(Top Banner Ad)
sonic
B2
adjective B2 Vật lý, Âm nhạc, Công nghệ

sonic

UK: /ˈsɒn.ɪk/ • US: /ˈsɑː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh thuộc âm thanh siêu âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to sound or sound waves.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến âm thanh hoặc sóng âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sonic boom was deafening."

    "Tiếng nổ siêu thanh thật chói tai."

  • "Sonic technology is used in medical imaging."

    "Công nghệ âm thanh được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y khoa."

  • "The sonic vibrations helped to clean the jewelry."

    "Các rung động âm thanh giúp làm sạch đồ trang sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Noun sonics nghiên cứu về âm học
Adverb sonically về mặt âm học, bằng sóng âm
Adjective supersonic siêu âm (nhanh hơn tốc độ âm thanh)
Adjective subsonic dưới âm (chậm hơn tốc độ âm thanh)
Adjective ultrasonic siêu âm (tần số cao hơn ngưỡng nghe của người)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
English
sonic

Nguồn gốc của 'sonic'

Từ 'sonic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus', có nghĩa là 'âm thanh'. Khi kết hợp với hậu tố '-ic' (thường dùng để tạo tính từ có nghĩa 'thuộc về' hoặc 'liên quan đến'), 'sonic' ra đời với ý nghĩa 'thuộc về âm thanh' hoặc 'liên quan đến âm thanh'.

Usage Note

Tính từ 'sonic' thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, thiết bị hoặc tốc độ liên quan đến âm thanh. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là khi thảo luận về tốc độ âm thanh và các hiệu ứng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sonic
  • sonic sonic boom
    (tiếng nổ siêu âm)
  • sonic sonic speed
    (tốc độ âm thanh)
  • sonic sonic barrier
    (rào cản âm thanh)
  • sonic sonic weapon
    (vũ khí sóng âm)
  • sonic sonic attack
    (tấn công bằng sóng âm)
Verb + (at) sonic
  • break break the sonic barrier
    (phá vỡ rào cản âm thanh)
  • travel travel at sonic speed
    (di chuyển với tốc độ âm thanh)

Idioms

  • sonic boom

    tiếng nổ siêu âm (âm thanh lớn phát ra khi vật thể vượt qua tốc độ âm thanh)

    "The fighter jet created a loud sonic boom as it broke the sound barrier."

    (Chiến đấu cơ đã tạo ra một tiếng nổ siêu âm lớn khi nó phá vỡ rào cản âm thanh.)

  • sonic barrier

    rào cản âm thanh (hiện tượng lực cản tăng đột ngột khi vật thể tiến gần tốc độ âm thanh)

    "Pilots in the early days faced many challenges trying to break the sonic barrier."

    (Các phi công thời kỳ đầu đã đối mặt với nhiều thử thách khi cố gắng phá vỡ rào cản âm thanh.)

  • sonic speed

    tốc độ âm thanh (tốc độ mà âm thanh truyền đi trong một môi trường nhất định)

    "Some experimental aircraft can achieve speeds far greater than sonic speed."

    (Một số máy bay thử nghiệm có thể đạt tốc độ vượt xa tốc độ âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sonic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến âm thanh hoặc sóng âm.

"The sonic boom was deafening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jet flew at a sonic speed yesterday.
Chiếc máy bay phản lực bay với tốc độ âm thanh vào ngày hôm qua.
Phủ định
The experiment wasn't sonic, it was subsonic.
Thí nghiệm đó không phải là âm thanh, nó là dưới âm.
Nghi vấn
Did the sonic boom break the window?
Tiếng nổ siêu thanh có làm vỡ cửa sổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sonic".

Sonic the Hedgehog

Một trong những nhân vật game nổi tiếng và mang tính biểu tượng nhất thế giới là 'Sonic the Hedgehog' (Nhím Sonic). Được Sega tạo ra, Sonic là một chú nhím màu xanh có khả năng chạy với tốc độ siêu phàm, nhanh hơn cả tốc độ âm thanh, và là đối thủ chính của Mario của Nintendo. Nhân vật này đã xuất hiện trong vô số trò chơi điện tử, phim hoạt hình và phim điện ảnh.

Tiếng nổ siêu âm trong hàng không

Khái niệm 'sonic boom' (tiếng nổ siêu âm) không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn đi vào văn hóa đại chúng, đặc biệt là liên quan đến các máy bay siêu thanh. Tiếng nổ này đã từng là một hiện tượng gây tranh cãi do tiếng ồn lớn mà nó tạo ra, ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân dưới mặt đất khi máy bay quân sự hay dân dụng (như Concorde) bay ở tốc độ siêu âm.