magnetic repulsion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The force that causes two objects with the same magnetic polarity to push away from each other.
Vietnamese Meaning
Lực đẩy làm cho hai vật thể có cùng cực từ tính đẩy nhau ra xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Magnetic repulsion is observed between two north poles of magnets."
"Sự đẩy từ tính được quan sát thấy giữa hai cực bắc của nam châm."
-
"The maglev train works by using magnetic repulsion to levitate above the tracks."
"Tàu đệm từ hoạt động bằng cách sử dụng lực đẩy từ tính để nâng lên phía trên đường ray."
-
"Understanding magnetic repulsion is crucial for designing efficient electric motors."
"Hiểu được lực đẩy từ tính là rất quan trọng để thiết kế các động cơ điện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một hiện tượng vật lý cơ bản. 'Repulsion' nhấn mạnh sự đẩy lùi hoặc chống lại. Nó thường được dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và công nghệ liên quan đến từ trường và tương tác giữa các vật mang từ tính.
Prepositions
'between' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của lực đẩy giữa hai vật thể hoặc hai cực từ tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong magnetic repulsion (lực đẩy từ tính mạnh)
-
significant magnetic repulsion (lực đẩy từ tính đáng kể)
-
powerful magnetic repulsion (lực đẩy từ tính mạnh mẽ)
-
experience magnetic repulsion (trải nghiệm lực đẩy từ tính)
-
observe magnetic repulsion (quan sát lực đẩy từ tính)
-
overcome magnetic repulsion (vượt qua lực đẩy từ tính)
Idioms
-
Like poles repel
Những người có tính cách tương đồng thường không hòa hợp (tương tự như các cực cùng dấu của nam châm đẩy nhau).
"They argued constantly; like poles repel, I guess."
(Họ cãi nhau liên tục; có lẽ những người có tính cách giống nhau thì không hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magnetic repulsion
nounLực đẩy làm cho hai vật thể có cùng cực từ tính đẩy nhau ra xa.
"Magnetic repulsion is observed between two north poles of magnets."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the magnets experienced mutual repulsion was evident from their movement. |
Việc các nam châm trải qua lực đẩy lẫn nhau đã được thể hiện rõ ràng qua chuyển động của chúng. |
| Phủ định | Whether there was magnetic repulsion between the two poles wasn't immediately obvious. |
Việc có lực đẩy từ tính giữa hai cực hay không không rõ ràng ngay lập tức. |
| Nghi vấn | What caused the sudden magnetic repulsion between the objects remains a mystery. |
Điều gì gây ra lực đẩy từ tính đột ngột giữa các vật thể vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic repulsion".
