(Top Banner Ad)
nmr imaging
C1
Danh từ C1 Y học

nmr imaging

Nghĩa tiếng Việt

chẩn đoán hình ảnh bằng cộng hưởng từ hạt nhân chụp cộng hưởng từ hạt nhân kỹ thuật hình ảnh cộng hưởng từ hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical imaging technique that uses nuclear magnetic resonance (NMR) to visualize the internal structures of the body.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học sử dụng cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) để hình dung cấu trúc bên trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "NMR imaging is used to diagnose a wide range of conditions, from brain tumors to sports injuries."

    "Chẩn đoán hình ảnh bằng cộng hưởng từ hạt nhân được sử dụng để chẩn đoán một loạt các bệnh, từ u não đến chấn thương thể thao."

  • "The doctor ordered an NMR imaging scan to investigate the patient's knee pain."

    "Bác sĩ yêu cầu chụp cộng hưởng từ để kiểm tra cơn đau đầu gối của bệnh nhân."

  • "NMR imaging provides detailed images of soft tissues."

    "Chẩn đoán hình ảnh bằng cộng hưởng từ cung cấp hình ảnh chi tiết về các mô mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun NMR imaging Chụp cộng hưởng từ hạt nhân
Noun MRI (Magnetic Resonance Imaging) Chụp cộng hưởng từ (tên gọi phổ biến hơn để tránh hiểu lầm với bức xạ hạt nhân)
Noun NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (hiện tượng vật lý cơ bản)
Verb to image Chụp hình, tạo hình ảnh
Noun scanner Máy quét, máy chụp (ví dụ: NMR imaging scanner)
Noun radiology Chẩn đoán hình ảnh (chuyên ngành y tế)
Noun radiologist Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Nuclear Magnetic Resonance (NMR)
English
imaging
English
NMR imaging

Sự ra đời của NMR imaging

Cụm từ 'NMR imaging' là viết tắt của 'Nuclear Magnetic Resonance imaging' (chụp cộng hưởng từ hạt nhân). Kỹ thuật này dựa trên hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân, được các nhà khoa học phát hiện vào giữa thế kỷ 20. Đến những năm 1970, các nhà nghiên cứu đã phát triển thành công ứng dụng hiện tượng này để tạo ra hình ảnh chi tiết cấu trúc bên trong cơ thể người mà không cần phẫu thuật hay tia X, mở ra một kỷ nguyên mới trong chẩn đoán y học.

Usage Note

NMR imaging thường được gọi là MRI (Magnetic Resonance Imaging) để tránh liên tưởng tiêu cực đến 'nuclear' (hạt nhân). Kỹ thuật này không sử dụng bức xạ ion hóa như X-quang hoặc CT scan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nmr imaging
  • diagnostic diagnostic nmr imaging
    (chụp cộng hưởng từ chẩn đoán)
  • advanced advanced nmr imaging techniques
    (các kỹ thuật chụp cộng hưởng từ tiên tiến)
  • functional functional nmr imaging (fMRI)
    (chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI))
  • clinical clinical nmr imaging
    (chụp cộng hưởng từ lâm sàng)
Verb + nmr imaging
  • undergo to undergo nmr imaging
    (thực hiện/trải qua chụp cộng hưởng từ)
  • perform to perform nmr imaging
    (tiến hành chụp cộng hưởng từ)
  • interpret to interpret nmr imaging results
    (diễn giải kết quả chụp cộng hưởng từ)
Noun + nmr imaging
  • nmr imaging nmr imaging scan
    (quá trình/lần chụp cộng hưởng từ)
  • nmr imaging nmr imaging data
    (dữ liệu/dữ liệu hình ảnh từ chụp cộng hưởng từ)
  • nmr imaging nmr imaging machine
    (máy chụp cộng hưởng từ)

Idioms

  • undergo nmr imaging

    Được chụp cộng hưởng từ (để chẩn đoán)

    "The patient had to undergo nmr imaging to check for any internal injuries."

    (Bệnh nhân phải được chụp cộng hưởng từ để kiểm tra các chấn thương bên trong.)

  • nmr imaging findings

    Kết quả/phát hiện từ chụp cộng hưởng từ

    "The nmr imaging findings revealed a small tumor in the brain."

    (Các phát hiện từ chụp cộng hưởng từ cho thấy một khối u nhỏ trong não.)

  • high-resolution nmr imaging

    Chụp cộng hưởng từ độ phân giải cao

    "Doctors use high-resolution nmr imaging for detailed examination of soft tissues."

    (Các bác sĩ sử dụng chụp cộng hưởng từ độ phân giải cao để kiểm tra chi tiết các mô mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nmr imaging

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học sử dụng cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) để hình dung cấu trúc bên trong cơ thể.

"NMR imaging is used to diagnose a wide range of conditions, from brain tumors to sports injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nmr imaging".

Cuộc cách mạng trong chẩn đoán y học

Kỹ thuật NMR imaging (nay phổ biến với tên MRI) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học, cho phép các bác sĩ quan sát chi tiết các cơ quan nội tạng, mô mềm, xương khớp và hệ thần kinh mà không cần phẫu thuật hay sử dụng bức xạ ion hóa nguy hiểm. Điều này giúp chẩn đoán bệnh sớm hơn, chính xác hơn và lập kế hoạch điều trị hiệu quả hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như thần kinh học, ung thư và chấn thương chỉnh hình.

Tại sao từ 'hạt nhân' lại bị lược bỏ?

Ban đầu, kỹ thuật này được gọi là 'Nuclear Magnetic Resonance imaging' (NMR imaging). Tuy nhiên, vì từ 'nuclear' (hạt nhân) thường bị công chúng liên tưởng đến bức xạ hạt nhân nguy hiểm, gây lo ngại không cần thiết, nên các nhà khoa học và y tế đã quyết định đổi tên thành 'Magnetic Resonance Imaging' (MRI) vào đầu những năm 1980. Mặc dù 'nuclear' trong NMR chỉ đề cập đến hạt nhân nguyên tử (cụ thể là proton hydro trong cơ thể), việc thay đổi tên giúp cải thiện sự chấp nhận của công chúng đối với công nghệ an toàn và hữu ích này.