(Top Banner Ad)
Luxembourg
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

Luxembourg

UK: /ˈlʌksəmbɜːɡ/ • US: /ˈlʌksəmbɜːrɡ/

Nghĩa tiếng Việt

Lúc-xăm-bua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small landlocked country in Western Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia nhỏ không giáp biển ở Tây Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Luxembourg is a founding member of the European Union."

    "Luxembourg là một thành viên sáng lập của Liên minh châu Âu."

  • "Many international banks are located in Luxembourg."

    "Nhiều ngân hàng quốc tế đặt trụ sở tại Luxembourg."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Luxembourgish Thuộc về hoặc liên quan đến Luxembourg (ví dụ: văn hóa, ngôn ngữ, con người).
Noun Luxembourgian Người Luxembourg.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old High German
Lucilinburhuc
Middle High German
Lützelburg
Modern German
Luxemburg
English
Luxembourg

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên "Luxembourg" bắt nguồn từ "Lucilinburhuc", có nghĩa là "pháo đài nhỏ". Nó ám chỉ đến lâu đài ban đầu được xây dựng trên một tảng đá bởi Count Siegfried vào năm 963. Lâu đài này sau đó đã phát triển thành thành phố Luxembourg ngày nay.

Usage Note

Luxembourg là một quốc gia độc lập, nằm giữa Bỉ, Pháp và Đức. Nó nổi tiếng với hệ thống tài chính phát triển và là một trong những quốc gia giàu có nhất thế giới.

Prepositions

in of

'in Luxembourg' dùng để chỉ vị trí địa lý, 'of Luxembourg' dùng để chỉ thuộc về Luxembourg.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Luxembourg
  • wealthy Luxembourg
    (Luxembourg giàu có)
  • small Luxembourg
    (Luxembourg nhỏ bé)
  • landlocked Luxembourg
    (Luxembourg không giáp biển)
Verb + Luxembourg
  • visit Luxembourg
    (tham quan Luxembourg)
  • live in Luxembourg
    (sống ở Luxembourg)
  • travel to Luxembourg
    (du lịch đến Luxembourg)

Idioms

  • as rich as Luxembourg

    giàu có như Luxembourg (rất giàu)

    "After winning the lottery, he was as rich as Luxembourg."

    (Sau khi trúng số, anh ta giàu có như Luxembourg.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Luxembourg

Noun
Lật mặt

Một quốc gia nhỏ không giáp biển ở Tây Âu.

"Luxembourg is a founding member of the European Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited Luxembourg the previous year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Luxembourg vào năm trước.
Phủ định
He said that he did not speak Luxembourgish fluently.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nói tiếng Luxembourg trôi chảy.
Nghi vấn
They asked if we knew anyone from Luxembourg.
Họ hỏi liệu chúng tôi có quen ai đến từ Luxembourg không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next year, I will be studying Luxembourgish history at the university.
Năm tới, tôi sẽ học lịch sử Luxembourg tại trường đại học.
Phủ định
They won't be visiting Luxembourg during their European tour this summer.
Họ sẽ không đến thăm Luxembourg trong chuyến du lịch châu Âu của họ vào mùa hè này.
Nghi vấn
Will you be traveling to Luxembourg for the conference next month?
Bạn sẽ đi Luxembourg dự hội nghị vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Luxembourg".

Đa Ngôn Ngữ

Luxembourg là một quốc gia đa ngôn ngữ, với ba ngôn ngữ chính thức: tiếng Luxembourg, tiếng Pháp và tiếng Đức. Tiếng Luxembourg là ngôn ngữ quốc gia.