micro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely small; minute.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ nhỏ; nhỏ bé.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists used a micro camera to observe the bacteria."
"Các nhà khoa học đã sử dụng một camera siêu nhỏ để quan sát vi khuẩn."
-
"The doctor needed a micro-scope to see the cells."
"Bác sĩ cần kính hiển vi để nhìn thấy các tế bào."
-
"Micro-management can stifle creativity in the workplace."
"Quản lý vi mô có thể kìm hãm sự sáng tạo tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Prefix | micro- | Tiền tố có nghĩa là 'rất nhỏ', 'vi mô' hoặc 'liên quan đến những thứ rất nhỏ'. |
| Noun | microscope | Kính hiển vi (dụng cụ dùng để phóng đại các vật thể nhỏ bé để có thể nhìn thấy). |
| Adjective | microscopic | Cực nhỏ, hiển vi (chỉ những vật chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi). |
| Noun | microphone | Micrô, mic (thiết bị thu âm thanh và biến đổi nó thành tín hiệu điện). |
| Noun | microchip | Vi mạch, chip (một linh kiện điện tử rất nhỏ chứa hàng triệu bóng bán dẫn). |
| Noun | microwave | Lò vi sóng (thiết bị dùng sóng điện từ để làm nóng thức ăn nhanh chóng). |
| Noun | microbiology | Vi sinh vật học (ngành khoa học nghiên cứu các sinh vật cực nhỏ như vi khuẩn, virus). |
| Noun | micro-finance | Tài chính vi mô (dịch vụ tài chính, chủ yếu là các khoản vay nhỏ, dành cho người nghèo). |
| Noun | micro-management | Quản lý vi mô (kiểu quản lý kiểm soát quá chi tiết từng khía cạnh công việc của nhân viên). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'micro' thường được dùng để mô tả kích thước rất nhỏ của một vật thể hoặc để chỉ một phiên bản thu nhỏ của một thứ gì đó lớn hơn. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học và công nghệ. Không nên nhầm lẫn với 'small' (nhỏ) vì 'micro' chỉ kích thước nhỏ ở mức độ cao hơn rất nhiều. Ví dụ, một 'small' car vẫn lớn hơn một 'micro' chip.
Collocations (Từ đi kèm)
-
micro micro-organism (Vi sinh vật)
-
micro micro-plastics (Hạt vi nhựa)
-
micro micro-level (Cấp độ vi mô)
-
micro micro-economy (Kinh tế vi mô)
-
micro micro-enterprise (Doanh nghiệp siêu nhỏ)
-
micro micro-loan (Khoản vay siêu nhỏ)
-
on a micro on a micro level (Ở cấp độ vi mô, chi tiết)
-
from a micro from a micro perspective (Từ góc độ vi mô/chi tiết)
Idioms
-
micro-management
Quản lý vi mô (kiểu quản lý kiểm soát từng chi tiết nhỏ nhất, thường bị coi là tiêu cực và hạn chế sự sáng tạo).
"Her boss's micro-management style stifles creativity and trust among the team."
(Phong cách quản lý vi mô của sếp cô ấy đã kìm hãm sự sáng tạo và lòng tin trong nhóm.)
-
micro-aggressions
Hành vi vi tế gây hấn (những lời nói, hành động nhỏ, thường vô ý, thể hiện thành kiến hoặc thái độ tiêu cực đối với nhóm thiểu số).
"Many people of color experience daily micro-aggressions, which can be psychologically harmful over time."
(Nhiều người da màu phải trải qua những hành vi vi tế gây hấn hàng ngày, điều này có thể gây hại về mặt tâm lý theo thời gian.)
-
micro-expressions
Biểu cảm vi mô (những biểu cảm khuôn mặt rất nhanh, vô thức, thường chỉ kéo dài phần nhỏ của một giây, tiết lộ cảm xúc thật).
"A skilled interrogator can often detect micro-expressions that betray a person's true feelings."
(Một người thẩm vấn có kỹ năng thường có thể phát hiện các biểu cảm vi mô hé lộ cảm xúc thật của một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
micro
tính từCực kỳ nhỏ; nhỏ bé.
"The scientists used a micro camera to observe the bacteria."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we use micro components in the device, it will be more efficient. |
Nếu chúng ta sử dụng các thành phần micro trong thiết bị, nó sẽ hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If you don't examine the micro details carefully, you will not understand the entire problem. |
Nếu bạn không xem xét các chi tiết siêu nhỏ cẩn thận, bạn sẽ không hiểu toàn bộ vấn đề. |
| Nghi vấn | Will the analysis be more accurate if the sample contains micros? |
Liệu phân tích có chính xác hơn nếu mẫu chứa các hạt vi mô? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will invest in micro technologies next year. |
Công ty sẽ đầu tư vào các công nghệ vi mô vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to use a micro lens for that photo. |
Cô ấy sẽ không sử dụng ống kính hiển vi cho bức ảnh đó. |
| Nghi vấn | Will the scientist analyze the micros under the microscope? |
Nhà khoa học có phân tích các vi hạt dưới kính hiển vi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The micros' resolution is exceptionally high. |
Độ phân giải của các vi mạch này cực kỳ cao. |
| Phủ định | The micros' performance isn't as good as we expected. |
Hiệu suất của các vi mạch này không tốt như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this the micros' latest update? |
Đây có phải là bản cập nhật mới nhất của các vi mạch này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think micro-organisms were scary when I was a child. |
Tôi từng nghĩ vi sinh vật thật đáng sợ khi tôi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to need microsurgery for her condition. |
Cô ấy đã từng không cần phẫu thuật vi mô cho tình trạng của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to use micro-transactions in this game? |
Họ đã từng sử dụng giao dịch vi mô trong trò chơi này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micro".
