(Top Banner Ad)
magnetic storm
C1
noun C1 Vật lý thiên văn, Địa vật lý

magnetic storm

UK: /mæɡˈnetɪk stɔːm/ • US: /mæɡˈnetɪk stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bão từ nhiễu loạn từ trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary disturbance of the Earth's magnetosphere caused by solar wind shock waves and/or magnetic field disturbances. This can cause disruptions in radio communications, satellite operations, and even power grids.

Vietnamese Meaning

Một sự xáo trộn tạm thời của từ quyển Trái Đất gây ra bởi sóng xung kích gió mặt trời và/hoặc các nhiễu loạn từ trường. Điều này có thể gây ra gián đoạn trong liên lạc vô tuyến, hoạt động của vệ tinh và thậm chí cả lưới điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetic storm disrupted radio communications across the northern hemisphere."

    "Cơn bão từ đã làm gián đoạn liên lạc vô tuyến trên khắp bán cầu bắc."

  • "Scientists are monitoring the approaching magnetic storm."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi cơn bão từ đang đến gần."

  • "A severe magnetic storm can damage satellites."

    "Một cơn bão từ nghiêm trọng có thể làm hỏng vệ tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnetism Từ tính, lực hút của nam châm (tính chất của nam châm)
Adjective magnetic Có từ tính, thuộc về từ tính
Adverb magnetically Một cách từ tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Địa vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
magnetis lithos (μαγνῆτις λίθος)
Latin
magnes
English
magnetic
English
storm
English
magnetic storm

Nguồn gốc của 'magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ 'magnetis lithos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'đá Magnesia'. Magnesia là một khu vực ở Hy Lạp nơi người ta tìm thấy đá có khả năng hút kim loại. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'magnes'. Trong tiếng Việt, chúng ta gọi nó là 'từ tính'.

Sự hình thành cụm từ 'magnetic storm'

Cụm từ 'magnetic storm' bắt đầu được sử dụng khi các nhà khoa học phát hiện ra rằng các nhiễu loạn trong từ trường Trái Đất có thể mạnh mẽ và đột ngột như bão trên Trái Đất. Nó mô tả một hiện tượng tự nhiên đáng kinh ngạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'magnetic storm' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là khi thảo luận về tác động của hoạt động mặt trời lên Trái Đất. Nó nhấn mạnh sự đột ngột và mạnh mẽ của sự gián đoạn từ trường.

Prepositions

during after

'- During' được sử dụng để chỉ thời điểm sự kiện xảy ra. Ví dụ: 'Measurements were taken *during* the magnetic storm'. '- After' dùng để chỉ thời điểm sau khi sự kiện xảy ra. Ví dụ: 'Damage assessments were conducted *after* the magnetic storm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + magnetic storm
  • severe severe magnetic storm
    (bão từ nghiêm trọng)
  • major major magnetic storm
    (bão từ lớn)
  • moderate moderate magnetic storm
    (bão từ vừa phải)
Động từ + magnetic storm
  • cause cause a magnetic storm
    (gây ra bão từ)
  • experience experience a magnetic storm
    (trải qua một trận bão từ)
  • detect detect a magnetic storm
    (phát hiện một trận bão từ)

Idioms

  • A perfect storm

    Một tình huống tồi tệ do sự kết hợp của nhiều yếu tố xấu.

    "The company's bankruptcy was a perfect storm of bad management, economic recession, and poor investment decisions."

    (Sự phá sản của công ty là một cơn bão hoàn hảo của quản lý yếu kém, suy thoái kinh tế và các quyết định đầu tư tồi.)

  • Weather the storm

    Vượt qua giai đoạn khó khăn.

    "The company is working hard to weather the economic storm."

    (Công ty đang nỗ lực để vượt qua cơn bão kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic storm

noun
Lật mặt

Một sự xáo trộn tạm thời của từ quyển Trái Đất gây ra bởi sóng xung kích gió mặt trời và/hoặc các nhiễu loạn từ trường. Điều này có thể gây ra gián đoạn trong liên lạc vô tuyến, hoạt động của vệ tinh và thậm chí cả lưới điện.

"The magnetic storm disrupted radio communications across the northern hemisphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist explained a phenomenon: a magnetic storm disrupted satellite communications.
Nhà khoa học giải thích một hiện tượng: một cơn bão từ đã phá vỡ liên lạc vệ tinh.
Phủ định
The equipment malfunction was not due to a common cause: it wasn't a magnetic storm; it was a simple power surge.
Sự cố thiết bị không phải do một nguyên nhân thông thường gây ra: đó không phải là bão từ; đó chỉ là một sự tăng điện đơn giản.
Nghi vấn
Is there a valid explanation for the radio interference: a possible magnetic storm?
Có một lời giải thích hợp lệ cho sự nhiễu sóng radio không: một cơn bão từ có thể xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic storm".

Ảnh hưởng của bão từ đến công nghệ

Bão từ có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hệ thống công nghệ như mạng lưới điện, hệ thống định vị GPS và thông tin liên lạc qua vệ tinh. Điều này là do bão từ tạo ra các dòng điện trong lòng đất, gây quá tải cho các thiết bị điện.

Bắc cực quang (Aurora)

Bão từ có thể làm tăng cường hiện tượng cực quang (aurora), tạo ra những màn trình diễn ánh sáng tuyệt đẹp trên bầu trời ở các vĩ độ cao. Nhiều nền văn hóa coi cực quang là điềm báo hoặc có ý nghĩa tâm linh đặc biệt.