(Top Banner Ad)
magic bullet
C1
Danh từ C1 Y học, Kinh doanh, Chính trị

magic bullet

UK: /ˈmædʒɪk ˈbʊlɪt/ • US: /ˈmædʒɪk ˈbʊlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp kỳ diệu liều thuốc tiên phương thuốc nhiệm màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple and quick solution to a complex problem.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp đơn giản và nhanh chóng cho một vấn đề phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is no magic bullet to solve the climate crisis."

    "Không có giải pháp kỳ diệu nào để giải quyết khủng hoảng khí hậu."

  • "Politicians often promise magic bullets to solve complex social problems."

    "Các chính trị gia thường hứa hẹn những giải pháp kỳ diệu để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp."

  • "There's no magic bullet; we need a combination of strategies to succeed."

    "Không có giải pháp kỳ diệu nào cả; chúng ta cần kết hợp nhiều chiến lược để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Magic Ma thuật, phép thuật
Adjective Magical Thuộc về ma thuật, kỳ diệu

Synonyms

Related Words

targeted therapy (liệu pháp nhắm mục tiêu)silver bullet (viên đạn bạc (giải pháp có tính quyết định))

Subject Area

Y học, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

German
Zauberkugel
English
Magic bullet

Nguồn gốc 'Viên đạn thần'

Thuật ngữ 'viên đạn thần' xuất phát từ công trình nghiên cứu của Paul Ehrlich, một nhà khoa học người Đức. Ông tin rằng có thể tạo ra các chất có thể nhắm mục tiêu và tiêu diệt các mầm bệnh cụ thể trong cơ thể mà không gây hại cho các tế bào khác. Ý tưởng này, mặc dù chưa hoàn toàn thành hiện thực theo cách ban đầu ông hình dung, đã trở thành nguồn cảm hứng cho việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu trong y học.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa mỉa mai, ám chỉ một giải pháp được quảng bá là dễ dàng và hiệu quả nhưng thực tế không phải vậy, hoặc quá đơn giản để giải quyết triệt để vấn đề. Nó có nguồn gốc từ ý tưởng về một loại thuốc 'kỳ diệu' có thể chữa khỏi mọi bệnh tật một cách dễ dàng. So với 'quick fix', 'magic bullet' có phần nhấn mạnh hơn vào sự đơn giản quá mức và tính chất phi thực tế của giải pháp.
Trong y học, 'magic bullet' dùng để chỉ các liệu pháp có khả năng nhắm trực tiếp vào mầm bệnh hoặc tế bào ung thư mà không gây hại cho các tế bào khỏe mạnh xung quanh. Khái niệm này được Paul Ehrlich khởi xướng vào đầu thế kỷ 20. Tuy nhiên, trên thực tế, việc tìm ra những 'magic bullet' thực sự trong y học rất khó khăn.

Prepositions

for to

‘Magic bullet for’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà giải pháp nhắm đến. Ví dụ: 'There is no magic bullet for poverty.' (Không có giải pháp kỳ diệu cho vấn đề nghèo đói.). ‘Magic bullet to’ cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magic bullet
  • Simple a simple magic bullet
    (một giải pháp đơn giản và hiệu quả kỳ diệu)
  • Quick a quick magic bullet
    (một giải pháp nhanh chóng và hiệu quả kỳ diệu)
Verb + magic bullet
  • Seek seek a magic bullet
    (tìm kiếm một giải pháp kỳ diệu)
  • Offer offer a magic bullet
    (cung cấp một giải pháp kỳ diệu)

Idioms

  • There's no magic bullet

    Không có giải pháp dễ dàng hoặc kỳ diệu nào cả.

    "There's no magic bullet to solve the climate crisis; it requires a combination of different approaches."

    (Không có giải pháp kỳ diệu nào để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu; nó đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau.)

  • Looking for a magic bullet

    Tìm kiếm một giải pháp nhanh chóng và dễ dàng để giải quyết một vấn đề phức tạp.

    "The company is looking for a magic bullet to increase sales, but the reality is that it takes hard work and dedication."

    (Công ty đang tìm kiếm một giải pháp kỳ diệu để tăng doanh số, nhưng thực tế là nó đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magic bullet

Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp đơn giản và nhanh chóng cho một vấn đề phức tạp.

"There is no magic bullet to solve the climate crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magic bullet".

Y học hiện đại

Trong y học hiện đại, khái niệm 'viên đạn thần' được sử dụng để mô tả các liệu pháp nhắm mục tiêu, chẳng hạn như thuốc điều trị ung thư nhắm mục tiêu các tế bào ung thư cụ thể mà không gây hại cho các tế bào khỏe mạnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không có phương pháp điều trị nào là hoàn toàn 'ma thuật' và hiệu quả thường đi kèm với các tác dụng phụ và hạn chế nhất định.