(Top Banner Ad)
thunderstorm
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thời tiết

thunderstorm

UK: /ˈθʌndəstɔːm/ • US: /ˈθʌndərstɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cơn bão sấm sét giông bão
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A storm with thunder and lightning and typically also heavy rain or hail.

Vietnamese Meaning

Một cơn bão có sấm và chớp, thường đi kèm với mưa lớn hoặc mưa đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thunderstorm knocked out the power in our neighborhood."

    "Cơn bão sấm sét đã làm mất điện ở khu phố của chúng tôi."

  • "We had a severe thunderstorm last night."

    "Chúng tôi đã có một cơn bão sấm sét dữ dội đêm qua."

  • "The forecast is for thunderstorms later this afternoon."

    "Dự báo thời tiết là sẽ có bão sấm sét vào chiều nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thunder sấm, tiếng sấm
Verb thunder sấm vang, gầm
Noun storm bão, giông
Adjective thunderous ầm ầm như sấm, dữ dội
Adjective stormy có bão, giông bão; dữ dội (thời tiết, cảm xúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þunor (thunder)
Old English
storm
Modern English
thunderstorm (compound of 'thunder' + 'storm')

Nguồn gốc từ 'thunderstorm'

Từ 'thunderstorm' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'thunder' (sấm) và 'storm' (bão/giông). Từ 'thunder' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þunor' và từ 'storm' cũng từ tiếng Anh cổ 'storm'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa là 'cơn bão có sấm sét', mô tả chính xác hiện tượng thời tiết này.

Usage Note

Từ 'thunderstorm' dùng để chỉ một hiện tượng thời tiết cụ thể. Nó khác với 'storm' (bão) nói chung, vì 'thunderstorm' luôn có sấm và chớp. 'Rainstorm' (mưa bão) chỉ tập trung vào lượng mưa lớn, trong khi 'thunderstorm' bao hàm nhiều yếu tố hơn.

Prepositions

during in

'- During: Được sử dụng để chỉ thời điểm khi một cơn bão đang diễn ra. Ví dụ: 'We stayed inside during the thunderstorm.'
- In: Được sử dụng để chỉ vị trí địa lý nơi cơn bão xảy ra. Ví dụ: 'There was a thunderstorm in the mountains.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thunderstorm
  • heavy heavy thunderstorm
    (cơn giông bão lớn/dữ dội)
  • severe severe thunderstorm
    (giông bão nghiêm trọng)
  • violent violent thunderstorm
    (cơn giông bão dữ dội)
  • sudden sudden thunderstorm
    (cơn giông bão bất ngờ)
Verb + thunderstorm (a thunderstorm...)
  • breaks a thunderstorm breaks
    (một cơn giông bão ập đến/bùng phát)
  • rolls in a thunderstorm rolls in
    (một cơn giông bão kéo đến)
  • approaches a thunderstorm approaches
    (một cơn giông bão đang đến gần)
  • rages a thunderstorm rages
    (một cơn giông bão hoành hành)

Idioms

  • caught in a thunderstorm

    bị mắc kẹt trong cơn giông bão

    "We got caught in a sudden thunderstorm on our way home."

    (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một cơn giông bão bất ngờ trên đường về nhà.)

  • a severe thunderstorm warning

    cảnh báo giông bão nghiêm trọng

    "The weather channel issued a severe thunderstorm warning for the region."

    (Kênh thời tiết đã đưa ra cảnh báo giông bão nghiêm trọng cho khu vực.)

  • the rumble of a thunderstorm

    tiếng sấm ầm ầm của cơn giông bão

    "We could hear the distant rumble of a thunderstorm approaching."

    (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sấm ầm ầm từ xa của cơn giông bão đang đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thunderstorm

Danh từ
Lật mặt

Một cơn bão có sấm và chớp, thường đi kèm với mưa lớn hoặc mưa đá.

"The thunderstorm knocked out the power in our neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thunderstorm".

Thần Sấm trong thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là thần thoại Hy Lạp và Bắc Âu, sấm sét và bão tố thường gắn liền với các vị thần quyền năng. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, Zeus là Vua của các vị thần và là thần sấm sét. Trong thần thoại Bắc Âu, Thor là Thần Sấm, người bảo vệ loài người, nổi tiếng với chiếc búa Mjolnir tạo ra sấm sét.

Sấm sét và sự an toàn

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều lời khuyên và cảnh báo về sự an toàn trong các cơn giông bão, ví dụ như tránh đứng dưới cây cao, không sử dụng điện thoại cố định, và tìm nơi trú ẩn an toàn. Mặc dù sấm sét thường được coi là dấu hiệu của sức mạnh tự nhiên, nhưng nó cũng tiềm ẩn nguy hiểm.