(Top Banner Ad)
micro
B2
tính từ B2 Khoa học, Công nghệ

micro

UK: /ˈmaɪkrəʊ/ • US: /ˈmaɪkroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vi siêu nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely small; minute.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ nhỏ; nhỏ bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists used a micro camera to observe the bacteria."

    "Các nhà khoa học đã sử dụng một camera siêu nhỏ để quan sát vi khuẩn."

  • "The doctor needed a micro-scope to see the cells."

    "Bác sĩ cần kính hiển vi để nhìn thấy các tế bào."

  • "Micro-management can stifle creativity in the workplace."

    "Quản lý vi mô có thể kìm hãm sự sáng tạo tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix micro- Tiền tố có nghĩa là 'rất nhỏ', 'vi mô' hoặc 'liên quan đến những thứ rất nhỏ'.
Noun microscope Kính hiển vi (dụng cụ dùng để phóng đại các vật thể nhỏ bé để có thể nhìn thấy).
Adjective microscopic Cực nhỏ, hiển vi (chỉ những vật chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi).
Noun microphone Micrô, mic (thiết bị thu âm thanh và biến đổi nó thành tín hiệu điện).
Noun microchip Vi mạch, chip (một linh kiện điện tử rất nhỏ chứa hàng triệu bóng bán dẫn).
Noun microwave Lò vi sóng (thiết bị dùng sóng điện từ để làm nóng thức ăn nhanh chóng).
Noun microbiology Vi sinh vật học (ngành khoa học nghiên cứu các sinh vật cực nhỏ như vi khuẩn, virus).
Noun micro-finance Tài chính vi mô (dịch vụ tài chính, chủ yếu là các khoản vay nhỏ, dành cho người nghèo).
Noun micro-management Quản lý vi mô (kiểu quản lý kiểm soát quá chi tiết từng khía cạnh công việc của nhân viên).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μικρός (mikrós)
English
micro-
English
micro

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'micro' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mikrós' (μικρός), có nghĩa là 'nhỏ', 'bé'. Nó thường được dùng làm tiền tố để chỉ một cái gì đó có kích thước cực kỳ nhỏ hoặc ở quy mô rất chi tiết.

Usage Note

Tính từ 'micro' thường được dùng để mô tả kích thước rất nhỏ của một vật thể hoặc để chỉ một phiên bản thu nhỏ của một thứ gì đó lớn hơn. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học và công nghệ. Không nên nhầm lẫn với 'small' (nhỏ) vì 'micro' chỉ kích thước nhỏ ở mức độ cao hơn rất nhiều. Ví dụ, một 'small' car vẫn lớn hơn một 'micro' chip.

Collocations (Từ đi kèm)

Micro- + Noun (Vi mô + Danh từ)
  • micro micro-organism
    (Vi sinh vật)
  • micro micro-plastics
    (Hạt vi nhựa)
  • micro micro-level
    (Cấp độ vi mô)
  • micro micro-economy
    (Kinh tế vi mô)
  • micro micro-enterprise
    (Doanh nghiệp siêu nhỏ)
  • micro micro-loan
    (Khoản vay siêu nhỏ)
Phrases (Cụm từ)
  • on a micro on a micro level
    (Ở cấp độ vi mô, chi tiết)
  • from a micro from a micro perspective
    (Từ góc độ vi mô/chi tiết)

Idioms

  • micro-management

    Quản lý vi mô (kiểu quản lý kiểm soát từng chi tiết nhỏ nhất, thường bị coi là tiêu cực và hạn chế sự sáng tạo).

    "Her boss's micro-management style stifles creativity and trust among the team."

    (Phong cách quản lý vi mô của sếp cô ấy đã kìm hãm sự sáng tạo và lòng tin trong nhóm.)

  • micro-aggressions

    Hành vi vi tế gây hấn (những lời nói, hành động nhỏ, thường vô ý, thể hiện thành kiến hoặc thái độ tiêu cực đối với nhóm thiểu số).

    "Many people of color experience daily micro-aggressions, which can be psychologically harmful over time."

    (Nhiều người da màu phải trải qua những hành vi vi tế gây hấn hàng ngày, điều này có thể gây hại về mặt tâm lý theo thời gian.)

  • micro-expressions

    Biểu cảm vi mô (những biểu cảm khuôn mặt rất nhanh, vô thức, thường chỉ kéo dài phần nhỏ của một giây, tiết lộ cảm xúc thật).

    "A skilled interrogator can often detect micro-expressions that betray a person's true feelings."

    (Một người thẩm vấn có kỹ năng thường có thể phát hiện các biểu cảm vi mô hé lộ cảm xúc thật của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micro

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ nhỏ; nhỏ bé.

"The scientists used a micro camera to observe the bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we use micro components in the device, it will be more efficient.
Nếu chúng ta sử dụng các thành phần micro trong thiết bị, nó sẽ hiệu quả hơn.
Phủ định
If you don't examine the micro details carefully, you will not understand the entire problem.
Nếu bạn không xem xét các chi tiết siêu nhỏ cẩn thận, bạn sẽ không hiểu toàn bộ vấn đề.
Nghi vấn
Will the analysis be more accurate if the sample contains micros?
Liệu phân tích có chính xác hơn nếu mẫu chứa các hạt vi mô?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will invest in micro technologies next year.
Công ty sẽ đầu tư vào các công nghệ vi mô vào năm tới.
Phủ định
She is not going to use a micro lens for that photo.
Cô ấy sẽ không sử dụng ống kính hiển vi cho bức ảnh đó.
Nghi vấn
Will the scientist analyze the micros under the microscope?
Nhà khoa học có phân tích các vi hạt dưới kính hiển vi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The micros' resolution is exceptionally high.
Độ phân giải của các vi mạch này cực kỳ cao.
Phủ định
The micros' performance isn't as good as we expected.
Hiệu suất của các vi mạch này không tốt như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the micros' latest update?
Đây có phải là bản cập nhật mới nhất của các vi mạch này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think micro-organisms were scary when I was a child.
Tôi từng nghĩ vi sinh vật thật đáng sợ khi tôi còn bé.
Phủ định
She didn't use to need microsurgery for her condition.
Cô ấy đã từng không cần phẫu thuật vi mô cho tình trạng của mình.
Nghi vấn
Did they use to use micro-transactions in this game?
Họ đã từng sử dụng giao dịch vi mô trong trò chơi này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micro".

Cuộc cách mạng Microchip

Sự ra đời của microchip (vi mạch) vào giữa thế kỷ 20 đã thay đổi hoàn toàn thế giới. Nó là nền tảng cho sự phát triển của máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, internet và vô số công nghệ khác, định hình xã hội hiện đại và cách chúng ta giao tiếp, làm việc, giải trí.

Tầm quan trọng của Vi sinh vật học

Vi sinh vật học (microbiology) là ngành khoa học nghiên cứu các sinh vật cực nhỏ như vi khuẩn, virus, nấm và tảo. Ngành này đóng vai trò then chốt trong y học (phát triển vắc-xin, kháng sinh, chẩn đoán bệnh), an toàn thực phẩm, và môi trường (xử lý chất thải, chu trình dinh dưỡng).