(Top Banner Ad)
computers
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

computers

UK: /kəmˈpjuːtəz/ • US: /kəmˈpjuːtərz/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính hệ thống máy tính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electronic devices that process data according to a set of instructions.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị điện tử xử lý dữ liệu theo một bộ hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computers are essential tools in modern workplaces."

    "Máy tính là công cụ thiết yếu trong các nơi làm việc hiện đại."

  • "Many students use computers for research and writing."

    "Nhiều sinh viên sử dụng máy tính để nghiên cứu và viết bài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compute Tính toán, ước tính; tính tổng
Noun (Abstract) computation Sự tính toán, phép tính; kết quả tính toán
Adjective computational Thuộc về tính toán, liên quan đến máy tính
Adjective computable Có thể tính được, tính toán được
Noun (Person) computer user Người dùng máy tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
English (Verb)
compute
English (Noun, Person)
computer
English (Noun, Machine)
computer

Nguồn gốc 'Người Tính Toán'

Ban đầu, vào thế kỷ 17, từ 'computer' dùng để chỉ MỘT NGƯỜI có nhiệm vụ tính toán phức tạp (như một công việc). Mãi đến giữa thế kỷ 20, khi các thiết bị điện tử ra đời và thay thế vai trò đó, từ này mới chuyển sang ý nghĩa hiện đại là 'máy vi tính' hay 'máy tính'.

Usage Note

Thường được hiểu là các thiết bị đa năng, có khả năng thực hiện nhiều tác vụ khác nhau dựa trên phần mềm được cài đặt. Khác với các thiết bị chuyên dụng chỉ thực hiện một chức năng cụ thể. 'Computers' ở dạng số nhiều chỉ chung các loại máy tính, bao gồm máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy chủ, v.v.

Prepositions

on with in

- on: đề cập đến việc sử dụng máy tính để thực hiện một tác vụ cụ thể (e.g., working *on* computers).
- with: đề cập đến việc máy tính được trang bị cái gì hoặc tương tác với cái gì (e.g., equipped *with* computers).
- in: đề cập đến môi trường hoặc ngành mà máy tính được sử dụng (e.g., used *in* business).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computers
  • personal personal computers (PCs)
    (Máy tính cá nhân)
  • powerful powerful computers
    (Các máy tính mạnh mẽ (có cấu hình cao))
  • desktop desktop computers
    (Máy tính để bàn)
Verb + computers
  • access access computers
    (Truy cập (vào) máy tính)
  • use use computers
    (Sử dụng máy tính)
  • connect connect computers
    (Kết nối các máy tính (lại với nhau))
Noun + computers
  • network of a network of computers
    (Một mạng lưới các máy tính)
  • science computer science
    (Khoa học máy tính)

Idioms

  • computer literacy

    Khả năng sử dụng máy tính (biết sử dụng cơ bản)

    "Basic computer literacy is now required for most office jobs."

    (Kỹ năng sử dụng máy tính cơ bản hiện là yêu cầu bắt buộc đối với hầu hết các công việc văn phòng.)

  • computer age

    Thời đại máy tính/Thời đại kỹ thuật số

    "Life changed dramatically once we entered the computer age."

    (Cuộc sống đã thay đổi đáng kể khi chúng ta bước vào thời đại máy tính.)

  • to have a mind like a computer

    Có một trí óc siêu phàm (ghi nhớ tốt, tính toán nhanh)

    "She never forgets a name; she truly has a mind like a computer."

    (Cô ấy không bao giờ quên một cái tên nào; cô ấy thực sự có một bộ óc như máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computers

danh từ
Lật mặt

Các thiết bị điện tử xử lý dữ liệu theo một bộ hướng dẫn.

"Computers are essential tools in modern workplaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to buy new computers for the office.
Họ sẽ mua máy tính mới cho văn phòng.
Phủ định
I am not going to use those old computers anymore.
Tôi sẽ không sử dụng những chiếc máy tính cũ đó nữa.
Nghi vấn
Are we going to replace all the computers this year?
Chúng ta có định thay thế tất cả máy tính trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computers".

Linh hồn của Máy Tính (Phần Mềm)

Mặc dù 'computers' là các thiết bị vật lý (hardware), giá trị và chức năng chính của chúng lại nằm ở 'software' (phần mềm) và 'data' (dữ liệu). Sự phát triển của phần mềm, từ hệ điều hành đến các ứng dụng phức tạp, là yếu tố then chốt tạo nên cuộc cách mạng công nghệ hiện đại.

Ngày Ống Kính Kỹ Thuật Số (Digital Divide)

Khái niệm 'Digital Divide' (Khoảng cách số) là một vấn đề xã hội quan trọng. Nó mô tả sự chênh lệch giữa những người có quyền truy cập vào máy tính và Internet, và những người không có. Việc thu hẹp khoảng cách này là mục tiêu của nhiều chương trình giáo dục toàn cầu.