(Top Banner Ad)
speed of sound
B2
Danh từ B2 Vật lý

speed of sound

UK: /ˈspiːd ɒv ˈsaʊnd/ • US: /ˈspiːd əv ˈsaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ âm thanh vận tốc âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance travelled during a unit of time by a sound wave propagating through an elastic medium.

Vietnamese Meaning

Quãng đường mà sóng âm truyền đi trong một đơn vị thời gian, khi lan truyền qua một môi trường đàn hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speed of sound in water is much faster than in air."

    "Tốc độ âm thanh trong nước nhanh hơn nhiều so với trong không khí."

  • "Planes flying faster than the speed of sound create sonic booms."

    "Máy bay bay nhanh hơn tốc độ âm thanh tạo ra tiếng nổ siêu thanh."

  • "Scientists use the speed of sound to measure distances underwater."

    "Các nhà khoa học sử dụng tốc độ âm thanh để đo khoảng cách dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supersonic Siêu âm (nhanh hơn tốc độ âm thanh)
Adjective subsonic Dưới âm (chậm hơn tốc độ âm thanh)
Adjective transonic Cận âm (gần bằng tốc độ âm thanh)
Adjective hypersonic Siêu vượt âm (nhanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh)
Noun sound barrier Hàng rào âm thanh (hiện tượng vật lý khi vật thể đạt tới tốc độ âm thanh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
English
speed
Latin
sonus
Old French
soun
Middle English
soun
English
sound

Nguồn gốc khái niệm "Tốc độ âm thanh"

Cụm từ "tốc độ âm thanh" là một thuật ngữ khoa học ghép từ các từ tiếng Anh hiện có. "Speed" (tốc độ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', mang nghĩa thành công hoặc sự nhanh chóng. "Sound" (âm thanh) xuất phát từ tiếng Latin 'sonus'. Khái niệm về tốc độ âm thanh đã được các nhà khoa học cổ đại như Aristotle đề cập, nhưng phải đến thế kỷ 17, Marin Mersenne mới thực hiện các phép đo đầu tiên khá chính xác. Ngày nay, nó là một đại lượng vật lý cơ bản, không phải là một từ có nguồn gốc phức tạp từ ngôn ngữ cổ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ vận tốc của sóng âm trong một môi trường cụ thể. Vận tốc này phụ thuộc vào tính chất của môi trường (ví dụ: nhiệt độ, mật độ, độ đàn hồi). Trong không khí khô ở 20°C, tốc độ âm thanh là khoảng 343 mét/giây.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về tốc độ âm thanh trong một môi trường cụ thể (ví dụ: in air, in water). Sử dụng 'at' khi chỉ một tốc độ cụ thể (ví dụ: at the speed of sound).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speed of sound
  • reach reach the speed of sound
    (đạt tới tốc độ âm thanh)
  • exceed exceed the speed of sound
    (vượt quá tốc độ âm thanh)
  • break break the speed of sound
    (phá vỡ tốc độ âm thanh (thường dùng cho 'sound barrier'))
  • travel at travel at the speed of sound
    (di chuyển với tốc độ âm thanh)
  • measure measure the speed of sound
    (đo tốc độ âm thanh)
Adjective + speed of sound
  • exact the exact speed of sound
    (tốc độ âm thanh chính xác)
  • average the average speed of sound
    (tốc độ âm thanh trung bình)
  • constant the constant speed of sound
    (tốc độ âm thanh không đổi)
  • incredible the incredible speed of sound
    (tốc độ âm thanh đáng kinh ngạc)
Prepositional Phrases
  • at at the speed of sound
    (với tốc độ âm thanh)
  • faster than faster than the speed of sound
    (nhanh hơn tốc độ âm thanh)
  • beyond beyond the speed of sound
    (vượt quá tốc độ âm thanh)

Idioms

  • travel at the speed of sound

    Di chuyển với tốc độ âm thanh (có thể dùng nghĩa đen hoặc phóng đại)

    "The new jet can truly travel at the speed of sound."

    (Chiếc máy bay phản lực mới thực sự có thể bay với tốc độ âm thanh.)

  • faster than the speed of sound

    Nhanh hơn tốc độ âm thanh (dùng để mô tả vật thể hoặc hành động cực nhanh)

    "Modern fighter jets can fly much faster than the speed of sound."

    (Các máy bay chiến đấu hiện đại có thể bay nhanh hơn nhiều so với tốc độ âm thanh.)

  • exceed the speed of sound

    Vượt quá tốc độ âm thanh (thường dùng khi nói về thành tựu kỹ thuật)

    "It was a historic moment when humanity first managed to exceed the speed of sound."

    (Đó là một khoảnh khắc lịch sử khi loài người lần đầu tiên quản lý để vượt quá tốc độ âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed of sound

Danh từ
Lật mặt

Quãng đường mà sóng âm truyền đi trong một đơn vị thời gian, khi lan truyền qua một môi trường đàn hồi.

"The speed of sound in water is much faster than in air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed of sound".

Vượt qua "hàng rào âm thanh"

Việc vượt qua tốc độ âm thanh (còn gọi là phá vỡ hàng rào âm thanh) là một cột mốc quan trọng trong lịch sử hàng không. Vào năm 1947, phi công Chuck Yeager đã trở thành người đầu tiên thực hiện điều này, mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành hàng không siêu thanh. Sự kiện này đã chứng minh rằng con người có thể điều khiển máy bay ở tốc độ Mach 1 (tốc độ âm thanh) mà không bị phá hủy.

Số Mach và tầm quan trọng

Trong khoa học và kỹ thuật, tốc độ của một vật thể thường được so sánh với tốc độ âm thanh bằng cách sử dụng số Mach. Mach 1 tương ứng với tốc độ âm thanh, Mach 2 là gấp đôi tốc độ âm thanh, v.v. Khái niệm này rất quan trọng trong thiết kế máy bay, tên lửa và các phương tiện bay khác, vì hành vi của không khí thay đổi đáng kể khi vật thể di chuyển gần hoặc vượt qua tốc độ âm thanh, ảnh hưởng đến lực nâng, lực cản và độ ổn định.