b cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lymphocyte (a type of white blood cell) responsible for producing antibodies.
Vietnamese Meaning
Một loại tế bào lympho (một loại tế bào bạch cầu) chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"B cells are crucial for the humoral immune response."
"Tế bào B rất quan trọng đối với phản ứng miễn dịch dịch thể."
-
"The patient's B cell count was abnormally low."
"Số lượng tế bào B của bệnh nhân thấp bất thường."
-
"B cells differentiate into plasma cells to produce antibodies."
"Tế bào B biệt hóa thành tế bào plasma để sản xuất kháng thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lymphocyte | tế bào lympho |
| Noun | antibody | kháng thể |
| Noun | immunoglobulin | globulin miễn dịch |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tế bào B (B cell) là một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch thích ứng. Chúng có nguồn gốc từ tủy xương và đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh bằng cách sản xuất kháng thể đặc hiệu. Kháng thể là các protein có khả năng nhận diện và gắn kết với các kháng nguyên (các phân tử lạ trên bề mặt của vi khuẩn, virus, v.v.), từ đó vô hiệu hóa hoặc đánh dấu chúng để tiêu diệt bởi các tế bào miễn dịch khác. Các tế bào B khác nhau sản xuất các kháng thể khác nhau, cho phép hệ miễn dịch đáp ứng với một loạt các mối đe dọa.
Prepositions
Ví dụ: B cells *in* the spleen; the role *of* B cells; activation *with* antigens.
Collocations (Từ đi kèm)
-
activated activated b cell (tế bào B được kích hoạt)
-
memory memory b cell (tế bào B nhớ)
-
naive naive b cell (tế bào B ngây thơ (chưa tiếp xúc kháng nguyên))
-
activate activate a b cell (kích hoạt một tế bào B)
-
differentiate differentiate into a b cell (biệt hóa thành tế bào B)
-
target target b cell (nhắm mục tiêu vào tế bào B)
Idioms
-
b cell depletion
sự suy giảm tế bào B
"B cell depletion therapy is used to treat autoimmune diseases."
(Liệu pháp suy giảm tế bào B được sử dụng để điều trị các bệnh tự miễn.)
-
b cell lymphoma
ung thư hạch tế bào B
"He was diagnosed with b cell lymphoma."
(Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư hạch tế bào B.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
b cell
danh từMột loại tế bào lympho (một loại tế bào bạch cầu) chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể.
"B cells are crucial for the humoral immune response."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The B cell's function is to produce antibodies. |
Chức năng của tế bào B là sản xuất kháng thể. |
| Phủ định | The B cell's nucleus isn't visible in this image. |
Nhân của tế bào B không thể nhìn thấy trong ảnh này. |
| Nghi vấn | Is the B cell's activation dependent on T cell help? |
Sự hoạt hóa của tế bào B có phụ thuộc vào sự hỗ trợ của tế bào T không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "b cell".
