(Top Banner Ad)
mad
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

mad

UK: /mæd/ • US: /mæd/

Nghĩa tiếng Việt

tức giận điên khùng cuồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very angry; completely crazy; extremely foolish.

Vietnamese Meaning

Rất tức giận; hoàn toàn điên rồ; cực kỳ ngốc nghếch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was mad at him for forgetting her birthday."

    "Cô ấy tức giận với anh ấy vì đã quên sinh nhật cô ấy."

  • "Don't get mad at me."

    "Đừng giận tôi."

  • "He went mad with grief after his wife died."

    "Anh ta phát điên vì đau buồn sau khi vợ anh ta qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb madly một cách điên cuồng, dại dột
Noun madness sự điên cuồng, sự mất trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamaiþaz
Old English
gemæd

Nguồn Gốc Của 'Mad'

Từ 'mad' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, *gamaiþaz, có nghĩa là 'bị làm cho thay đổi'. Sau đó, nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ là 'gemæd', mang ý nghĩa 'mất trí, điên cuồng'. Thật thú vị khi thấy một từ có lịch sử lâu đời vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay!

Usage Note

Từ 'mad' có thể biểu thị mức độ tức giận cao, gần như mất kiểm soát. Trong một số trường hợp không trang trọng, nó có thể mang nghĩa 'điên', 'khùng'. Cần phân biệt với 'angry' (tức giận) là một trạng thái nhẹ hơn, hoặc 'insane' (mất trí) là một tình trạng bệnh lý.

Prepositions

at about with

'mad at' được dùng khi tức giận với ai đó hoặc điều gì đó cụ thể. 'mad about' được dùng khi rất thích cái gì đó. 'mad with' thường đi kèm với 'joy', 'grief', 'pain' để diễn tả sự quá khích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mad
  • stark stark mad
    (hoàn toàn điên rồ, hoàn toàn mất trí)
  • hopping hopping mad
    (vô cùng tức giận)
Verb + mad
  • drive drive someone mad
    (làm ai đó phát điên)
  • go go mad
    (trở nên điên cuồng)
Preposition + mad
  • mad mad about
    (cuồng, rất thích)
  • mad mad at
    (tức giận với)

Idioms

  • mad as a hatter

    điên như một người làm mũ (ám chỉ người có hành vi kỳ quặc, lập dị)

    "He's as mad as a hatter; you can't take anything he says seriously."

    (Anh ta điên như một người làm mũ; bạn không thể tin bất cứ điều gì anh ta nói.)

  • drive someone mad

    làm ai đó phát điên

    "The constant noise is driving me mad."

    (Tiếng ồn liên tục làm tôi phát điên.)

  • like mad

    như điên, rất nhanh, rất mạnh

    "We ran like mad to catch the bus."

    (Chúng tôi chạy như điên để bắt kịp xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mad

Tính từ
Lật mặt

Rất tức giận; hoàn toàn điên rồ; cực kỳ ngốc nghếch.

"She was mad at him for forgetting her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mad".

Mad Hatter trong 'Alice in Wonderland'

Nhân vật Mad Hatter (Người làm mũ điên) trong 'Alice in Wonderland' của Lewis Carroll là một hình tượng văn hóa nổi tiếng. Hình ảnh này thường được sử dụng để miêu tả những người lập dị, kỳ quặc hoặc hơi điên rồ trong văn hóa phương Tây.

Tháng Ba Điên Rồ (March Madness)

Ở Mỹ, 'March Madness' là tên gọi của giải bóng rổ NCAA Division I Men's Basketball Tournament, một sự kiện thể thao lớn thu hút sự chú ý của đông đảo người hâm mộ. Sự 'điên cuồng' ở đây ám chỉ sự phấn khích và cạnh tranh gay gắt của giải đấu.