(Top Banner Ad)
pouncing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Động vật học, Hành vi

pouncing

UK: /paʊnsɪŋ/ • US: /paʊnsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vồ lấy chộp lấy tấn công bất ngờ chớp lấy (cơ hội)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'pounce': To jump or spring suddenly in order to attack or seize something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'pounce': Nhảy hoặc vồ lấy một cách đột ngột để tấn công hoặc bắt lấy thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat was pouncing on a toy mouse."

    "Con mèo đang vồ lấy con chuột đồ chơi."

  • "He was pouncing on every mistake I made."

    "Anh ta chộp lấy mọi lỗi lầm tôi mắc phải."

  • "The journalist was accused of pouncing on the celebrity's personal life."

    "Nhà báo bị cáo buộc xâm phạm đời tư của người nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pounce vồ, chộp lấy, nhảy bổ vào
Noun pounce cú vồ, cú chộp
Noun pouncer kẻ/vật chuyên vồ/chộp (ví dụ: một con mèo chuyên vồ chuột)
Adjective / Present Participle pouncing đang vồ, đang chộp, đang tấn công bất ngờ
Noun (Gerund) pouncing hành động vồ, việc chộp lấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poncer / poinçonner
Middle English
pounse
Modern English
pounce
Modern English
pouncing

Nguồn gốc từ 'vồ'

Từ 'pounce' (nguồn gốc của 'pouncing') xuất hiện trong tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'poncer' hoặc 'poinçonner', ban đầu có nghĩa là 'chọc thủng' hoặc 'đấm'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động nhảy bổ hoặc chộp lấy một cách bất ngờ, nhanh chóng, giống như cách một kẻ săn mồi vồ con mồi.

Usage Note

Diễn tả hành động vồ mồi, tấn công bất ngờ. Thường dùng để miêu tả hành động của động vật săn mồi như mèo, hổ, báo,... hoặc trong các tình huống mang tính chất bất ngờ, đột ngột.
Nhấn mạnh vào hành động vồ như một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.

Prepositions

on upon at

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ mục tiêu bị vồ hoặc tấn công. Ví dụ: 'pouncing on its prey' (vồ lấy con mồi), 'pouncing upon the opportunity' (chớp lấy cơ hội), 'pouncing at the chance' (tận dụng cơ hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pouncing
  • swiftly swiftly pouncing
    (vồ nhanh chóng, chộp nhanh lẹ)
  • stealthily stealthily pouncing
    (lén lút vồ, âm thầm chộp)
  • suddenly suddenly pouncing
    (bất ngờ vồ, đột ngột chộp)
Verb + pouncing
  • caught caught pouncing
    (bị bắt quả tang đang vồ/chộp)
  • witnessed witnessed pouncing
    (chứng kiến cảnh vồ/chộp)
  • resisted resisted pouncing
    (cưỡng lại việc vồ/chộp)
Noun (possessive) + pouncing
  • cat's cat's pouncing
    (cú vồ của mèo)
  • predator's predator's pouncing
    (cú vồ của kẻ săn mồi)

Idioms

  • In the act of pouncing

    Trong lúc đang vồ/chộp, khi đang thực hiện hành động tấn công/chớp lấy

    "The photographer captured the lion in the act of pouncing on its prey."

    (Nhiếp ảnh gia đã chụp được cảnh con sư tử đang vồ con mồi của nó.)

  • Caught pouncing on an opportunity

    Bị bắt gặp đang chớp lấy một cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực, tranh giành)

    "He was caught pouncing on the chance to undermine his colleague's proposal."

    (Anh ta đã bị bắt gặp đang chớp lấy cơ hội để phá hoại đề xuất của đồng nghiệp.)

  • Always pouncing on new ideas

    Luôn nhanh chóng nắm bắt/tiếp nhận các ý tưởng mới

    "She's known for always pouncing on new ideas and turning them into successful projects."

    (Cô ấy nổi tiếng là người luôn nhanh chóng nắm bắt những ý tưởng mới và biến chúng thành các dự án thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pouncing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'pounce': Nhảy hoặc vồ lấy một cách đột ngột để tấn công hoặc bắt lấy thứ gì đó.

"The cat was pouncing on a toy mouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pouncing".

Hành vi săn mồi

Từ 'pouncing' thường gắn liền với hành vi săn mồi của các loài động vật ăn thịt trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là mèo, sư tử, hổ và các loài chim săn mồi. Hình ảnh một con vật 'pouncing' gợi lên sự nhanh nhẹn, mạnh mẽ, và quyết đoán, thường xuất hiện trong phim ảnh, sách truyện và các bộ phim tài liệu về tự nhiên.

Chớp lấy cơ hội

Ngoài nghĩa đen, 'pouncing' còn được dùng ẩn dụ để mô tả việc nhanh chóng và quyết đoán nắm bắt một cơ hội, một ý tưởng, hoặc phản ứng lại một tình huống. Điều này thể hiện sự chủ động và đôi khi là sự khôn ngoan trong việc tận dụng thời cơ.