(Top Banner Ad)
lung congestion
B2
Danh từ B2 Y học

lung congestion

UK: /lʌŋ kənˈdʒestʃən/ • US: /lʌŋ kənˈdʒɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tắc nghẽn phổi sung huyết phổi ứ đọng dịch ở phổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the lungs are filled with fluid or mucus, making it difficult to breathe.

Vietnamese Meaning

Tình trạng phổi bị tắc nghẽn do tích tụ chất lỏng hoặc chất nhầy, gây khó khăn trong việc hô hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was admitted to the hospital with severe lung congestion."

    "Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng tắc nghẽn phổi nghiêm trọng."

  • "Chest X-rays can help diagnose lung congestion."

    "Chụp X-quang ngực có thể giúp chẩn đoán tắc nghẽn phổi."

  • "Treatment for lung congestion depends on the underlying cause."

    "Điều trị tắc nghẽn phổi phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lung phổi
Verb congest làm tắc nghẽn, làm ứ đọng
Adjective congested bị tắc nghẽn, bị ứ đọng

Synonyms

pulmonary congestion (tắc nghẽn phổi)fluid overload in lungs (ứ dịch ở phổi)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lung
English
congestion

Nguồn gốc của 'lung'

Từ 'lung' trong tiếng Anh cổ xuất phát từ 'lunge', có nghĩa là 'lá phổi'. Trong tiếng Việt, chúng ta cũng chỉ đơn giản gọi nó là 'phổi'.

Nguồn gốc của 'congestion'

Từ 'congestion' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'congestio', có nghĩa là 'sự tích tụ'. Trong y học, nó ám chỉ sự tắc nghẽn hoặc ứ đọng dịch, như trong trường hợp 'lung congestion' là 'ứ đọng dịch trong phổi'.

Usage Note

“Lung congestion” thường được dùng để mô tả một triệu chứng của nhiều bệnh lý hô hấp khác nhau, như viêm phổi, suy tim sung huyết, hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Nó nhấn mạnh sự tắc nghẽn vật lý trong phổi. Cần phân biệt với 'pulmonary edema' (phù phổi), thường chỉ tình trạng tích tụ dịch trong các túi khí của phổi.

Prepositions

with due to

“Lung congestion with fluid/mucus” chỉ rõ loại vật chất gây tắc nghẽn. “Lung congestion due to pneumonia/heart failure” chỉ nguyên nhân gây ra tắc nghẽn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lung congestion
  • severe lung congestion
    (tắc nghẽn phổi nghiêm trọng)
  • mild lung congestion
    (tắc nghẽn phổi nhẹ)
  • chronic lung congestion
    (tắc nghẽn phổi mãn tính)
Verb + lung congestion
  • cause lung congestion
    (gây ra tắc nghẽn phổi)
  • treat lung congestion
    (điều trị tắc nghẽn phổi)
  • relieve lung congestion
    (làm giảm tắc nghẽn phổi)

Idioms

  • have something on your chest

    có điều gì đó muốn nói ra (tương tự như cảm giác nặng nề ở ngực)

    "I have something on my chest that I need to tell you."

    (Tôi có điều gì đó muốn nói với bạn, tôi cảm thấy rất nặng nề.)

  • a weight off your chest

    cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nói ra điều gì đó

    "It was a weight off my chest when I finally told her the truth."

    (Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng nói sự thật với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lung congestion

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng phổi bị tắc nghẽn do tích tụ chất lỏng hoặc chất nhầy, gây khó khăn trong việc hô hấp.

"The patient was admitted to the hospital with severe lung congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding lung congestion is crucial for maintaining respiratory health.
Tránh tình trạng tắc nghẽn phổi là rất quan trọng để duy trì sức khỏe hô hấp.
Phủ định
Ignoring lung congestion can lead to serious complications.
Bỏ qua tình trạng tắc nghẽn phổi có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is managing lung congestion a priority for patients with chronic respiratory conditions?
Kiểm soát tình trạng tắc nghẽn phổi có phải là ưu tiên hàng đầu đối với bệnh nhân mắc bệnh hô hấp mãn tính không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lung congestion is a common symptom of pneumonia.
Nghẽn phổi là một triệu chứng phổ biến của bệnh viêm phổi.
Phủ định
Without treatment, lung congestion isn't likely to clear up quickly.
Nếu không điều trị, nghẽn phổi khó có khả năng khỏi nhanh chóng.
Nghi vấn
Is lung congestion causing you difficulty breathing?
Nghẽn phổi có gây khó thở cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lung congestion".

Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí

Ở nhiều quốc gia, ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn gây ra các bệnh về đường hô hấp, bao gồm cả tắc nghẽn phổi. Điều này đặc biệt nghiêm trọng ở các thành phố lớn và khu công nghiệp.

Văn hóa hút thuốc

Ở nhiều nền văn hóa, hút thuốc lá vẫn còn phổ biến, mặc dù đã có nhiều cảnh báo về tác hại của nó. Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh về phổi, bao gồm cả tắc nghẽn phổi mãn tính (COPD).