(Top Banner Ad)
lyric
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Văn học

lyric

UK: /ˈlɪrɪk/ • US: /ˈlɪrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lời bài hát trữ tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The words of a song.

Vietnamese Meaning

Lời bài hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lyric of this song is very moving."

    "Lời bài hát này rất cảm động."

  • "He is famous for writing beautiful lyrics."

    "Anh ấy nổi tiếng với việc viết những lời bài hát hay."

  • "The play was lyric and moving."

    "Vở kịch rất trữ tình và cảm động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lyrics Lời bài hát (số nhiều)
Adjective lyrical Thuộc về trữ tình, du dương, đầy cảm xúc
Adverb lyrically Một cách trữ tình, du dương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lyrikos
Latin
lyricus
English
lyric

Nguồn gốc của 'lyric'

Từ 'lyric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lyrikos', có nghĩa là 'hát với đàn lyre' (một loại đàn hạc cổ). Trong thời kỳ cổ đại, thơ thường được hát lên cùng với nhạc cụ, và 'lyric' ám chỉ những bài thơ được viết cho mục đích này. Dần dần, nó được dùng để chỉ lời bài hát nói chung.

Usage Note

Chỉ phần lời, khác với giai điệu (melody) hay hòa âm (harmony). Thường được sử dụng để truyền tải cảm xúc, câu chuyện hoặc thông điệp.

Prepositions

to of

Lyric *to* a song (lời cho một bài hát). Lyric *of* a song (lời của một bài hát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lyric
  • beautiful lyric
    (lời bài hát đẹp)
  • powerful lyric
    (lời bài hát mạnh mẽ)
  • moving lyric
    (lời bài hát cảm động)
Verb + lyric
  • write lyric
    (viết lời bài hát)
  • sing lyric
    (hát lời bài hát)
  • interpret lyric
    (giải thích lời bài hát)

Idioms

  • lyrical genius

    một thiên tài viết lời (bài hát, thơ)

    "Bob Dylan is considered a lyrical genius."

    (Bob Dylan được xem là một thiên tài viết lời.)

  • find the lyric

    tìm thấy lời (thơ, bài hát) thích hợp, phù hợp

    "It can be hard to find the lyric that expresses exactly what you feel."

    (Thật khó để tìm thấy lời thơ/bài hát diễn tả chính xác những gì bạn cảm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lyric

danh từ
Lật mặt

Lời bài hát.

"The lyric of this song is very moving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lyric".

Lyric trong âm nhạc hiện đại

Trong âm nhạc hiện đại, lời bài hát (lyrics) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp, cảm xúc và câu chuyện. Các nghệ sĩ thường sử dụng lời bài hát để kết nối với người nghe và thể hiện cá tính riêng của mình.