(Top Banner Ad)
concierge service
B2
noun phrase B2 Du lịch, Khách sạn

concierge service

UK: /ˌkɒn.siˈeɪʒ ˌsɜː.vɪs/ • US: /ˌkɑːn.siˈɜːrdʒ ˌsɜːr.vɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ hỗ trợ khách hàng đặc biệt dịch vụ trợ giúp cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service providing personalized assistance, information, and errands to guests at hotels, apartment buildings, or corporate offices.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa, thông tin và các công việc vặt cho khách tại khách sạn, tòa nhà chung cư hoặc văn phòng công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel's concierge service can arrange transportation and restaurant reservations."

    "Dịch vụ concierge của khách sạn có thể sắp xếp phương tiện di chuyển và đặt chỗ nhà hàng."

  • "We utilized the concierge service to book tickets to the show."

    "Chúng tôi đã sử dụng dịch vụ concierge để đặt vé xem buổi biểu diễn."

  • "Many luxury apartment buildings offer a concierge service for their residents."

    "Nhiều tòa nhà chung cư sang trọng cung cấp dịch vụ concierge cho cư dân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concierge Người tiếp tân, người hỗ trợ riêng (trong khách sạn hoặc khu dân cư cao cấp)
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb service Bảo dưỡng, cung cấp dịch vụ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, có thể phục vụ được
Noun servicing Việc bảo trì, cung cấp các dịch vụ theo hợp đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
conservus (fellow servant)
Old French
cumcerge / concerge (custodian, keeper)
French
concierge
English
concierge service

Người Giữ Cửa Lâu Đài

Từ 'concierge' (người tiếp tân cao cấp) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ người giữ hoặc người quản lý một lâu đài hay nhà tù. Mặc dù vai trò ngày nay tập trung vào dịch vụ hỗ trợ cá nhân (personal assistance), ý nghĩa cốt lõi vẫn là người chuyên trách quản lý và hỗ trợ các yêu cầu của khách hàng hoặc cư dân.

Usage Note

Dịch vụ này tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu cá nhân của khách hàng, vượt ra ngoài những dịch vụ thông thường. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi, hiệu quả và khả năng đáp ứng các yêu cầu đặc biệt.

Prepositions

at for

'at' được sử dụng để chỉ địa điểm nơi dịch vụ concierge được cung cấp (ví dụ: at a hotel). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà dịch vụ concierge hướng đến (ví dụ: for guests).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concierge service
  • Luxury luxury concierge service
    (Dịch vụ hỗ trợ tiếp tân sang trọng/cao cấp)
  • Personalized personalized concierge service
    (Dịch vụ hỗ trợ tiếp tân cá nhân hóa (theo yêu cầu riêng))
  • Dedicated dedicated concierge service
    (Dịch vụ hỗ trợ tiếp tân chuyên biệt/riêng biệt)
  • 24-hour 24-hour concierge service
    (Dịch vụ hỗ trợ tiếp tân 24 giờ)
Verb + concierge service
  • Provide provide concierge service
    (Cung cấp dịch vụ hỗ trợ tiếp tân)
  • Utilize utilize the concierge service
    (Sử dụng dịch vụ hỗ trợ tiếp tân)
  • Access access the concierge service
    (Tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tiếp tân)

Idioms

  • White-glove concierge service

    Dịch vụ hỗ trợ tiếp tân 'găng tay trắng' (chỉ chất lượng phục vụ cực kỳ cao cấp, tỉ mỉ và chuyên nghiệp)

    "The penthouse comes with a white-glove concierge service available 24/7."

    (Căn hộ áp mái được cung cấp dịch vụ hỗ trợ tiếp tân găng tay trắng có sẵn 24/7.)

  • On-demand concierge service

    Dịch vụ hỗ trợ tiếp tân theo yêu cầu (có thể gọi bất cứ lúc nào cần)

    "Many premium credit cards include an on-demand concierge service for booking travel."

    (Nhiều thẻ tín dụng cao cấp bao gồm dịch vụ hỗ trợ tiếp tân theo yêu cầu để đặt chỗ du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concierge service

noun phrase
Lật mặt

Một dịch vụ cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa, thông tin và các công việc vặt cho khách tại khách sạn, tòa nhà chung cư hoặc văn phòng công ty.

"The hotel's concierge service can arrange transportation and restaurant reservations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concierge service".

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng Hiện Đại

Ngày nay, 'concierge service' là tiêu chuẩn không thể thiếu trong các khu căn hộ cao cấp và dịch vụ thẻ tín dụng hạng bạch kim. Việc sở hữu dịch vụ này được xem là biểu tượng của sự tiện nghi, nhằm mục đích giúp khách hàng thuê người khác quản lý các công việc vặt hoặc phức tạp (lifestyle management) để tối ưu hóa thời gian cá nhân.

Sự Mở Rộng Dịch Vụ Ngoài Khách Sạn

Ban đầu, dịch vụ này chủ yếu phục vụ khách du lịch trong khách sạn. Tuy nhiên, nó đã mở rộng sang lĩnh vực y tế (medical concierge), tài chính (financial concierge) và thậm chí là dịch vụ cho thú cưng (pet concierge), cho thấy nhu cầu thuê người chuyên nghiệp quản lý mọi khía cạnh của cuộc sống đang tăng lên ở phương Tây.