(Top Banner Ad)
b cell
C1
danh từ C1 Y học

b cell

UK: /ˈbiː ˌsɛl/ • US: /ˈbiː ˌsɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào B
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lymphocyte (a type of white blood cell) responsible for producing antibodies.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào lympho (một loại tế bào bạch cầu) chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "B cells are crucial for the humoral immune response."

    "Tế bào B rất quan trọng đối với phản ứng miễn dịch dịch thể."

  • "The patient's B cell count was abnormally low."

    "Số lượng tế bào B của bệnh nhân thấp bất thường."

  • "B cells differentiate into plasma cells to produce antibodies."

    "Tế bào B biệt hóa thành tế bào plasma để sản xuất kháng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lymphocyte tế bào lympho
Noun antibody kháng thể
Noun immunoglobulin globulin miễn dịch

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
B cell

Nguồn gốc của 'B cell'

Thuật ngữ 'B cell' xuất phát từ 'Bursa of Fabricius' ở chim, nơi các tế bào này lần đầu tiên được phát hiện. Ở người, chúng phát triển trong tủy xương. Các tế bào B đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch bằng cách sản xuất kháng thể để chống lại nhiễm trùng.

Usage Note

Tế bào B (B cell) là một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch thích ứng. Chúng có nguồn gốc từ tủy xương và đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh bằng cách sản xuất kháng thể đặc hiệu. Kháng thể là các protein có khả năng nhận diện và gắn kết với các kháng nguyên (các phân tử lạ trên bề mặt của vi khuẩn, virus, v.v.), từ đó vô hiệu hóa hoặc đánh dấu chúng để tiêu diệt bởi các tế bào miễn dịch khác. Các tế bào B khác nhau sản xuất các kháng thể khác nhau, cho phép hệ miễn dịch đáp ứng với một loạt các mối đe dọa.

Prepositions

in of with

Ví dụ: B cells *in* the spleen; the role *of* B cells; activation *with* antigens.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + b cell
  • activated activated b cell
    (tế bào B được kích hoạt)
  • memory memory b cell
    (tế bào B nhớ)
  • naive naive b cell
    (tế bào B ngây thơ (chưa tiếp xúc kháng nguyên))
Verb + b cell
  • activate activate a b cell
    (kích hoạt một tế bào B)
  • differentiate differentiate into a b cell
    (biệt hóa thành tế bào B)
  • target target b cell
    (nhắm mục tiêu vào tế bào B)

Idioms

  • b cell depletion

    sự suy giảm tế bào B

    "B cell depletion therapy is used to treat autoimmune diseases."

    (Liệu pháp suy giảm tế bào B được sử dụng để điều trị các bệnh tự miễn.)

  • b cell lymphoma

    ung thư hạch tế bào B

    "He was diagnosed with b cell lymphoma."

    (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư hạch tế bào B.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

b cell

danh từ
Lật mặt

Một loại tế bào lympho (một loại tế bào bạch cầu) chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể.

"B cells are crucial for the humoral immune response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The B cell's function is to produce antibodies.
Chức năng của tế bào B là sản xuất kháng thể.
Phủ định
The B cell's nucleus isn't visible in this image.
Nhân của tế bào B không thể nhìn thấy trong ảnh này.
Nghi vấn
Is the B cell's activation dependent on T cell help?
Sự hoạt hóa của tế bào B có phụ thuộc vào sự hỗ trợ của tế bào T không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "b cell".

Nghiên cứu Y học

Nghiên cứu về tế bào B là rất quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh như ung thư hạch, bệnh tự miễn và các bệnh truyền nhiễm. Các nhà khoa học trên toàn thế giới đang làm việc để hiểu rõ hơn về cách tế bào B hoạt động và cách chúng có thể được điều khiển để chống lại bệnh tật.