(Top Banner Ad)
macbook
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

macbook

UK: /ˈmækˌbʊk/ • US: /ˈmækˌbʊk/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính xách tay Macbook Macbook
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line of Macintosh portable computers developed by Apple Inc.

Vietnamese Meaning

Một dòng máy tính xách tay Macintosh được phát triển bởi Apple Inc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a new MacBook Pro for my video editing work."

    "Tôi đã mua một chiếc MacBook Pro mới cho công việc chỉnh sửa video của mình."

  • "Her MacBook Air is very lightweight and easy to carry around."

    "Chiếc MacBook Air của cô ấy rất nhẹ và dễ dàng mang theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Macintosh Tên một dòng máy tính cá nhân của Apple
Noun Mac Cách gọi tắt của máy tính Macintosh hoặc MacBook

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Macintosh
English
MacBook

Nguồn gốc tên gọi MacBook

Tên gọi 'MacBook' xuất phát từ dòng máy tính Macintosh của Apple, được đặt theo tên giống táo 'McIntosh' yêu thích của Jef Raskin, một trong những người sáng lập dự án Macintosh. Sau này, Apple dùng 'Mac' làm tiền tố cho nhiều sản phẩm của họ, và 'Book' để chỉ dòng máy tính xách tay.

Usage Note

Từ 'MacBook' là một danh từ riêng, chỉ một dòng sản phẩm cụ thể của Apple. Nó thường được sử dụng để chỉ một máy tính xách tay chạy hệ điều hành macOS. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt so với nghĩa đen, nhưng nó thường gợi ý đến thiết kế đẹp, tính di động và hệ sinh thái của Apple.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macbook
  • new macbook
    (Macbook mới)
  • used macbook
    (Macbook đã qua sử dụng)
  • expensive macbook
    (Macbook đắt tiền)
Verb + macbook
  • buy a macbook
    (Mua một chiếc Macbook)
  • use a macbook
    (Sử dụng một chiếc Macbook)
  • repair a macbook
    (Sửa chữa một chiếc Macbook)

Idioms

  • Born with a silver macbook in one's hand

    Sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng (ví von với việc có sẵn Macbook từ nhỏ)

    "He was born with a silver macbook in his hand; his parents paid for his college."

    (Anh ta sinh ra đã có sẵn Macbook bạc trong tay; bố mẹ anh ta trả tiền học đại học cho anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macbook

danh từ
Lật mặt

Một dòng máy tính xách tay Macintosh được phát triển bởi Apple Inc.

"I bought a new MacBook Pro for my video editing work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This macbook is mine.
Chiếc Macbook này là của tôi.
Phủ định
That macbook is not hers.
Chiếc Macbook đó không phải của cô ấy.
Nghi vấn
Which macbook is yours?
Chiếc Macbook nào là của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macbook".

Apple Ecosystem

Macbook là một phần quan trọng của hệ sinh thái Apple, nơi các thiết bị và dịch vụ của Apple hoạt động liền mạch với nhau. Ví dụ, bạn có thể dễ dàng chuyển dữ liệu giữa Macbook, iPhone và iPad của mình.