macro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single instruction that expands automatically into a set of instructions to perform a particular task.
Vietnamese Meaning
Một chỉ thị đơn lẻ tự động mở rộng thành một tập hợp các chỉ thị để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Excel macro automated the data entry process."
"Macro trong Excel đã tự động hóa quy trình nhập dữ liệu."
-
"The macro lens allowed me to capture the intricate details of the flower."
"Ống kính macro cho phép tôi chụp lại những chi tiết phức tạp của bông hoa."
-
"Policymakers need to consider the macro consequences of their decisions."
"Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét những hậu quả vĩ mô của các quyết định của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | macroscopic | có thể nhìn thấy bằng mắt thường; vĩ mô |
| Noun | macroeconomics | kinh tế vĩ mô |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'macro' thường được sử dụng để chỉ một chuỗi các lệnh được ghi lại và có thể được thực thi bằng một lệnh duy nhất. Điều này giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. Ngoài ra, trong nhiếp ảnh, 'macro' đề cập đến chế độ chụp cận cảnh, cho phép chụp ảnh các vật thể nhỏ với độ phóng đại cao.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà macro được sử dụng. Ví dụ: 'macro in Excel'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
macro level (cấp độ vĩ mô)
-
macro environment (môi trường vĩ mô)
-
macro view (cái nhìn tổng quan, cái nhìn vĩ mô)
-
Excel macro (macro Excel)
-
programming macro (macro lập trình)
-
food macros (các chất dinh dưỡng đa lượng)
Idioms
-
macro-scale
ở quy mô lớn, phạm vi rộng
"We need to consider the macro-scale effects of climate change."
(Chúng ta cần xem xét các tác động ở quy mô lớn của biến đổi khí hậu.)
-
macro-management
quản lý vĩ mô, quản lý tổng thể
"The company's macro-management approach proved successful."
(Cách tiếp cận quản lý vĩ mô của công ty đã chứng minh thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
macro
nounMột chỉ thị đơn lẻ tự động mở rộng thành một tập hợp các chỉ thị để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
"The Excel macro automated the data entry process."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the economy is showing macro trends of recovery, investors are becoming more optimistic. |
Bởi vì nền kinh tế đang cho thấy các xu hướng vĩ mô của sự phục hồi, các nhà đầu tư đang trở nên lạc quan hơn. |
| Phủ định | Even though the company implemented a macro strategy, they did not achieve the expected results. |
Mặc dù công ty đã thực hiện một chiến lược vĩ mô, họ vẫn không đạt được kết quả như mong đợi. |
| Nghi vấn | If we analyze the macro environment, will we be able to predict future market fluctuations more accurately? |
Nếu chúng ta phân tích môi trường vĩ mô, liệu chúng ta có thể dự đoán chính xác hơn những biến động của thị trường trong tương lai không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The macro lens was used to capture the intricate details of the flower. |
Ống kính macro đã được sử dụng để ghi lại những chi tiết phức tạp của bông hoa. |
| Phủ định | The macro economic policies were not understood by the general public. |
Các chính sách kinh tế vĩ mô đã không được công chúng hiểu rõ. |
| Nghi vấn | Can the macro analysis be completed before the deadline? |
Liệu phân tích vĩ mô có thể được hoàn thành trước thời hạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economist is going to analyze the macro trends in the market. |
Nhà kinh tế sẽ phân tích các xu hướng vĩ mô trên thị trường. |
| Phủ định | They are not going to make any macro changes to the project this quarter. |
Họ sẽ không thực hiện bất kỳ thay đổi lớn nào đối với dự án trong quý này. |
| Nghi vấn | Are we going to take a macro approach to solving this problem? |
Chúng ta sẽ sử dụng một cách tiếp cận vĩ mô để giải quyết vấn đề này phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economist will have been analyzing the macro trends for over a decade by the time the next recession hits. |
Nhà kinh tế sẽ đã phân tích các xu hướng vĩ mô trong hơn một thập kỷ vào thời điểm cuộc suy thoái tiếp theo xảy ra. |
| Phủ định | I won't have been focusing on macro economics for very long when I get promoted; my interests lie elsewhere. |
Tôi sẽ không tập trung vào kinh tế vĩ mô lâu lắm khi tôi được thăng chức; sở thích của tôi nằm ở những lĩnh vực khác. |
| Nghi vấn | Will the government have been implementing macro policies effectively enough to prevent the crisis? |
Liệu chính phủ đã thực hiện các chính sách vĩ mô đủ hiệu quả để ngăn chặn cuộc khủng hoảng? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to focus on macro trends before the shift to micro-management. |
Công ty đã từng tập trung vào các xu hướng vĩ mô trước khi chuyển sang quản lý vi mô. |
| Phủ định | We didn't use to need a macro lens for these kinds of photos; the regular lens was sufficient. |
Chúng tôi đã không cần ống kính macro cho loại ảnh này; ống kính thường là đủ. |
| Nghi vấn | Did they use to analyze the macro environment before making investment decisions? |
Họ đã từng phân tích môi trường vĩ mô trước khi đưa ra quyết định đầu tư phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macro".
