crazy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mắc bệnh tâm thần; điên rồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went crazy after her husband died."
"Cô ấy trở nên điên loạn sau khi chồng cô ấy qua đời."
-
"He drives like a crazy person."
"Anh ta lái xe như một người điên."
-
"The prices are crazy!"
"Giá cả thật điên rồ!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái mất trí, không kiểm soát được hành vi do bệnh lý. Mức độ nghiêm trọng hơn 'eccentric' hoặc 'odd'. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì có thể mang tính xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
Prepositions
'Crazy about' và 'crazy for' diễn tả sự yêu thích, cuồng nhiệt đối với ai đó hoặc điều gì đó. 'Crazy with' thường diễn tả trạng thái mất kiểm soát do cảm xúc mạnh như tức giận, lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely crazy (hoàn toàn điên rồ)
-
totally crazy (hoàn toàn điên rồ, điên hết chỗ nói)
-
a little bit crazy (hơi điên rồ, hơi khùng một chút)
-
go crazy (phát điên, nổi điên)
-
drive someone crazy (làm ai đó phát điên (vì bực mình hoặc vì quá thích))
-
act crazy (hành động điên rồ, làm trò điên khùng)
-
crazy idea (ý tưởng điên rồ)
-
crazy person (người điên, người khùng (có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ là nói đùa))
-
crazy dream (giấc mơ điên rồ, hoang đường)
Idioms
-
like crazy
như điên, rất nhanh, rất nhiều, hoặc rất mãnh liệt
"The crowd was cheering like crazy when the band came on stage."
(Đám đông đã hò reo như điên khi ban nhạc bước lên sân khấu.)
-
crazy about someone/something
mê mẩn, say mê ai đó hoặc cái gì đó
"My little brother is crazy about dinosaurs."
(Em trai tôi mê mẩn khủng long.)
-
stir-crazy
bức bối, phát điên vì bị giam cầm hoặc ở một chỗ quá lâu
"After a week of non-stop rain, the kids were getting stir-crazy."
(Sau một tuần mưa không ngớt, bọn trẻ bắt đầu cảm thấy bức bối vì phải ở trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crazy
Tính từMắc bệnh tâm thần; điên rồ.
"She went crazy after her husband died."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crazy".
