magic bullet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A simple and quick solution to a complex problem.
Vietnamese Meaning
Một giải pháp đơn giản và nhanh chóng cho một vấn đề phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is no magic bullet to solve the climate crisis."
"Không có giải pháp kỳ diệu nào để giải quyết khủng hoảng khí hậu."
-
"Politicians often promise magic bullets to solve complex social problems."
"Các chính trị gia thường hứa hẹn những giải pháp kỳ diệu để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp."
-
"There's no magic bullet; we need a combination of strategies to succeed."
"Không có giải pháp kỳ diệu nào cả; chúng ta cần kết hợp nhiều chiến lược để thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa mỉa mai, ám chỉ một giải pháp được quảng bá là dễ dàng và hiệu quả nhưng thực tế không phải vậy, hoặc quá đơn giản để giải quyết triệt để vấn đề. Nó có nguồn gốc từ ý tưởng về một loại thuốc 'kỳ diệu' có thể chữa khỏi mọi bệnh tật một cách dễ dàng. So với 'quick fix', 'magic bullet' có phần nhấn mạnh hơn vào sự đơn giản quá mức và tính chất phi thực tế của giải pháp.
Trong y học, 'magic bullet' dùng để chỉ các liệu pháp có khả năng nhắm trực tiếp vào mầm bệnh hoặc tế bào ung thư mà không gây hại cho các tế bào khỏe mạnh xung quanh. Khái niệm này được Paul Ehrlich khởi xướng vào đầu thế kỷ 20. Tuy nhiên, trên thực tế, việc tìm ra những 'magic bullet' thực sự trong y học rất khó khăn.
Prepositions
‘Magic bullet for’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà giải pháp nhắm đến. Ví dụ: 'There is no magic bullet for poverty.' (Không có giải pháp kỳ diệu cho vấn đề nghèo đói.). ‘Magic bullet to’ cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Simple a simple magic bullet (một giải pháp đơn giản và hiệu quả kỳ diệu)
-
Quick a quick magic bullet (một giải pháp nhanh chóng và hiệu quả kỳ diệu)
-
Seek seek a magic bullet (tìm kiếm một giải pháp kỳ diệu)
-
Offer offer a magic bullet (cung cấp một giải pháp kỳ diệu)
Idioms
-
There's no magic bullet
Không có giải pháp dễ dàng hoặc kỳ diệu nào cả.
"There's no magic bullet to solve the climate crisis; it requires a combination of different approaches."
(Không có giải pháp kỳ diệu nào để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu; nó đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau.)
-
Looking for a magic bullet
Tìm kiếm một giải pháp nhanh chóng và dễ dàng để giải quyết một vấn đề phức tạp.
"The company is looking for a magic bullet to increase sales, but the reality is that it takes hard work and dedication."
(Công ty đang tìm kiếm một giải pháp kỳ diệu để tăng doanh số, nhưng thực tế là nó đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magic bullet
Danh từMột giải pháp đơn giản và nhanh chóng cho một vấn đề phức tạp.
"There is no magic bullet to solve the climate crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magic bullet".
