(Top Banner Ad)
lung disease
B2
Danh từ B2 Y học

lung disease

UK: /ˈlʌŋ dɪˈziːz/ • US: /ˈlʌŋ dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh phổi các bệnh về phổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any disease or disorder that affects the lungs.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ bệnh hoặc rối loạn nào ảnh hưởng đến phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is a major risk factor for developing lung disease."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ lớn gây ra bệnh phổi."

  • "He was diagnosed with a severe lung disease."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc một bệnh phổi nghiêm trọng."

  • "Exposure to asbestos can lead to various lung diseases."

    "Việc tiếp xúc với amiăng có thể dẫn đến nhiều bệnh phổi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lung Phổi
Adjective pulmonary Thuộc về phổi
Noun disease Bệnh tật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'lung disease'

Cụm từ 'lung disease' khá đơn giản: 'lung' có nghĩa là phổi, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lunge'. 'Disease' có nghĩa là bệnh tật, có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', nghĩa là 'sự thiếu thoải mái'. Vì vậy, 'lung disease' đơn giản là 'bệnh phổi'.

Usage Note

Cụm từ 'lung disease' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau ảnh hưởng đến chức năng của phổi. Nó bao gồm các bệnh nhiễm trùng, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), hen suyễn, ung thư phổi, và nhiều bệnh khác. Mức độ nghiêm trọng của các bệnh này có thể khác nhau đáng kể.

Prepositions

of with

'Lung disease of [origin/cause]' (e.g., 'Lung disease of occupational origin'): Chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của bệnh phổi. 'Lung disease with [symptoms/characteristics]' (e.g., 'Lung disease with chronic cough'): Mô tả các triệu chứng hoặc đặc điểm đi kèm với bệnh phổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lung disease
  • chronic lung disease
    (bệnh phổi mãn tính)
  • severe lung disease
    (bệnh phổi nghiêm trọng)
  • obstructive lung disease
    (bệnh phổi tắc nghẽn)
Verb + lung disease
  • develop lung disease
    (phát triển bệnh phổi)
  • diagnose lung disease
    (chẩn đoán bệnh phổi)
  • treat lung disease
    (điều trị bệnh phổi)

Idioms

  • A breath of fresh air (can be literal with lung disease)

    Một luồng gió mới (có thể hiểu theo nghĩa đen khi mắc bệnh phổi)

    "After being stuck inside with lung disease, going outside was a breath of fresh air."

    (Sau khi bị mắc kẹt bên trong vì bệnh phổi, việc ra ngoài là một luồng gió mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lung disease

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ bệnh hoặc rối loạn nào ảnh hưởng đến phổi.

"Smoking is a major risk factor for developing lung disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had developed a severe lung disease before he turned 50.
Anh ấy đã phát triển bệnh phổi nghiêm trọng trước khi anh ấy bước sang tuổi 50.
Phủ định
She had not known she had lung disease until the doctor told her.
Cô ấy đã không biết mình bị bệnh phổi cho đến khi bác sĩ nói với cô ấy.
Nghi vấn
Had they understood the risks of lung disease before they started smoking?
Họ đã hiểu những rủi ro của bệnh phổi trước khi họ bắt đầu hút thuốc chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lung disease is as dangerous as heart disease.
Bệnh phổi nguy hiểm ngang với bệnh tim.
Phủ định
Lung disease is not less serious than liver disease.
Bệnh phổi không kém nghiêm trọng hơn bệnh gan.
Nghi vấn
Is lung disease the least common disease among smokers?
Có phải bệnh phổi là bệnh ít phổ biến nhất ở những người hút thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lung disease".

Nhận thức về bệnh phổi

Ở nhiều quốc gia, có các chiến dịch nâng cao nhận thức về bệnh phổi, đặc biệt là các bệnh liên quan đến hút thuốc và ô nhiễm không khí. Điều này nhằm mục đích khuyến khích mọi người bỏ thuốc lá và ủng hộ các chính sách không khí sạch.