(Top Banner Ad)
magmatic segregation
C1
noun C1 Địa chất học, Khoáng vật học

magmatic segregation

Nghĩa tiếng Việt

sự phân tách magma sự phân dị magma
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which different minerals crystallize from a cooling magma and become physically separated, resulting in the formation of rocks with varying compositions.

Vietnamese Meaning

Quá trình các khoáng chất khác nhau kết tinh từ magma đang nguội và tách rời về mặt vật lý, dẫn đến sự hình thành các loại đá có thành phần khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Magmatic segregation is a key process in the formation of layered igneous intrusions."

    "Sự phân tách magma là một quá trình quan trọng trong sự hình thành các xâm nhập magma phân lớp."

  • "The ore deposits were formed by magmatic segregation of sulfide minerals."

    "Các mỏ quặng được hình thành do sự phân tách magma của các khoáng chất sulfide."

  • "The process of magmatic segregation can lead to the formation of economically important mineral deposits."

    "Quá trình phân tách magma có thể dẫn đến sự hình thành các mỏ khoáng sản có giá trị kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magma Dung nham
Adjective magmatic Thuộc về magma, có liên quan đến magma
Verb segregate Phân tách, cách ly
Noun segregation Sự phân tách, sự cách ly

Synonyms

magmatic differentiation (sự phân dị magma)

Related Words

crystallization (sự kết tinh)magma (magma)igneous rock (đá magma)fractional crystallization (kết tinh phân đoạn)

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
magma
Latin
segregare
English
magmatic segregation

Nguồn gốc của 'Magmatic Segregation'

Thuật ngữ 'magmatic segregation' bắt nguồn từ việc các nhà địa chất học quan sát cách magma (dung nham nóng chảy dưới lòng đất) có thể phân tách thành các thành phần khác nhau khi nguội đi. Quá trình này, giống như việc tách kem khỏi sữa, tạo ra các loại đá và khoáng sản khác nhau.

Usage Note

Magmatic segregation is a fundamental process in the formation of igneous rocks. It describes how a homogeneous magma can differentiate into a variety of rock types due to the varying crystallization temperatures and densities of different minerals. This process is often influenced by gravity, convection, and the presence of volatile components.

Prepositions

in from

‘in’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà sự phân tách diễn ra (ví dụ: 'magmatic segregation in a layered intrusion'). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của các khoáng chất tách rời (ví dụ: 'minerals segregating from a magma').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magmatic segregation
  • early early magmatic segregation
    (sự phân tách magma sớm)
  • significant significant magmatic segregation
    (sự phân tách magma đáng kể)
Verb + magmatic segregation
  • study study magmatic segregation
    (nghiên cứu sự phân tách magma)
  • observe observe magmatic segregation
    (quan sát sự phân tách magma)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magmatic segregation

noun
Lật mặt

Quá trình các khoáng chất khác nhau kết tinh từ magma đang nguội và tách rời về mặt vật lý, dẫn đến sự hình thành các loại đá có thành phần khác nhau.

"Magmatic segregation is a key process in the formation of layered igneous intrusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magmatic segregation".

Khoa học Địa chất

Magmatic segregation là một khái niệm quan trọng trong địa chất học, giúp các nhà khoa học hiểu cách các loại đá khác nhau hình thành từ magma. Nó liên quan đến việc nghiên cứu các quá trình tự nhiên bên trong Trái Đất.