(Top Banner Ad)
hypersonic
C1
Tính từ C1 Vật lý, Kỹ thuật hàng không vũ trụ

hypersonic

UK: /ˌhaɪpəˈsɒnɪk/ • US: /ˌhaɪpərˈsɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

siêu vượt âm tốc độ siêu vượt âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting speeds of Mach 5 or more.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị tốc độ từ Mach 5 trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new missile is capable of hypersonic speed."

    "Tên lửa mới có khả năng đạt tốc độ siêu vượt âm."

  • "Hypersonic aircraft are being developed for rapid global travel."

    "Máy bay siêu vượt âm đang được phát triển để di chuyển toàn cầu nhanh chóng."

  • "The research focuses on overcoming the heat generated during hypersonic flight."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc khắc phục nhiệt lượng sinh ra trong quá trình bay siêu vượt âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hypersonically Với tốc độ siêu thanh
Noun hypersonics Ngành khoa học hoặc công nghệ nghiên cứu về tốc độ siêu thanh
Adjective supersonic Siêu âm (nhanh hơn tốc độ âm thanh nhưng dưới Mach 5)
Noun hypersonic flight Chuyến bay siêu thanh
Noun hypersonic missile Tên lửa siêu thanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyper-
Latin
sonus
English
sonic
English
hypersonic

Khám phá tốc độ 'siêu' vượt trội

Từ 'hypersonic' được tạo ra từ tiền tố 'hyper-' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'trên', 'vượt trội', kết hợp với từ 'sonic' trong tiếng Anh có nghĩa là 'liên quan đến âm thanh'. Ghép lại, nó mô tả một tốc độ cực kỳ cao, gấp ít nhất 5 lần tốc độ âm thanh (Mach 5). Nó vượt xa cả 'supersonic' (siêu âm, tức là nhanh hơn âm thanh nhưng dưới Mach 5). Điều này cho thấy sự tiến bộ vượt bậc trong công nghệ, phá vỡ mọi giới hạn về tốc độ mà con người từng biết.

Usage Note

Thuật ngữ 'hypersonic' dùng để mô tả tốc độ nhanh hơn tốc độ âm thanh gấp 5 lần trở lên. Tốc độ này tạo ra những thách thức đáng kể về mặt nhiệt động lực học và thiết kế khí động học cho các phương tiện di chuyển. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tên lửa, máy bay siêu thanh và các công nghệ liên quan đến du hành vũ trụ. So với 'supersonic' (siêu âm, nhanh hơn tốc độ âm thanh) và 'transonic' (xuyên âm, gần tốc độ âm thanh), 'hypersonic' thể hiện một mức độ tốc độ cao hơn đáng kể.

Prepositions

at in

'At hypersonic speeds' chỉ tốc độ cụ thể, còn 'in hypersonic flight' chỉ trạng thái hoặc điều kiện bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Hypersonic + Noun
  • missile hypersonic missile
    (tên lửa siêu thanh)
  • aircraft hypersonic aircraft
    (máy bay siêu thanh)
  • speed hypersonic speed
    (tốc độ siêu thanh)
  • flight hypersonic flight
    (chuyến bay siêu thanh)
  • weapon hypersonic weapon
    (vũ khí siêu thanh)
  • technology hypersonic technology
    (công nghệ siêu thanh)
Verb + at hypersonic speed
  • travel travel at hypersonic speed
    (di chuyển với tốc độ siêu thanh)
  • fly fly at hypersonic speed
    (bay với tốc độ siêu thanh)
  • reach reach hypersonic speed
    (đạt tốc độ siêu thanh)

Idioms

  • at hypersonic speed

    với tốc độ siêu thanh (gấp 5 lần tốc độ âm thanh trở lên)

    "The new experimental aircraft can fly at hypersonic speed."

    (Máy bay thử nghiệm mới có thể bay với tốc độ siêu thanh.)

  • hypersonic flight capability

    khả năng bay siêu thanh

    "Many countries are investing in developing hypersonic flight capability."

    (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào việc phát triển khả năng bay siêu thanh.)

  • hypersonic weapon system

    hệ thống vũ khí siêu thanh

    "The military demonstrated its new hypersonic weapon system during the exercise."

    (Quân đội đã trình diễn hệ thống vũ khí siêu thanh mới của mình trong cuộc tập trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypersonic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị tốc độ từ Mach 5 trở lên.

"The new missile is capable of hypersonic speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new aircraft boasts an impressive capability: it can reach hypersonic speeds, surpassing Mach 5.
Chiếc máy bay mới tự hào có một khả năng ấn tượng: nó có thể đạt tốc độ siêu thanh, vượt quá Mach 5.
Phủ định
This technology isn't just about speed: hypersonic travel also presents significant engineering challenges.
Công nghệ này không chỉ là về tốc độ: du hành siêu thanh cũng đặt ra những thách thức kỹ thuật đáng kể.
Nghi vấn
Is hypersonic flight the future of aviation: or is it merely a technological ambition?
Liệu chuyến bay siêu thanh có phải là tương lai của ngành hàng không: hay nó chỉ đơn thuần là một tham vọng công nghệ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to develop a hypersonic aircraft by next year.
Họ dự định phát triển một máy bay siêu thanh vào năm tới.
Phủ định
The project is not going to reach hypersonic speeds with the current engine.
Dự án sẽ không đạt được tốc độ siêu thanh với động cơ hiện tại.
Nghi vấn
Is NASA going to invest in hypersonic research in the coming years?
NASA có dự định đầu tư vào nghiên cứu siêu thanh trong những năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will develop a hypersonic jet by 2030.
Công ty sẽ phát triển một máy bay phản lực siêu thanh vào năm 2030.
Phủ định
They are not going to achieve hypersonic speeds with this engine design.
Họ sẽ không đạt được tốc độ siêu thanh với thiết kế động cơ này.
Nghi vấn
Will the new missile be hypersonic?
Tên lửa mới có siêu thanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypersonic".

Cuộc đua vũ trang siêu thanh toàn cầu

Công nghệ siêu thanh đang là tâm điểm của cuộc cạnh tranh quân sự giữa các cường quốc hàng đầu thế giới. Các quốc gia như Mỹ, Nga và Trung Quốc đang đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển tên lửa và máy bay siêu thanh. Khả năng di chuyển cực nhanh và khó bị phát hiện của chúng được coi là yếu tố thay đổi cuộc chơi trong chiến tranh hiện đại, làm dấy lên những lo ngại về sự ổn định an ninh toàn cầu.

Hàng không dân dụng và du hành không gian trong tương lai

Mặc dù hiện tại công nghệ siêu thanh chủ yếu được ứng dụng trong lĩnh vực quân sự, nhưng trong tương lai, nó có tiềm năng cách mạng hóa ngành hàng không dân dụng và du hành không gian. Imagine việc di chuyển từ New York đến Tokyo chỉ trong vài giờ! Các nhà khoa học cũng đang nghiên cứu ứng dụng siêu thanh để phát triển các phương tiện tái sử dụng, giúp giảm chi phí đáng kể cho việc đưa con người và hàng hóa vào không gian.