(Top Banner Ad)
large-scale credit
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế

large-scale credit

UK: /lɑːdʒ skeɪl ˈkrɛdɪt/ • US: /lɑːrdʒ skeɪl ˈkrɛdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tín dụng quy mô lớn khoản vay quy mô lớn tài trợ quy mô lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Credit provided in substantial amounts, often involving significant financial risk and impacting a broad sector or economy.

Vietnamese Meaning

Khoản tín dụng được cung cấp với số lượng lớn, thường liên quan đến rủi ro tài chính đáng kể và tác động đến một lĩnh vực hoặc nền kinh tế rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government approved a large-scale credit program to support the agricultural sector."

    "Chính phủ đã phê duyệt một chương trình tín dụng quy mô lớn để hỗ trợ ngành nông nghiệp."

  • "The company secured large-scale credit to expand its operations."

    "Công ty đã đảm bảo được khoản tín dụng quy mô lớn để mở rộng hoạt động."

  • "The project relies on large-scale credit from international banks."

    "Dự án này dựa vào khoản tín dụng quy mô lớn từ các ngân hàng quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit Tín dụng, khoản tín dụng
Verb credit Ghi có, cấp tín dụng
Noun creditor Chủ nợ
Noun debtor Người mắc nợ, con nợ
Adjective large-scale Quy mô lớn
Adjective small-scale Quy mô nhỏ

Synonyms

substantial credit (khoản tín dụng đáng kể)major financing (tài trợ lớn)

Antonyms

small-scale credit (tín dụng quy mô nhỏ)microfinance (tài chính vi mô)

Related Words

credit line (hạn mức tín dụng)loan (khoản vay)investment (đầu tư)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleg-
Latin
largus
Old French
large
English
large
Proto-Indo-European
*skh₂el-
Latin
scala
Old French
escale
English
scale
Proto-Indo-European
*kerd-dhe-
Latin
credere
Latin
creditum
Old French
credit
English
credit
English
large-scale credit

Nguồn gốc của 'Credit'

Từ 'credit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'tin cậy'. Ban đầu, nó dùng để chỉ lòng tin đặt vào một người sẽ trả nợ. Ý nghĩa này đã phát triển để bao gồm cả khái niệm cho vay dựa trên sự tin tưởng đó.

Sự kết hợp của 'Large-scale'

Cụm từ 'large-scale' (quy mô lớn) kết hợp 'large' (lớn) và 'scale' (thang đo, quy mô). 'Scale' ban đầu có nghĩa là 'cái cân' hoặc 'cầu thang' từ tiếng Latin 'scala', rồi phát triển nghĩa bóng để chỉ 'mức độ' hoặc 'quy mô'. Khi ghép với 'large', nó tạo thành một tính từ mô tả điều gì đó được thực hiện hoặc tồn tại trên một quy mô lớn, ví dụ như 'tín dụng quy mô lớn' (large-scale credit).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, và kinh tế vĩ mô để mô tả các khoản vay hoặc tín dụng có quy mô lớn, có thể ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp hoặc toàn bộ nền kinh tế. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ảnh hưởng của khoản tín dụng này.

Prepositions

for to

* **for**: Dùng để chỉ mục đích của khoản tín dụng lớn (ví dụ: large-scale credit for infrastructure projects). * **to**: Dùng để chỉ đối tượng nhận khoản tín dụng lớn (ví dụ: large-scale credit to small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + large-scale credit
  • extend extend large-scale credit
    (cấp tín dụng quy mô lớn)
  • obtain obtain large-scale credit
    (nhận được/có được tín dụng quy mô lớn)
  • rely on rely on large-scale credit
    (dựa vào tín dụng quy mô lớn)
  • manage manage large-scale credit
    (quản lý tín dụng quy mô lớn)
Adjective + large-scale credit
  • substantial substantial large-scale credit
    (tín dụng quy mô lớn đáng kể/đủ lớn)
  • long-term long-term large-scale credit
    (tín dụng quy mô lớn dài hạn)
  • government government large-scale credit
    (tín dụng quy mô lớn của chính phủ)
Noun/Preposition + large-scale credit
  • access to access to large-scale credit
    (tiếp cận tín dụng quy mô lớn)
  • demand for demand for large-scale credit
    (nhu cầu về tín dụng quy mô lớn)

Idioms

  • to extend large-scale credit to someone/something

    Cấp tín dụng quy mô lớn cho ai đó/cái gì đó (thường là để tài trợ dự án lớn hoặc hoạt động kinh doanh)

    "The bank agreed to extend large-scale credit to the developing country for its infrastructure projects."

    (Ngân hàng đồng ý cấp tín dụng quy mô lớn cho quốc gia đang phát triển để thực hiện các dự án cơ sở hạ tầng.)

  • to secure large-scale credit

    Đảm bảo/có được tín dụng quy mô lớn (thường sau quá trình phê duyệt và đáp ứng các điều kiện)

    "The company needs to secure large-scale credit to fund its new expansion plan."

    (Công ty cần đảm bảo được tín dụng quy mô lớn để tài trợ cho kế hoạch mở rộng mới của mình.)

  • reliance on large-scale credit

    Sự phụ thuộc vào tín dụng quy mô lớn (để duy trì hoạt động hoặc phát triển)

    "Excessive reliance on large-scale credit can lead to significant financial risks."

    (Sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng quy mô lớn có thể dẫn đến rủi ro tài chính đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-scale credit

Cụm danh từ
Lật mặt

Khoản tín dụng được cung cấp với số lượng lớn, thường liên quan đến rủi ro tài chính đáng kể và tác động đến một lĩnh vực hoặc nền kinh tế rộng lớn.

"The government approved a large-scale credit program to support the agricultural sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank had been offering large-scale credit to farmers before the new regulations were implemented.
Ngân hàng đã và đang cung cấp tín dụng quy mô lớn cho nông dân trước khi các quy định mới được thực thi.
Phủ định
The government hadn't been approving large-scale credit applications as quickly as expected.
Chính phủ đã không phê duyệt các đơn xin tín dụng quy mô lớn nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
Had the company been relying on large-scale credit to finance its expansion?
Công ty đã dựa vào tín dụng quy mô lớn để tài trợ cho việc mở rộng của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale credit".

Động lực cho Phát triển Kinh tế

Tín dụng quy mô lớn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế của một quốc gia. Nó thường được các chính phủ, tổ chức quốc tế hoặc ngân hàng lớn cung cấp cho các dự án cơ sở hạ tầng trọng điểm (như xây dựng đường sá, cầu cống, nhà máy điện), các ngành công nghiệp lớn, hoặc các công ty cần vốn đầu tư lớn để mở rộng sản xuất. Khả năng tiếp cận tín dụng quy mô lớn có thể là yếu tố quyết định sự thành công của các kế hoạch phát triển quốc gia.

Rủi ro và Quản lý Nợ

Mặc dù là công cụ hữu ích, tín dụng quy mô lớn cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể. Việc vay mượn quá mức hoặc không hiệu quả có thể dẫn đến gánh nặng nợ công hoặc nợ doanh nghiệp khổng lồ, làm suy yếu nền kinh tế. Do đó, việc quản lý và sử dụng tín dụng quy mô lớn một cách có trách nhiệm, minh bạch là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự ổn định và bền vững về tài chính.