words
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Units of language, consisting of one or more spoken sounds or their written representation, that function as a principal carrier of meaning.
Vietnamese Meaning
Các đơn vị ngôn ngữ, bao gồm một hoặc nhiều âm thanh nói hoặc biểu diễn bằng văn bản, có chức năng là vật mang ý nghĩa chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She expressed her gratitude in words."
"Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn của mình bằng lời nói."
-
"I don't have the words to express how grateful I am."
"Tôi không có lời nào để diễn tả sự biết ơn của mình."
-
"His words were full of wisdom."
"Lời nói của anh ấy tràn đầy sự khôn ngoan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "words" thường được dùng để chỉ các đơn vị ngôn ngữ có nghĩa. Nó có thể chỉ một từ cụ thể, hoặc một tập hợp các từ (ví dụ: "a few words"). Cần phân biệt với "language", chỉ hệ thống ngôn ngữ nói chung, và "vocabulary", chỉ tập hợp các từ mà một người hoặc một ngôn ngữ sử dụng.
Prepositions
In words: diễn tả bằng lời nói. With words: sử dụng lời nói (thường để thuyết phục hoặc tấn công). Of words: liên quan đến lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
kind words of encouragement (những lời động viên tử tế)
-
empty empty words (những lời sáo rỗng, vô nghĩa)
-
harsh harsh words (những lời cay nghiệt)
-
exchange exchange words (trao đổi lời nói, tranh cãi)
-
swallow swallow one's words (rút lại lời nói, thừa nhận sai lầm)
-
mince mince (one's) words (nói năng nhỏ nhẹ, e dè (để tránh làm ai đó phật lòng))
Idioms
-
have words (with someone)
cãi nhau (với ai đó)
"I had words with my boss this morning."
(Tôi đã cãi nhau với sếp sáng nay.)
-
eat your words
phải thừa nhận mình sai
"He said it would never work, but he had to eat his words when it became a success."
(Anh ấy nói nó sẽ không bao giờ thành công, nhưng anh ấy đã phải thừa nhận mình sai khi nó thành công.)
-
in a word
nói tóm lại, tóm lại
"In a word, the trip was fantastic."
(Tóm lại, chuyến đi thật tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
words
Danh từCác đơn vị ngôn ngữ, bao gồm một hoặc nhiều âm thanh nói hoặc biểu diễn bằng văn bản, có chức năng là vật mang ý nghĩa chính.
"She expressed her gratitude in words."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he used offensive words, he was immediately banned from the forum. |
Bởi vì anh ta sử dụng những lời lẽ xúc phạm, anh ta đã bị cấm ngay lập tức khỏi diễn đàn. |
| Phủ định | Although she knew many words, she didn't understand the poem's deeper meaning. |
Mặc dù cô ấy biết nhiều từ, cô ấy không hiểu ý nghĩa sâu sắc hơn của bài thơ. |
| Nghi vấn | If I use the right words, will she forgive me? |
Nếu tôi sử dụng đúng lời lẽ, liệu cô ấy có tha thứ cho tôi không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If words are misspelled, the spell checker indicates them. |
Nếu các từ bị viết sai chính tả, trình kiểm tra chính tả sẽ chỉ ra chúng. |
| Phủ định | When words are unclear, communication doesn't flow smoothly. |
Khi các từ không rõ ràng, giao tiếp không diễn ra suôn sẻ. |
| Nghi vấn | If words have multiple meanings, does context determine the correct one? |
Nếu các từ có nhiều nghĩa, ngữ cảnh có xác định nghĩa đúng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He spoke the words with conviction. |
Anh ấy nói những lời đó đầy xác tín. |
| Phủ định | Never have I heard such beautiful words. |
Chưa bao giờ tôi được nghe những lời hay đến thế. |
| Nghi vấn | Should you need more words of encouragement, please let me know. |
Nếu bạn cần thêm những lời động viên, xin vui lòng cho tôi biết. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the meeting, she will have written a thousand words. |
Đến cuối cuộc họp, cô ấy sẽ viết được một nghìn từ. |
| Phủ định | By next week, they won't have understood all the difficult words in the novel. |
Đến tuần tới, họ sẽ không hiểu hết tất cả các từ khó trong cuốn tiểu thuyết. |
| Nghi vấn | Will you have learned all the new words by the time the test starts? |
Bạn sẽ học thuộc tất cả các từ mới trước khi bài kiểm tra bắt đầu chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't said those harsh words to her yesterday. |
Tôi ước tôi đã không nói những lời cay nghiệt đó với cô ấy ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only there weren't so many hateful words being spread online. |
Ước gì không có quá nhiều lời lẽ hận thù lan truyền trên mạng. |
| Nghi vấn | If only someone would explain what the words in this document mean? |
Ước gì ai đó giải thích những từ trong tài liệu này có nghĩa là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "words".
