(Top Banner Ad)
macro
B2
noun B2 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Nhiếp ảnh, Sinh học, Công nghệ thông tin)

macro

UK: /ˈmækrəʊ/ • US: /ˈmækroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vĩ mô macro (trong tin học) chế độ chụp macro (trong nhiếp ảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single instruction that expands automatically into a set of instructions to perform a particular task.

Vietnamese Meaning

Một chỉ thị đơn lẻ tự động mở rộng thành một tập hợp các chỉ thị để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Excel macro automated the data entry process."

    "Macro trong Excel đã tự động hóa quy trình nhập dữ liệu."

  • "The macro lens allowed me to capture the intricate details of the flower."

    "Ống kính macro cho phép tôi chụp lại những chi tiết phức tạp của bông hoa."

  • "Policymakers need to consider the macro consequences of their decisions."

    "Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét những hậu quả vĩ mô của các quyết định của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective macroscopic có thể nhìn thấy bằng mắt thường; vĩ mô
Noun macroeconomics kinh tế vĩ mô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Nhiếp ảnh, Sinh học, Công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
makros (μακρός)
Latin
macro-
English
macro

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'macro' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'makros' (μακρός), có nghĩa là 'dài' hoặc 'lớn'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng nó để mô tả những thứ có kích thước hoặc phạm vi rộng lớn.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'macro' thường được sử dụng để chỉ một chuỗi các lệnh được ghi lại và có thể được thực thi bằng một lệnh duy nhất. Điều này giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. Ngoài ra, trong nhiếp ảnh, 'macro' đề cập đến chế độ chụp cận cảnh, cho phép chụp ảnh các vật thể nhỏ với độ phóng đại cao.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà macro được sử dụng. Ví dụ: 'macro in Excel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macro
  • macro level
    (cấp độ vĩ mô)
  • macro environment
    (môi trường vĩ mô)
  • macro view
    (cái nhìn tổng quan, cái nhìn vĩ mô)
Noun + macro
  • Excel macro
    (macro Excel)
  • programming macro
    (macro lập trình)
  • food macros
    (các chất dinh dưỡng đa lượng)

Idioms

  • macro-scale

    ở quy mô lớn, phạm vi rộng

    "We need to consider the macro-scale effects of climate change."

    (Chúng ta cần xem xét các tác động ở quy mô lớn của biến đổi khí hậu.)

  • macro-management

    quản lý vĩ mô, quản lý tổng thể

    "The company's macro-management approach proved successful."

    (Cách tiếp cận quản lý vĩ mô của công ty đã chứng minh thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macro

noun
Lật mặt

Một chỉ thị đơn lẻ tự động mở rộng thành một tập hợp các chỉ thị để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

"The Excel macro automated the data entry process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the economy is showing macro trends of recovery, investors are becoming more optimistic.
Bởi vì nền kinh tế đang cho thấy các xu hướng vĩ mô của sự phục hồi, các nhà đầu tư đang trở nên lạc quan hơn.
Phủ định
Even though the company implemented a macro strategy, they did not achieve the expected results.
Mặc dù công ty đã thực hiện một chiến lược vĩ mô, họ vẫn không đạt được kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
If we analyze the macro environment, will we be able to predict future market fluctuations more accurately?
Nếu chúng ta phân tích môi trường vĩ mô, liệu chúng ta có thể dự đoán chính xác hơn những biến động của thị trường trong tương lai không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The macro lens was used to capture the intricate details of the flower.
Ống kính macro đã được sử dụng để ghi lại những chi tiết phức tạp của bông hoa.
Phủ định
The macro economic policies were not understood by the general public.
Các chính sách kinh tế vĩ mô đã không được công chúng hiểu rõ.
Nghi vấn
Can the macro analysis be completed before the deadline?
Liệu phân tích vĩ mô có thể được hoàn thành trước thời hạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist is going to analyze the macro trends in the market.
Nhà kinh tế sẽ phân tích các xu hướng vĩ mô trên thị trường.
Phủ định
They are not going to make any macro changes to the project this quarter.
Họ sẽ không thực hiện bất kỳ thay đổi lớn nào đối với dự án trong quý này.
Nghi vấn
Are we going to take a macro approach to solving this problem?
Chúng ta sẽ sử dụng một cách tiếp cận vĩ mô để giải quyết vấn đề này phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist will have been analyzing the macro trends for over a decade by the time the next recession hits.
Nhà kinh tế sẽ đã phân tích các xu hướng vĩ mô trong hơn một thập kỷ vào thời điểm cuộc suy thoái tiếp theo xảy ra.
Phủ định
I won't have been focusing on macro economics for very long when I get promoted; my interests lie elsewhere.
Tôi sẽ không tập trung vào kinh tế vĩ mô lâu lắm khi tôi được thăng chức; sở thích của tôi nằm ở những lĩnh vực khác.
Nghi vấn
Will the government have been implementing macro policies effectively enough to prevent the crisis?
Liệu chính phủ đã thực hiện các chính sách vĩ mô đủ hiệu quả để ngăn chặn cuộc khủng hoảng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to focus on macro trends before the shift to micro-management.
Công ty đã từng tập trung vào các xu hướng vĩ mô trước khi chuyển sang quản lý vi mô.
Phủ định
We didn't use to need a macro lens for these kinds of photos; the regular lens was sufficient.
Chúng tôi đã không cần ống kính macro cho loại ảnh này; ống kính thường là đủ.
Nghi vấn
Did they use to analyze the macro environment before making investment decisions?
Họ đã từng phân tích môi trường vĩ mô trước khi đưa ra quyết định đầu tư phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macro".

Kinh tế vĩ mô

Trong kinh tế học, 'macro' thường được sử dụng để chỉ 'kinh tế vĩ mô', là một nhánh nghiên cứu về hành vi của nền kinh tế tổng thể, bao gồm lạm phát, thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Đây là một lĩnh vực quan trọng để hiểu cách thức hoạt động của các quốc gia và thế giới.