(Top Banner Ad)
magnetic repulsion
B2
noun B2 Vật lý

magnetic repulsion

UK: /mæɡˈnetɪk rɪˈpʌlʃən/ • US: /mæɡˈnetɪk rɪˈpʌlʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lực đẩy từ sự đẩy từ tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force that causes two objects with the same magnetic polarity to push away from each other.

Vietnamese Meaning

Lực đẩy làm cho hai vật thể có cùng cực từ tính đẩy nhau ra xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Magnetic repulsion is observed between two north poles of magnets."

    "Sự đẩy từ tính được quan sát thấy giữa hai cực bắc của nam châm."

  • "The maglev train works by using magnetic repulsion to levitate above the tracks."

    "Tàu đệm từ hoạt động bằng cách sử dụng lực đẩy từ tính để nâng lên phía trên đường ray."

  • "Understanding magnetic repulsion is crucial for designing efficient electric motors."

    "Hiểu được lực đẩy từ tính là rất quan trọng để thiết kế các động cơ điện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic có từ tính, thuộc về từ tính
Verb repel đẩy lùi, đẩy nhau
Noun repulsion sự đẩy lùi, lực đẩy

Synonyms

Antonyms

magnetic attraction (sự hút từ tính)attraction (sự hút)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μάγνης λίθος (magnēs lithos) - Magnesian stone
Latin
magneticus
English
magnetic
English
repulsion

Sự kỳ diệu của đá Magnesia

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ Magnesia, một vùng ở Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với đá có khả năng hút sắt. Người xưa kinh ngạc trước sức hút vô hình này, coi đó là một phép màu. Còn 'repulsion' đến từ việc các vật cùng dấu đẩy nhau, một hiện tượng thú vị khác của từ tính.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một hiện tượng vật lý cơ bản. 'Repulsion' nhấn mạnh sự đẩy lùi hoặc chống lại. Nó thường được dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và công nghệ liên quan đến từ trường và tương tác giữa các vật mang từ tính.

Prepositions

between

'between' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của lực đẩy giữa hai vật thể hoặc hai cực từ tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic repulsion
  • strong magnetic repulsion
    (lực đẩy từ tính mạnh)
  • significant magnetic repulsion
    (lực đẩy từ tính đáng kể)
  • powerful magnetic repulsion
    (lực đẩy từ tính mạnh mẽ)
Verb + magnetic repulsion
  • experience magnetic repulsion
    (trải nghiệm lực đẩy từ tính)
  • observe magnetic repulsion
    (quan sát lực đẩy từ tính)
  • overcome magnetic repulsion
    (vượt qua lực đẩy từ tính)

Idioms

  • Like poles repel

    Những người có tính cách tương đồng thường không hòa hợp (tương tự như các cực cùng dấu của nam châm đẩy nhau).

    "They argued constantly; like poles repel, I guess."

    (Họ cãi nhau liên tục; có lẽ những người có tính cách giống nhau thì không hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic repulsion

noun
Lật mặt

Lực đẩy làm cho hai vật thể có cùng cực từ tính đẩy nhau ra xa.

"Magnetic repulsion is observed between two north poles of magnets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the magnets experienced mutual repulsion was evident from their movement.
Việc các nam châm trải qua lực đẩy lẫn nhau đã được thể hiện rõ ràng qua chuyển động của chúng.
Phủ định
Whether there was magnetic repulsion between the two poles wasn't immediately obvious.
Việc có lực đẩy từ tính giữa hai cực hay không không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
What caused the sudden magnetic repulsion between the objects remains a mystery.
Điều gì gây ra lực đẩy từ tính đột ngột giữa các vật thể vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic repulsion".

Ứng dụng của lực đẩy từ tính

Lực đẩy từ tính không chỉ là một khái niệm vật lý mà còn được ứng dụng trong nhiều công nghệ hiện đại, ví dụ như tàu đệm từ (Maglev) giúp tàu di chuyển với tốc độ cao mà không cần bánh xe.