panacea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A remedy for all diseases or ills; cure-all.
Vietnamese Meaning
Một phương thuốc chữa được tất cả các bệnh tật; thuốc chữa bách bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technology is not a panacea for all the world's problems."
"Công nghệ không phải là một phương thuốc chữa bách bệnh cho tất cả các vấn đề của thế giới."
-
"There is no single panacea for the country's economic problems."
"Không có một phương thuốc chữa bách bệnh nào cho các vấn đề kinh tế của đất nước."
-
"Some people see technology as a panacea for all our ills."
"Một số người xem công nghệ như một phương thuốc chữa bách bệnh cho tất cả các vấn đề của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | panacea | thuốc chữa bách bệnh; giải pháp vạn năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'panacea' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một giải pháp được cho là có thể giải quyết mọi vấn đề. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này thường mang tính hoài nghi hoặc mỉa mai, vì những giải pháp 'panacea' thực sự rất hiếm khi tồn tại. Nó ngụ ý một sự đơn giản hóa quá mức và bỏ qua tính phức tạp của vấn đề.
Prepositions
Sử dụng 'panacea for' để chỉ cái gì đó được coi là phương thuốc chữa cho một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Education is often touted as a panacea for poverty.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
universal universal panacea (phương thuốc vạn năng phổ quát)
-
quick quick panacea (giải pháp nhanh chóng)
-
simple simple panacea (giải pháp đơn giản)
-
magic magic panacea (phép màu chữa bách bệnh (thường dùng để chỉ sự ảo tưởng))
-
no easy no easy panacea (không có giải pháp dễ dàng nào)
-
seek seek a panacea (tìm kiếm một phương thuốc vạn năng)
-
offer offer a panacea (đề xuất một giải pháp vạn năng)
-
be be a panacea (là một phương thuốc/giải pháp vạn năng)
-
consider consider something a panacea (coi cái gì đó là giải pháp vạn năng)
-
for a panacea for all ills (một phương thuốc chữa bách bệnh (cho mọi vấn đề))
-
against a panacea against poverty (một giải pháp vạn năng chống lại đói nghèo)
Idioms
-
a panacea for all ills
một giải pháp vạn năng cho mọi vấn đề; một phương thuốc chữa bách bệnh
"Many people hoped that the new economic policy would be a panacea for all the country's ills, but it proved not to be."
(Nhiều người hy vọng rằng chính sách kinh tế mới sẽ là một giải pháp vạn năng cho mọi vấn đề của đất nước, nhưng thực tế đã chứng minh điều ngược lại.)
-
there is no panacea
không có giải pháp vạn năng nào cả; không có thuốc chữa bách bệnh
"While new technology can help, it's important to remember there is no panacea for complex social problems."
(Mặc dù công nghệ mới có thể giúp ích, điều quan trọng là phải nhớ rằng không có giải pháp vạn năng nào cho các vấn đề xã hội phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panacea
danh từMột phương thuốc chữa được tất cả các bệnh tật; thuốc chữa bách bệnh.
"Technology is not a panacea for all the world's problems."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That a panacea for all diseases could be found is a comforting thought. |
Việc một phương thuốc chữa được bách bệnh có thể được tìm thấy là một suy nghĩ an ủi. |
| Phủ định | Whether a panacea exists is not certain. |
Việc một phương thuốc chữa bách bệnh có tồn tại hay không là điều không chắc chắn. |
| Nghi vấn | What the panacea truly is remains a mystery. |
Phương thuốc chữa bách bệnh thực sự là gì vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company claimed their new drug was a panacea: a cure for all diseases. |
Công ty tuyên bố loại thuốc mới của họ là một phương thuốc chữa bách bệnh: một phương pháp chữa trị cho tất cả các bệnh. |
| Phủ định | The idea of a panacea is appealing, but unrealistic: there isn't a single solution for every problem. |
Ý tưởng về một phương thuốc chữa bách bệnh rất hấp dẫn, nhưng không thực tế: không có một giải pháp duy nhất cho mọi vấn đề. |
| Nghi vấn | Is there really a panacea for all our social ills: a simple fix that will solve everything? |
Có thực sự có một phương thuốc chữa bách bệnh cho tất cả các tệ nạn xã hội của chúng ta không: một giải pháp đơn giản có thể giải quyết mọi thứ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If researchers discover a true panacea, it will revolutionize healthcare. |
Nếu các nhà nghiên cứu khám phá ra một phương thuốc chữa bách bệnh thực sự, nó sẽ cách mạng hóa ngành chăm sóc sức khỏe. |
| Phủ định | If you don't manage your stress, a supposed panacea won't solve your underlying problems. |
Nếu bạn không kiểm soát căng thẳng của mình, một phương thuốc chữa bách bệnh được cho là như vậy sẽ không giải quyết được các vấn đề tiềm ẩn của bạn. |
| Nghi vấn | Will a single panacea be enough if we ignore preventative measures? |
Liệu một phương thuốc chữa bách bệnh duy nhất có đủ không nếu chúng ta bỏ qua các biện pháp phòng ngừa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had discovered a panacea for all diseases, the world would have been a much healthier place. |
Nếu họ đã phát hiện ra một phương thuốc chữa bách bệnh cho tất cả các bệnh, thế giới đã là một nơi khỏe mạnh hơn nhiều. |
| Phủ định | If the ancient alchemists had not believed in the possibility of a panacea, they might not have dedicated their lives to the pursuit of knowledge. |
Nếu các nhà giả kim thuật cổ đại không tin vào khả năng có một phương thuốc chữa bách bệnh, họ có lẽ đã không cống hiến cuộc đời mình cho việc theo đuổi tri thức. |
| Nghi vấn | Would humanity have advanced so quickly if we had found a panacea to solve all our problems? |
Nhân loại có tiến bộ nhanh đến vậy không nếu chúng ta đã tìm thấy một phương thuốc chữa bách bệnh để giải quyết mọi vấn đề của mình? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people believe that a panacea exists, they often avoid seeking proper medical advice. |
Nếu mọi người tin rằng có một phương thuốc chữa bách bệnh tồn tại, họ thường tránh tìm kiếm lời khuyên y tế phù hợp. |
| Phủ định | If a supposed panacea is tested rigorously, it does not cure all diseases. |
Nếu một phương thuốc được cho là chữa bách bệnh được kiểm tra nghiêm ngặt, nó không chữa được tất cả các bệnh. |
| Nghi vấn | If someone claims to have found a panacea, do scientists immediately accept their claim? |
Nếu ai đó tuyên bố đã tìm ra phương thuốc chữa bách bệnh, các nhà khoa học có chấp nhận ngay tuyên bố của họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there were a panacea for all the world's problems. |
Tôi ước gì có một phương thuốc chữa bách bệnh cho tất cả các vấn đề của thế giới. |
| Phủ định | If only we didn't wish for a panacea and focused on addressing individual issues instead. |
Giá như chúng ta không ước có một phương thuốc chữa bách bệnh và thay vào đó tập trung vào giải quyết từng vấn đề riêng lẻ. |
| Nghi vấn | If only there could be a panacea, would we even know how to handle it? |
Nếu có một phương thuốc chữa bách bệnh, liệu chúng ta có biết cách xử lý nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panacea".
