(Top Banner Ad)
lunging
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Thể thao, Tổng quát

lunging

UK: /ˈlʌndʒɪŋ/ • US: /ˈlʌndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lao tới chồm tới nhào tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving forward suddenly and quickly, often to attack or reach something.

Vietnamese Meaning

Di chuyển về phía trước một cách đột ngột và nhanh chóng, thường là để tấn công hoặc với lấy thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was lunging at the mailman."

    "Con chó đang lao về phía người đưa thư."

  • "He was lunging forward with the sword."

    "Anh ta đang lao về phía trước với thanh kiếm."

  • "She was lunging for the falling glass."

    "Cô ấy đang lao người để bắt lấy chiếc ly đang rơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lunge chồm tới, lao tới
Noun lunge sự chồm tới, cú lao tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lungen
Old French
alongier
Latin
longus

Nguồn gốc của 'lunging'

Từ 'lunging' bắt nguồn từ tiếng Latin 'longus', có nghĩa là 'dài'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'alongier' trước khi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa kéo dài hoặc vươn tới một cái gì đó. Hình ảnh này của việc vươn mình, kéo dài vẫn còn đọng lại trong cách chúng ta sử dụng từ 'lunging' ngày nay.

Usage Note

Từ 'lunging' là dạng V-ing của động từ 'lunge'. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra, nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và mạnh mẽ của chuyển động. Khác với các từ như 'moving' (di chuyển) chung chung, 'lunging' mang ý nghĩa của một sự tấn công hoặc nỗ lực vươn tới một mục tiêu cụ thể. Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh không bạo lực để chỉ sự cố gắng quyết liệt để đạt được một điều gì đó.

Prepositions

at towards

'Lunging at' được dùng khi mục tiêu là một đối tượng cụ thể và hành động mang tính tấn công hoặc cố gắng lấy. 'Lunging towards' được dùng khi hướng di chuyển là về phía một địa điểm hoặc mục tiêu, nhấn mạnh hơn vào hướng đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunging
  • Sudden sudden lunging
    (chồm tới đột ngột)
  • Forward forward lunging
    (chồm tới phía trước)
  • Desperate desperate lunging
    (sự chồm tới tuyệt vọng)
Verb + lunging
  • Prevent prevent someone from lunging
    (ngăn ai đó chồm tới)
  • Stop stop lunging
    (dừng việc chồm tới)
  • See see someone lunging
    (thấy ai đó đang chồm tới)

Idioms

  • at a lunge

    trong tầm với, sẵn sàng tấn công

    "The cat was at a lunge, ready to pounce on the mouse."

    (Con mèo trong tư thế chồm tới, sẵn sàng vồ lấy con chuột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunging

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Di chuyển về phía trước một cách đột ngột và nhanh chóng, thường là để tấn công hoặc với lấy thứ gì đó.

"The dog was lunging at the mailman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To lunge forward seemed like the only option.
Lao về phía trước dường như là lựa chọn duy nhất.
Phủ định
I chose not to lunge at the opportunity, as I needed more time to consider it.
Tôi chọn không chộp lấy cơ hội, vì tôi cần thêm thời gian để cân nhắc nó.
Nghi vấn
Why did he decide to lunge toward the finish line?
Tại sao anh ấy quyết định lao về đích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunging".

Fencing

Trong môn đấu kiếm, 'lunging' là một kỹ thuật tấn công cơ bản. Nó đòi hỏi sự chính xác và tốc độ để có thể tiếp cận đối thủ một cách nhanh chóng và hiệu quả. Kỹ thuật này thường được luyện tập rất kỹ lưỡng.