(Top Banner Ad)
magnetic resonance imaging
C1
Noun C1 Y học

magnetic resonance imaging

UK: /mæɡˈnetɪk ˈrezənəns ˈɪmɪdʒɪŋ/ • US: /mæɡˈnetɪk ˈrezənəns ˈɪmɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chụp cộng hưởng từ cộng hưởng từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical imaging technique that uses strong magnetic fields and radio waves to generate images of the organs and tissues in the body.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh của các cơ quan và mô trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a magnetic resonance imaging scan to investigate the patient's back pain."

    "Bác sĩ đã chỉ định chụp cộng hưởng từ để kiểm tra cơn đau lưng của bệnh nhân."

  • "Magnetic resonance imaging is a powerful diagnostic tool."

    "Chụp cộng hưởng từ là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ."

  • "The MRI showed a small tumor in the patient's brain."

    "Kết quả chụp cộng hưởng từ cho thấy một khối u nhỏ trong não bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Thuộc về từ tính
Noun resonance Sự cộng hưởng
Verb image Hình dung, tạo ảnh
Noun imaging Sự tạo ảnh

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Magnetic Resonance Imaging'

Cụm từ 'Magnetic Resonance Imaging' (MRI) bắt nguồn từ những khám phá về cộng hưởng từ hạt nhân (nuclear magnetic resonance) vào những năm 1940. Tuy nhiên, để tránh sự lo lắng của công chúng về 'nuclear' (hạt nhân), tên gọi đã được rút gọn thành 'Magnetic Resonance Imaging'. MRI sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết về các cơ quan và cấu trúc bên trong cơ thể.

Usage Note

MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, cho phép các bác sĩ xem xét chi tiết cấu trúc bên trong cơ thể. Nó đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các vấn đề về não, cột sống, khớp và các cơ quan khác. MRI khác với chụp CT (computed tomography) ở chỗ nó không sử dụng tia X, do đó an toàn hơn cho bệnh nhân, đặc biệt là phụ nữ mang thai và trẻ em. Tuy nhiên, MRI có thể không phù hợp với những người có cấy ghép kim loại trong cơ thể.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được chụp ảnh (ví dụ: MRI of the brain). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc chụp MRI (ví dụ: MRI for diagnosis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic resonance imaging
  • advanced magnetic resonance imaging
    (chụp cộng hưởng từ tiên tiến)
  • clinical magnetic resonance imaging
    (chụp cộng hưởng từ lâm sàng)
  • high-resolution magnetic resonance imaging
    (chụp cộng hưởng từ độ phân giải cao)
Verb + magnetic resonance imaging
  • perform magnetic resonance imaging
    (thực hiện chụp cộng hưởng từ)
  • undergo magnetic resonance imaging
    (trải qua chụp cộng hưởng từ)
  • interpret magnetic resonance imaging
    (giải thích kết quả chụp cộng hưởng từ)
  • request magnetic resonance imaging
    (yêu cầu chụp cộng hưởng từ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic resonance imaging

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh của các cơ quan và mô trong cơ thể.

"The doctor ordered a magnetic resonance imaging scan to investigate the patient's back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic resonance imaging".

Sự phát triển của MRI

MRI là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong y học hiện đại. Nó không sử dụng bức xạ ion hóa như X-quang hoặc CT scan, làm cho nó an toàn hơn cho việc sử dụng lặp lại, đặc biệt là ở trẻ em và phụ nữ mang thai (mặc dù vẫn có những hạn chế nhất định).