lung disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bất kỳ bệnh hoặc rối loạn nào ảnh hưởng đến phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking is a major risk factor for developing lung disease."
"Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ lớn gây ra bệnh phổi."
-
"He was diagnosed with a severe lung disease."
"Anh ấy được chẩn đoán mắc một bệnh phổi nghiêm trọng."
-
"Exposure to asbestos can lead to various lung diseases."
"Việc tiếp xúc với amiăng có thể dẫn đến nhiều bệnh phổi khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'lung disease' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau ảnh hưởng đến chức năng của phổi. Nó bao gồm các bệnh nhiễm trùng, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), hen suyễn, ung thư phổi, và nhiều bệnh khác. Mức độ nghiêm trọng của các bệnh này có thể khác nhau đáng kể.
Prepositions
'Lung disease of [origin/cause]' (e.g., 'Lung disease of occupational origin'): Chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của bệnh phổi. 'Lung disease with [symptoms/characteristics]' (e.g., 'Lung disease with chronic cough'): Mô tả các triệu chứng hoặc đặc điểm đi kèm với bệnh phổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic lung disease (bệnh phổi mãn tính)
-
severe lung disease (bệnh phổi nghiêm trọng)
-
obstructive lung disease (bệnh phổi tắc nghẽn)
-
develop lung disease (phát triển bệnh phổi)
-
diagnose lung disease (chẩn đoán bệnh phổi)
-
treat lung disease (điều trị bệnh phổi)
Idioms
-
A breath of fresh air (can be literal with lung disease)
Một luồng gió mới (có thể hiểu theo nghĩa đen khi mắc bệnh phổi)
"After being stuck inside with lung disease, going outside was a breath of fresh air."
(Sau khi bị mắc kẹt bên trong vì bệnh phổi, việc ra ngoài là một luồng gió mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lung disease
Danh từBất kỳ bệnh hoặc rối loạn nào ảnh hưởng đến phổi.
"Smoking is a major risk factor for developing lung disease."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had developed a severe lung disease before he turned 50. |
Anh ấy đã phát triển bệnh phổi nghiêm trọng trước khi anh ấy bước sang tuổi 50. |
| Phủ định | She had not known she had lung disease until the doctor told her. |
Cô ấy đã không biết mình bị bệnh phổi cho đến khi bác sĩ nói với cô ấy. |
| Nghi vấn | Had they understood the risks of lung disease before they started smoking? |
Họ đã hiểu những rủi ro của bệnh phổi trước khi họ bắt đầu hút thuốc chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lung disease is as dangerous as heart disease. |
Bệnh phổi nguy hiểm ngang với bệnh tim. |
| Phủ định | Lung disease is not less serious than liver disease. |
Bệnh phổi không kém nghiêm trọng hơn bệnh gan. |
| Nghi vấn | Is lung disease the least common disease among smokers? |
Có phải bệnh phổi là bệnh ít phổ biến nhất ở những người hút thuốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lung disease".
