(Top Banner Ad)
magnetic force
B2
noun B2 Vật lý

magnetic force

UK: /mæɡˈnetɪk fɔːs/ • US: /mæɡˈnetɪk fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực từ từ lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force of attraction or repulsion between magnetic poles.

Vietnamese Meaning

Lực hút hoặc đẩy giữa các cực từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetic force between the two magnets caused them to attract."

    "Lực từ giữa hai nam châm khiến chúng hút nhau."

  • "The magnetic force is what makes a compass needle point north."

    "Lực từ là thứ khiến kim la bàn chỉ về hướng bắc."

  • "Scientists are studying the magnetic force to develop new technologies."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu lực từ để phát triển các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Có từ tính, thuộc về từ trường
Verb magnetize Từ hóa, làm nhiễm từ

Synonyms

magnetic attraction (lực hút từ tính)magnetic repulsion (lực đẩy từ tính)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Μαγνῆτις λίθος (Magnētis lithos) - stone from Magnesia
Latin
magnes
French
magnetique
English
magnetic

Truyền thuyết về Magnes

Tương truyền rằng từ 'magnetic' bắt nguồn từ tên một người chăn cừu Hy Lạp tên là Magnes, người đã phát hiện ra lực hút của đá nam châm khi đi trên núi Ida. Hoặc có thể từ Magnesia, một vùng ở Hy Lạp có nhiều đá nam châm.

Usage Note

Lực từ là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên (ba lực còn lại là lực hấp dẫn, lực điện từ và lực hạt nhân mạnh, lực hạt nhân yếu). Nó là lực tác dụng lên các vật liệu từ tính và các điện tích chuyển động. Cường độ của lực từ phụ thuộc vào cường độ của từ trường và lượng dòng điện hoặc độ mạnh của nam châm.

Prepositions

of between

'Magnetic force of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính của lực. Ví dụ: 'the magnetic force of the Earth'. 'Magnetic force between' được dùng để chỉ lực tác động giữa hai hoặc nhiều vật thể. Ví dụ: 'the magnetic force between two magnets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic force
  • strong magnetic force
    (lực từ mạnh)
  • weak magnetic force
    (lực từ yếu)
  • resultant magnetic force
    (lực từ tổng hợp)
Verb + magnetic force
  • apply a magnetic force
    (tác dụng một lực từ)
  • exert a magnetic force
    (gây ra một lực từ)
  • measure the magnetic force
    (đo lực từ)

Idioms

  • to have a magnetic personality

    có một nhân cách thu hút

    "She has a magnetic personality that draws people to her."

    (Cô ấy có một nhân cách thu hút mọi người đến với cô ấy.)

  • drawn by a magnetic force

    bị thu hút bởi một lực hấp dẫn mạnh mẽ

    "I was drawn to the city as if by a magnetic force."

    (Tôi bị thu hút đến thành phố như thể bởi một lực hút mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic force

noun
Lật mặt

Lực hút hoặc đẩy giữa các cực từ.

"The magnetic force between the two magnets caused them to attract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic force".

Từ trường Trái Đất

Từ trường Trái Đất bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi các hạt tích điện có hại từ Mặt Trời, tạo điều kiện cho sự sống phát triển. Nó cũng được sử dụng trong điều hướng từ xa xưa.