luxury travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel experiences that are opulent, exclusive, and cater to the highest standards of comfort and service.
Vietnamese Meaning
Những trải nghiệm du lịch sang trọng, độc quyền, và đáp ứng những tiêu chuẩn cao nhất về sự thoải mái và dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Luxury travel is increasingly popular among high-net-worth individuals."
"Du lịch sang trọng ngày càng trở nên phổ biến đối với những cá nhân có giá trị tài sản ròng cao."
-
"She prefers luxury travel and always stays in five-star hotels."
"Cô ấy thích du lịch sang trọng và luôn ở trong các khách sạn năm sao."
-
"The company specializes in luxury travel packages to exotic destinations."
"Công ty chuyên về các gói du lịch sang trọng đến các địa điểm kỳ lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | luxury | Sự xa xỉ, sang trọng |
| Adjective | luxurious | Xa xỉ, sang trọng |
| Adverb | luxuriously | Một cách xa xỉ, sang trọng |
| Verb | travel | Du lịch, đi lại |
| Noun | traveler | Khách du lịch, người đi du lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với du lịch thông thường, 'luxury travel' nhấn mạnh vào sự cao cấp, riêng tư và những dịch vụ đặc biệt. Nó bao gồm các yếu tố như chỗ ở sang trọng, phương tiện di chuyển cao cấp, trải nghiệm ẩm thực tinh tế và các hoạt động độc đáo.
Prepositions
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của luxury travel (e.g., 'luxury travel for couples'). * **in:** Sử dụng để chỉ địa điểm hoặc khu vực mà luxury travel diễn ra (e.g., 'luxury travel in Europe'). * **to:** Thể hiện sự tiếp cận hoặc hướng đến trải nghiệm luxury travel (e.g., 'a gateway to luxury travel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive luxury travel (du lịch sang trọng độc quyền)
-
bespoke luxury travel (du lịch sang trọng được thiết kế riêng)
-
premium luxury travel (du lịch sang trọng cao cấp)
-
book luxury travel (đặt dịch vụ du lịch sang trọng)
-
experience luxury travel (trải nghiệm du lịch sang trọng)
-
offer luxury travel (cung cấp dịch vụ du lịch sang trọng)
-
deals luxury travel deals (các ưu đãi du lịch sang trọng)
-
agency luxury travel agency (công ty du lịch sang trọng)
-
market luxury travel market (thị trường du lịch sang trọng)
Idioms
-
Travel in style
Du lịch một cách sang trọng, đẳng cấp
"They always travel in style, staying in the best hotels."
(Họ luôn du lịch một cách sang trọng, ở trong những khách sạn tốt nhất.)
-
The lap of luxury
Sống trong sự xa hoa, sung sướng
"After winning the lottery, they lived in the lap of luxury."
(Sau khi trúng số, họ sống trong sự xa hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luxury travel
danh từ ghépNhững trải nghiệm du lịch sang trọng, độc quyền, và đáp ứng những tiêu chuẩn cao nhất về sự thoải mái và dịch vụ.
"Luxury travel is increasingly popular among high-net-worth individuals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury travel".
