(Top Banner Ad)
solvent-philic
C1
Tính từ C1 Hóa học, Sinh học

solvent-philic

UK: N/A (thuật ngữ chuyên ngành) • US: N/A (thuật ngữ chuyên ngành)

Nghĩa tiếng Việt

ái dung môi ưa dung môi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an affinity for solvents; tending to dissolve in or be attracted to solvents.

Vietnamese Meaning

Có ái lực với dung môi; có xu hướng hòa tan trong hoặc bị hút bởi dung môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solvent-philic regions of the protein interact favorably with the surrounding solvent molecules."

    "Các vùng ái dung môi của protein tương tác thuận lợi với các phân tử dung môi xung quanh."

  • "The lipid molecule has a solvent-philic head and a solvent-phobic tail."

    "Phân tử lipid có một đầu ái dung môi và một đuôi kỵ dung môi."

  • "Understanding the solvent-philic nature of a compound is crucial for drug formulation."

    "Hiểu bản chất ái dung môi của một hợp chất là rất quan trọng đối với công thức thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solvent dung môi
Noun solubility độ hòa tan
Verb dissolve hòa tan
Adjective hydrophilic ưa nước
Adjective lipophilic ưa béo/dầu
Noun (suffix) -phile người/vật yêu thích cái gì đó (ví dụ: bibliophile - người yêu sách)

Synonyms

solvent-attracting (hút dung môi)solvent-soluble (hòa tan trong dung môi)

Antonyms

solvent-phobic (kỵ dung môi)solvent-repelling (đẩy dung môi)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Old French
solvant
English
solvent
Ancient Greek
philos
English
-philic
English
solvent-philic

Nguồn gốc từ 'yêu' và 'hòa tan'

Từ 'solvent-philic' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai thành phần chính. 'Solvent' xuất phát từ tiếng Latin 'solvere' có nghĩa là 'làm lỏng, hòa tan'. Còn '-philic' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'philos' có nghĩa là 'yêu, có ái lực'. Ghép lại, 'solvent-philic' mô tả một chất 'yêu thích dung môi', tức là có xu hướng dễ dàng hòa tan hoặc tương tác mạnh với dung môi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học và sinh học để mô tả các chất hoặc các phần của phân tử có xu hướng tương tác mạnh mẽ với dung môi. 'Solvent-philic' ám chỉ khả năng dễ dàng hòa tan hoặc tương tác tốt với các dung môi. Cần phân biệt với 'solvent-phobic' (kỵ dung môi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • solvent-philic solvent-philic polymer
    (polyme ưa dung môi)
  • solvent-philic solvent-philic surface
    (bề mặt ưa dung môi)
  • solvent-philic solvent-philic compound
    (hợp chất ưa dung môi)
Noun + is + Adjective
  • material The material is solvent-philic.
    (Vật liệu đó có tính ưa dung môi.)
  • coating The coating is solvent-philic.
    (Lớp phủ đó ưa dung môi.)
Adverb + Adjective
  • highly highly solvent-philic
    (có tính ưa dung môi cao)
  • moderately moderately solvent-philic
    (ưa dung môi vừa phải)

Idioms

  • To exhibit solvent-philic properties

    Thể hiện các đặc tính ưa dung môi

    "This new membrane is designed to exhibit strong solvent-philic properties."

    (Màng mới này được thiết kế để thể hiện các đặc tính ưa dung môi mạnh.)

  • To render a material solvent-philic

    Làm cho một vật liệu trở nên ưa dung môi

    "Scientists are working on techniques to render plastics more solvent-philic for improved recycling."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu kỹ thuật để làm cho nhựa trở nên ưa dung môi hơn nhằm cải thiện khả năng tái chế.)

  • Highly solvent-philic substances

    Các chất có tính ưa dung môi cao

    "Ethanol is known as a highly solvent-philic substance, dissolving many organic compounds."

    (Ethanol được biết đến là một chất có tính ưa dung môi cao, hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvent-philic

Tính từ
Lật mặt

Có ái lực với dung môi; có xu hướng hòa tan trong hoặc bị hút bởi dung môi.

"The solvent-philic regions of the protein interact favorably with the surrounding solvent molecules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent-philic".

Tầm quan trọng trong khoa học vật liệu và hóa học

Hiểu biết về tính chất 'ưa dung môi' (solvent-philic) và 'kỵ dung môi' (solvent-phobic) là nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong khoa học vật liệu, nó giúp thiết kế các polyme, lớp phủ, và vật liệu nano với các chức năng cụ thể, ví dụ như tạo ra vải chống thấm, màng lọc hiệu quả, hay hệ thống phân phối thuốc thông minh. Khả năng tương tác của vật liệu với dung môi quyết định hiệu suất và ứng dụng của chúng.

Áp dụng trong đời sống và công nghiệp

Mặc dù 'solvent-philic' là một thuật ngữ chuyên ngành, nguyên lý đằng sau nó – sự ái lực giữa các chất và chất lỏng – lại ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống hàng ngày và công nghiệp. Từ việc pha chế đồ uống, làm sạch vết bẩn bằng xà phòng (khi chất tẩy rửa hòa tan dầu mỡ), đến sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm và các quy trình hóa học phức tạp, việc kiểm soát và tận dụng tính 'ưa dung môi' là chìa khóa để tạo ra sản phẩm và giải pháp hiệu quả.