(Top Banner Ad)
milling
B2
noun B2 Công nghiệp, Nông nghiệp, Tổng quát

milling

UK: /ˈmɪlɪŋ/ • US: /ˈmɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xay xát gia công phay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of grinding or crushing something; a grooved edge on a coin or other object.

Vietnamese Meaning

Quá trình nghiền hoặc nghiền nát một cái gì đó; một cạnh có rãnh trên đồng xu hoặc vật thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The milling of the grain produced fine flour."

    "Việc xay xát ngũ cốc đã tạo ra bột mịn."

  • "The milling industry is important to the local economy."

    "Ngành công nghiệp xay xát rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương."

  • "The company specializes in precision milling."

    "Công ty chuyên về gia công phay chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mill nhà máy, cối xay, xưởng; máy xay; quá trình xay xát
Noun miller thợ xay, người điều hành cối xay
Noun milling sự xay xát, quá trình phay (trong gia công kim loại); sự di chuyển lộn xộn của đám đông
Verb mill xay, nghiền (ngũ cốc); phay (kim loại); di chuyển lộn xộn (của đám đông)
Adjective milled đã xay, đã nghiền; đã phay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Nông nghiệp, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*melh₂-
Latin
molere (to grind), mola (millstone)
Old English
mylen (mill)
Middle English
mille
English
mill (verb/noun)
English
milling (gerund/participle)

Từ Đá Xay Đến Nhà Máy Hiện Đại

Từ nguyên của 'milling' gắn liền với từ 'mill', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mola' (đá xay) và 'molere' (nghiền). Nó phản ánh quá trình xay xát ngũ cốc cổ xưa, một công nghệ thiết yếu đã nuôi sống loài người qua hàng thiên niên kỷ. Sau này, 'mill' phát triển ý nghĩa thành cối xay nước, cối xay gió, và cuối cùng là nhà máy sản xuất công nghiệp, minh họa sự tiến bộ không ngừng của công nghệ.

Usage Note

Khi là danh từ, 'milling' có thể chỉ hành động xay xát ngũ cốc hoặc quá trình tạo rãnh trên kim loại. Trong lĩnh vực tiền tệ, 'milling' chỉ các rãnh trên cạnh đồng xu, được thiết kế ban đầu để ngăn chặn việc cạo bớt kim loại quý.

Prepositions

of for

* `milling of`: chỉ quá trình xay xát cái gì đó (ví dụ: milling of wheat). * `milling for`: chỉ mục đích của việc xay xát (ví dụ: milling for flour).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + milling (quá trình)
  • rice rice milling
    (xay xát gạo)
  • flour flour milling
    (xay bột)
  • grain grain milling
    (xay ngũ cốc)
  • precision precision milling
    (phay chính xác)
Milling + Noun (cụm danh từ)
  • machine milling machine
    (máy phay, máy xay)
  • operation milling operation
    (hoạt động xay xát/phay)
  • waste milling waste
    (chất thải/phế phẩm từ quá trình xay/phay)
Verb + (Noun) + milling (di chuyển)
  • people people milling around
    (mọi người đi lại lộn xộn)
  • crowds crowds milling about
    (đám đông di chuyển lộn xộn, xô đẩy nhau)

Idioms

  • milling around/about

    đi lại lộn xộn, di chuyển vô định hoặc không có mục đích rõ ràng trong một không gian hạn chế (thường là của một nhóm người hoặc đám đông)

    "The students were milling around in the hallway before class started, waiting for the teacher."

    (Các học sinh đang đi lại lộn xộn ở hành lang trước khi tiết học bắt đầu, chờ đợi giáo viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milling

noun
Lật mặt

Quá trình nghiền hoặc nghiền nát một cái gì đó; một cạnh có rãnh trên đồng xu hoặc vật thể khác.

"The milling of the grain produced fine flour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer uses a new milling machine, he will increase his crop yield.
Nếu người nông dân sử dụng một máy xay xát mới, anh ta sẽ tăng năng suất mùa màng của mình.
Phủ định
If the factory doesn't invest in better milling equipment, it won't be able to compete with larger companies.
Nếu nhà máy không đầu tư vào thiết bị phay tốt hơn, nó sẽ không thể cạnh tranh với các công ty lớn hơn.
Nghi vấn
Will the metal parts be strong if the manufacturer uses milling instead of casting?
Liệu các bộ phận kim loại có chắc chắn không nếu nhà sản xuất sử dụng phay thay vì đúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milling".

Tầm Quan Trọng Lịch Sử của Máy Xay

Máy xay (mill), đặc biệt là cối xay nước và cối xay gió, đóng vai trò trung tâm trong lịch sử phát triển nông nghiệp và lương thực. Chúng cho phép con người chế biến ngũ cốc thành bột một cách hiệu quả, tạo ra bánh mì và các thực phẩm thiết yếu khác. Điều này đã thúc đẩy sự hình thành các cộng đồng định cư và phát triển nông nghiệp, làm thay đổi nền văn minh loài người.

Mối Liên Hệ với Cách Mạng Công Nghiệp và Kỹ thuật Hiện Đại

Trong Cách mạng Công nghiệp, từ 'mill' cũng được dùng để chỉ các nhà máy sản xuất quy mô lớn (ví dụ: cotton mill - nhà máy dệt bông). Ngày nay, 'milling' không chỉ là xay xát mà còn là một thuật ngữ quan trọng trong gia công kim loại, chỉ quá trình phay (sử dụng máy phay để cắt và định hình vật liệu một cách chính xác). Điều này thể hiện sự tiến bộ từ công nghệ xay xát cổ điển đến các kỹ thuật sản xuất và chế tạo hiện đại.