(Top Banner Ad)
lurching
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

lurching

UK: /ˈlɜːtʃɪŋ/ • US: /ˈlɜːrtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lảo đảo chệnh choạng giật cục xiêu vẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving with sudden, jerky, or unsteady movements.

Vietnamese Meaning

Di chuyển một cách đột ngột, giật cục hoặc không vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus was lurching down the street."

    "Chiếc xe buýt đang lảo đảo trên đường."

  • "He was lurching around, drunk."

    "Anh ta lảo đảo xung quanh, say xỉn."

  • "The ship gave a sudden lurch."

    "Con tàu bị giật mạnh đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lurch loạng choạng, chao đảo (động từ)
Noun lurch sự loạng choạng, sự chao đảo (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lurch
Unknown Origin
Possible connection to 'lurk' or a nautical term

Nguồn Gốc Bí Ẩn

Từ 'lurch' có một nguồn gốc không chắc chắn, có thể liên quan đến từ 'lurk' (ẩn nấp) hoặc một thuật ngữ hàng hải cổ. Điều này gợi ý về một chuyển động bất ngờ, không ổn định, như một con tàu bị sóng đánh.

Usage Note

‘Lurching’ mô tả hành động di chuyển thiếu kiểm soát, thường do mất thăng bằng hoặc tác động ngoại lực. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và có thể gợi cảm giác khó chịu hoặc nguy hiểm. Khác với 'stumbling' (vấp ngã) vốn chỉ sự mất thăng bằng tạm thời, 'lurching' thường diễn ra liên tục hoặc kéo dài hơn. So với 'swaying' (lắc lư), 'lurching' có biên độ lớn hơn và thường kèm theo sự dịch chuyển vị trí đáng kể.

Prepositions

forward to towards

‘Lurching forward’ chỉ sự di chuyển đột ngột về phía trước do mất thăng bằng hoặc lực đẩy. 'Lurching to/towards' chỉ sự di chuyển mất kiểm soát về một hướng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lurching
  • sudden sudden lurching
    (sự loạng choạng đột ngột)
  • violent violent lurching
    (sự loạng choạng dữ dội)
Verb + lurching
  • experience experience lurching
    (trải qua sự loạng choạng)
  • feel feel lurching
    (cảm thấy sự loạng choạng)

Idioms

  • leave someone in the lurch

    bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn

    "He left me in the lurch by not showing up to help with the project."

    (Anh ta bỏ rơi tôi trong tình huống khó khăn khi không đến giúp làm dự án.)

  • in the lurch

    trong tình thế khó khăn, bị bỏ rơi

    "The company's sudden closure left many employees in the lurch."

    (Việc công ty đột ngột đóng cửa khiến nhiều nhân viên rơi vào tình thế khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lurching

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Di chuyển một cách đột ngột, giật cục hoặc không vững.

"The bus was lurching down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bus driver had not been ill, the bus wouldn't have been lurching dangerously.
Nếu tài xế xe buýt không bị ốm, xe buýt đã không chao đảo nguy hiểm như vậy.
Phủ định
If the ship hadn't been lurching so violently, the passengers wouldn't have been so sea-sick.
Nếu con tàu không chao đảo mạnh như vậy, hành khách đã không bị say sóng đến thế.
Nghi vấn
Would the train have derailed if it had lurched that violently?
Liệu tàu có trật đường ray nếu nó chao đảo mạnh đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lurching".

Sử dụng trong Văn học

Từ 'lurching' thường được sử dụng trong văn học để mô tả sự mất kiểm soát hoặc những khoảnh khắc chuyển đổi khó khăn trong cuộc sống của nhân vật.