computers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Electronic devices that process data according to a set of instructions.
Vietnamese Meaning
Các thiết bị điện tử xử lý dữ liệu theo một bộ hướng dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Computers are essential tools in modern workplaces."
"Máy tính là công cụ thiết yếu trong các nơi làm việc hiện đại."
-
"Many students use computers for research and writing."
"Nhiều sinh viên sử dụng máy tính để nghiên cứu và viết bài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compute | Tính toán, ước tính; tính tổng |
| Noun (Abstract) | computation | Sự tính toán, phép tính; kết quả tính toán |
| Adjective | computational | Thuộc về tính toán, liên quan đến máy tính |
| Adjective | computable | Có thể tính được, tính toán được |
| Noun (Person) | computer user | Người dùng máy tính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được hiểu là các thiết bị đa năng, có khả năng thực hiện nhiều tác vụ khác nhau dựa trên phần mềm được cài đặt. Khác với các thiết bị chuyên dụng chỉ thực hiện một chức năng cụ thể. 'Computers' ở dạng số nhiều chỉ chung các loại máy tính, bao gồm máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy chủ, v.v.
Prepositions
- on: đề cập đến việc sử dụng máy tính để thực hiện một tác vụ cụ thể (e.g., working *on* computers).
- with: đề cập đến việc máy tính được trang bị cái gì hoặc tương tác với cái gì (e.g., equipped *with* computers).
- in: đề cập đến môi trường hoặc ngành mà máy tính được sử dụng (e.g., used *in* business).
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal computers (PCs) (Máy tính cá nhân)
-
powerful powerful computers (Các máy tính mạnh mẽ (có cấu hình cao))
-
desktop desktop computers (Máy tính để bàn)
-
access access computers (Truy cập (vào) máy tính)
-
use use computers (Sử dụng máy tính)
-
connect connect computers (Kết nối các máy tính (lại với nhau))
-
network of a network of computers (Một mạng lưới các máy tính)
-
science computer science (Khoa học máy tính)
Idioms
-
computer literacy
Khả năng sử dụng máy tính (biết sử dụng cơ bản)
"Basic computer literacy is now required for most office jobs."
(Kỹ năng sử dụng máy tính cơ bản hiện là yêu cầu bắt buộc đối với hầu hết các công việc văn phòng.)
-
computer age
Thời đại máy tính/Thời đại kỹ thuật số
"Life changed dramatically once we entered the computer age."
(Cuộc sống đã thay đổi đáng kể khi chúng ta bước vào thời đại máy tính.)
-
to have a mind like a computer
Có một trí óc siêu phàm (ghi nhớ tốt, tính toán nhanh)
"She never forgets a name; she truly has a mind like a computer."
(Cô ấy không bao giờ quên một cái tên nào; cô ấy thực sự có một bộ óc như máy tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computers
danh từCác thiết bị điện tử xử lý dữ liệu theo một bộ hướng dẫn.
"Computers are essential tools in modern workplaces."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to buy new computers for the office. |
Họ sẽ mua máy tính mới cho văn phòng. |
| Phủ định | I am not going to use those old computers anymore. |
Tôi sẽ không sử dụng những chiếc máy tính cũ đó nữa. |
| Nghi vấn | Are we going to replace all the computers this year? |
Chúng ta có định thay thế tất cả máy tính trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computers".
