(Top Banner Ad)
leading light
C1
Noun C1 Chung (General)

leading light

UK: /ˈliːdɪŋ laɪt/ • US: /ˈliːdɪŋ laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật hàng đầu người có tầm ảnh hưởng lớn người tiên phong nhân vật lỗi lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is an inspiration or guiding influence; a prominent figure in a particular field or movement.

Vietnamese Meaning

Một người là nguồn cảm hứng hoặc ảnh hưởng dẫn dắt; một nhân vật nổi bật trong một lĩnh vực hoặc phong trào cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a leading light in the fight against climate change."

    "Cô ấy là một nhân vật hàng đầu trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu."

  • "He was a leading light in the development of the internet."

    "Ông ấy là một nhân vật hàng đầu trong sự phát triển của internet."

  • "The professor is regarded as a leading light in the field of quantum physics."

    "Giáo sư được coi là một nhân vật hàng đầu trong lĩnh vực vật lý lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, dẫn đầu
Noun light ánh sáng
Adjective light nhẹ, sáng
Verb illuminate soi sáng, làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣdan (to lead)
Middle English
leden
English
leading
English
light
English
leading light

Nguồn gốc của 'leading light'

Cụm từ 'leading light' bắt nguồn từ việc sử dụng ánh sáng để dẫn đường, đặc biệt là trong bóng tối. Ban đầu, nó có thể liên quan đến ngọn hải đăng hoặc những người mang đèn đi trước để chỉ đường. Sau đó, nó được dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn, những người dẫn dắt và truyền cảm hứng cho người khác trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn, có tầm nhìn và khả năng lãnh đạo trong một lĩnh vực nhất định. Nó nhấn mạnh vai trò tiên phong và khả năng soi đường, dẫn dắt người khác.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phong trào mà người đó nổi bật. Ví dụ: 'a leading light in the field of medicine'. 'of' được dùng để chỉ một nhóm hoặc tổ chức mà người đó có vai trò quan trọng. Ví dụ: 'a leading light of the environmental movement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leading light
  • intellectual an intellectual leading light
    (một nhân vật trí tuệ hàng đầu)
  • artistic an artistic leading light
    (một nhân vật nghệ thuật hàng đầu)
Verb + leading light
  • become become a leading light
    (trở thành một nhân vật hàng đầu)
  • consider consider someone a leading light
    (coi ai đó là một nhân vật hàng đầu)

Idioms

  • shine a light on

    làm sáng tỏ, làm rõ điều gì

    "The investigation helped shine a light on the corruption."

    (Cuộc điều tra đã giúp làm sáng tỏ vụ tham nhũng.)

  • see the light

    hiểu ra, nhận ra sự thật

    "He finally saw the light and admitted he was wrong."

    (Cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra và thừa nhận mình đã sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leading light

Noun
Lật mặt

Một người là nguồn cảm hứng hoặc ảnh hưởng dẫn dắt; một nhân vật nổi bật trong một lĩnh vực hoặc phong trào cụ thể.

"She is a leading light in the fight against climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is a leading light in the company, everyone listens to her ideas.
Nếu cô ấy là một nhân vật chủ chốt trong công ty, mọi người đều lắng nghe ý kiến của cô ấy.
Phủ định
If the leading light of the project team is absent, the team doesn't make significant progress.
Nếu người dẫn dắt đội dự án vắng mặt, đội không đạt được tiến bộ đáng kể.
Nghi vấn
If someone is considered a leading light in their field, do they usually receive many invitations to speak at conferences?
Nếu ai đó được coi là một nhân vật hàng đầu trong lĩnh vực của họ, họ có thường nhận được nhiều lời mời phát biểu tại các hội nghị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a leading light in the field of medical research for many years.
Cô ấy đã là một người có tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nghiên cứu y học trong nhiều năm.
Phủ định
He hasn't always been a leading light in the company, but he has shown great improvement.
Anh ấy không phải lúc nào cũng là một nhân vật chủ chốt trong công ty, nhưng anh ấy đã cho thấy sự tiến bộ vượt bậc.
Nghi vấn
Has she been a leading light in the community since she started her charity?
Cô ấy có phải là một người có tầm ảnh hưởng lớn trong cộng đồng kể từ khi cô ấy bắt đầu tổ chức từ thiện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading light".

Ánh sáng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ánh sáng thường tượng trưng cho tri thức, sự thật và hy vọng. Cụm từ 'leading light' thể hiện sự ngưỡng mộ đối với những người có tầm ảnh hưởng lớn, những người soi đường và truyền cảm hứng cho xã hội. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, chính trị và kinh doanh.