(Top Banner Ad)
crazy
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

crazy

UK: /ˈkreɪ.zi/ • US: /ˈkreɪ.zi/

Nghĩa tiếng Việt

điên điên rồ mất trí phát cuồng hâm tưng tửng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mentally ill; insane.

Vietnamese Meaning

Mắc bệnh tâm thần; điên rồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went crazy after her husband died."

    "Cô ấy trở nên điên loạn sau khi chồng cô ấy qua đời."

  • "He drives like a crazy person."

    "Anh ta lái xe như một người điên."

  • "The prices are crazy!"

    "Giá cả thật điên rồ!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craziness sự điên rồ, sự khùng điên
Adverb crazily một cách điên cuồng, một cách kỳ lạ
Noun craze cơn sốt, trào lưu nhất thời (ví dụ: a fitness craze - trào lưu tập thể hình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
krasa
Middle English
crasen
Late Middle English
crazy

Từ 'Vỡ Nát' đến 'Điên Rồ'

Từ 'crazy' có nguồn gốc từ 'krasa' trong tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là 'làm vỡ nát'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả những thứ bị rạn nứt, như một cái bình gốm. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó được áp dụng cho tâm trí, ám chỉ một người có đầu óc 'rạn nứt' hoặc không ổn định, dẫn đến nghĩa 'điên rồ' như ngày nay.

Sự Thay Đổi Nghĩa Theo Thời Gian

Vào thế kỷ 16, 'crazy' chủ yếu có nghĩa là 'ốm yếu, bệnh tật'. Mãi đến thế kỷ 17, nghĩa 'mất trí, điên loạn' mới trở nên phổ biến. Sự chuyển đổi này cho thấy cách xã hội nhìn nhận về mối liên hệ giữa thể chất và tinh thần đã thay đổi.

Usage Note

Chỉ trạng thái mất trí, không kiểm soát được hành vi do bệnh lý. Mức độ nghiêm trọng hơn 'eccentric' hoặc 'odd'. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì có thể mang tính xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

Prepositions

about for with

'Crazy about' và 'crazy for' diễn tả sự yêu thích, cuồng nhiệt đối với ai đó hoặc điều gì đó. 'Crazy with' thường diễn tả trạng thái mất kiểm soát do cảm xúc mạnh như tức giận, lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crazy
  • absolutely crazy
    (hoàn toàn điên rồ)
  • totally crazy
    (hoàn toàn điên rồ, điên hết chỗ nói)
  • a little bit crazy
    (hơi điên rồ, hơi khùng một chút)
Verb + crazy
  • go crazy
    (phát điên, nổi điên)
  • drive someone crazy
    (làm ai đó phát điên (vì bực mình hoặc vì quá thích))
  • act crazy
    (hành động điên rồ, làm trò điên khùng)
crazy + Noun
  • crazy idea
    (ý tưởng điên rồ)
  • crazy person
    (người điên, người khùng (có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ là nói đùa))
  • crazy dream
    (giấc mơ điên rồ, hoang đường)

Idioms

  • like crazy

    như điên, rất nhanh, rất nhiều, hoặc rất mãnh liệt

    "The crowd was cheering like crazy when the band came on stage."

    (Đám đông đã hò reo như điên khi ban nhạc bước lên sân khấu.)

  • crazy about someone/something

    mê mẩn, say mê ai đó hoặc cái gì đó

    "My little brother is crazy about dinosaurs."

    (Em trai tôi mê mẩn khủng long.)

  • stir-crazy

    bức bối, phát điên vì bị giam cầm hoặc ở một chỗ quá lâu

    "After a week of non-stop rain, the kids were getting stir-crazy."

    (Sau một tuần mưa không ngớt, bọn trẻ bắt đầu cảm thấy bức bối vì phải ở trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crazy

Tính từ
Lật mặt

Mắc bệnh tâm thần; điên rồ.

"She went crazy after her husband died."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crazy".

'Crazy' với nghĩa tích cực: 'Tuyệt vời' hoặc 'Cực đỉnh'

Trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là ở Mỹ, 'crazy' thường được dùng như một từ lóng (slang) để chỉ điều gì đó cực kỳ tốt, ấn tượng hoặc mãnh liệt. Ví dụ, 'That party was crazy!' có nghĩa là 'Bữa tiệc đó tuyệt vời/quá đã!'. Ngữ cảnh là chìa khóa để hiểu được ý nghĩa tích cực này.

Sự nhạy cảm về Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc sử dụng từ 'crazy' để mô tả người có vấn đề về sức khỏe tâm thần bị coi là thiếu nhạy cảm và có thể gây tổn thương. Mọi người có xu hướng sử dụng các thuật ngữ chính xác và tôn trọng hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu cảm với các bệnh về tâm lý.