Luxembourg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small landlocked country in Western Europe.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia nhỏ không giáp biển ở Tây Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Luxembourg is a founding member of the European Union."
"Luxembourg là một thành viên sáng lập của Liên minh châu Âu."
-
"Many international banks are located in Luxembourg."
"Nhiều ngân hàng quốc tế đặt trụ sở tại Luxembourg."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Luxembourgish | Thuộc về hoặc liên quan đến Luxembourg (ví dụ: văn hóa, ngôn ngữ, con người). |
| Noun | Luxembourgian | Người Luxembourg. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Luxembourg là một quốc gia độc lập, nằm giữa Bỉ, Pháp và Đức. Nó nổi tiếng với hệ thống tài chính phát triển và là một trong những quốc gia giàu có nhất thế giới.
Prepositions
'in Luxembourg' dùng để chỉ vị trí địa lý, 'of Luxembourg' dùng để chỉ thuộc về Luxembourg.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wealthy Luxembourg (Luxembourg giàu có)
-
small Luxembourg (Luxembourg nhỏ bé)
-
landlocked Luxembourg (Luxembourg không giáp biển)
-
visit Luxembourg (tham quan Luxembourg)
-
live in Luxembourg (sống ở Luxembourg)
-
travel to Luxembourg (du lịch đến Luxembourg)
Idioms
-
as rich as Luxembourg
giàu có như Luxembourg (rất giàu)
"After winning the lottery, he was as rich as Luxembourg."
(Sau khi trúng số, anh ta giàu có như Luxembourg.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Luxembourg
NounMột quốc gia nhỏ không giáp biển ở Tây Âu.
"Luxembourg is a founding member of the European Union."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited Luxembourg the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Luxembourg vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he did not speak Luxembourgish fluently. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không nói tiếng Luxembourg trôi chảy. |
| Nghi vấn | They asked if we knew anyone from Luxembourg. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có quen ai đến từ Luxembourg không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Next year, I will be studying Luxembourgish history at the university. |
Năm tới, tôi sẽ học lịch sử Luxembourg tại trường đại học. |
| Phủ định | They won't be visiting Luxembourg during their European tour this summer. |
Họ sẽ không đến thăm Luxembourg trong chuyến du lịch châu Âu của họ vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Will you be traveling to Luxembourg for the conference next month? |
Bạn sẽ đi Luxembourg dự hội nghị vào tháng tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Luxembourg".
