(Top Banner Ad)
geomagnetic storm
C1
danh từ C1 Vật lý thiên văn, Khoa học Trái Đất

geomagnetic storm

UK: /ˌdʒiːəʊmæɡˈnetɪk stɔːm/ • US: /ˌdʒiːoʊmæɡˈnetɪk stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bão từ bão địa từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary disturbance of the Earth's magnetosphere caused by a solar wind shock wave and/or cloud of magnetic field that interacts with the Earth's magnetic field.

Vietnamese Meaning

Một sự xáo trộn tạm thời của từ quyển Trái Đất do sóng xung kích gió mặt trời và/hoặc đám mây từ trường tương tác với từ trường Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A severe geomagnetic storm can disrupt satellite communications."

    "Một cơn bão từ nghiêm trọng có thể làm gián đoạn thông tin liên lạc vệ tinh."

  • "Scientists are studying the impact of geomagnetic storms on the power grid."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của bão từ lên lưới điện."

  • "Geomagnetic storms can cause auroras, also known as the Northern Lights."

    "Bão từ có thể gây ra cực quang, còn được gọi là Bắc Cực Quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geomagnetism Từ trường địa cầu học; hiện tượng từ trường địa cầu
Adjective geomagnetic Thuộc về từ trường địa cầu
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Có từ tính, thuộc về từ trường
Verb magnetize Từ hóa, nhiễm từ
Noun magnetism Từ tính, từ học
Adjective stormy Có bão, nhiều giông tố
Noun storminess Tình trạng có bão, sự giông tố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆ
Greek
μαγνήτης λίθος
Latin
magnes
Proto-Indo-European
*(s)twer-
Proto-Germanic
*sturmaz
Old English
storm
English
geo-
English
magnetic
English
geomagnetic storm

Nguồn gốc của 'geomagnetic storm'

Cụm từ 'geomagnetic storm' (bão từ địa cầu) được ghép từ ba yếu tố chính. 'Geo-' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'gē' nghĩa là 'trái đất'. 'Magnetic' (từ tính) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'magnētēs lithos' có nghĩa là 'đá Magnesia' (một loại đá nam châm được tìm thấy ở vùng Magnesia). 'Storm' (bão) là một từ cổ trong tiếng Anh (từ Old English 'storm'), có nghĩa là một trận phong ba hay sự hỗn loạn trong thời tiết. Khi kết hợp lại, 'geomagnetic storm' dùng để mô tả một sự nhiễu loạn mạnh mẽ và đột ngột trong từ trường của Trái đất, tương tự như một cơn bão thời tiết, nhưng xảy ra trong không gian vũ trụ và ảnh hưởng đến Trái đất.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một hiện tượng tự nhiên xảy ra khi các hạt năng lượng từ Mặt Trời tác động vào từ quyển Trái Đất, gây ra những thay đổi trong từ trường. Geomagnetic storms có thể gây ra ảnh hưởng đến hệ thống thông tin liên lạc, mạng lưới điện và các thiết bị điện tử khác.

Prepositions

caused by resulting from

"caused by" được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp của cơn bão từ. Ví dụ: The geomagnetic storm was caused by a solar flare.
"resulting from" cũng được sử dụng để chỉ nguyên nhân, nhưng có thể nhấn mạnh đến quá trình dẫn đến cơn bão. Ví dụ: The power outages were resulting from the geomagnetic storm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geomagnetic storm
  • strong a strong geomagnetic storm
    (một cơn bão từ địa cầu mạnh)
  • intense an intense geomagnetic storm
    (một cơn bão từ địa cầu dữ dội)
  • severe a severe geomagnetic storm
    (một cơn bão từ địa cầu nghiêm trọng)
  • major a major geomagnetic storm
    (một cơn bão từ địa cầu lớn)
  • minor a minor geomagnetic storm
    (một cơn bão từ địa cầu nhỏ)
  • extreme an extreme geomagnetic storm
    (một cơn bão từ địa cầu cực đoan)
Verb + geomagnetic storm
  • cause to cause a geomagnetic storm
    (gây ra một cơn bão từ địa cầu)
  • trigger to trigger a geomagnetic storm
    (kích hoạt một cơn bão từ địa cầu)
  • predict to predict a geomagnetic storm
    (dự đoán một cơn bão từ địa cầu)
  • monitor to monitor a geomagnetic storm
    (giám sát một cơn bão từ địa cầu)
  • detect to detect a geomagnetic storm
    (phát hiện một cơn bão từ địa cầu)
  • experience to experience a geomagnetic storm
    (trải qua một cơn bão từ địa cầu)
Noun + geomagnetic storm
  • effects the effects of a geomagnetic storm
    (những ảnh hưởng của một cơn bão từ địa cầu)
  • impact the impact of a geomagnetic storm
    (tác động của một cơn bão từ địa cầu)
  • onset the onset of a geomagnetic storm
    (sự khởi đầu của một cơn bão từ địa cầu)
  • forecast the forecast of a geomagnetic storm
    (dự báo bão từ địa cầu)

Idioms

  • A solar flare can spark a geomagnetic storm.

    Một vụ bùng nổ mặt trời có thể kích hoạt một cơn bão từ địa cầu.

    "Scientists warn that a powerful solar flare could spark a major geomagnetic storm, affecting Earth's technology."

    (Các nhà khoa học cảnh báo rằng một vụ bùng nổ mặt trời mạnh có thể kích hoạt một cơn bão từ địa cầu lớn, ảnh hưởng đến công nghệ của Trái đất.)

  • To withstand a geomagnetic storm.

    Chịu đựng/chống chịu một cơn bão từ địa cầu.

    "Power grids are being reinforced to withstand a geomagnetic storm without widespread blackouts."

    (Các lưới điện đang được củng cố để chống chịu một cơn bão từ địa cầu mà không gây mất điện trên diện rộng.)

  • To monitor geomagnetic storm activity.

    Giám sát hoạt động bão từ địa cầu.

    "Space weather agencies continuously monitor geomagnetic storm activity to issue timely warnings."

    (Các cơ quan thời tiết không gian liên tục giám sát hoạt động bão từ địa cầu để đưa ra cảnh báo kịp thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geomagnetic storm

danh từ
Lật mặt

Một sự xáo trộn tạm thời của từ quyển Trái Đất do sóng xung kích gió mặt trời và/hoặc đám mây từ trường tương tác với từ trường Trái Đất.

"A severe geomagnetic storm can disrupt satellite communications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A geomagnetic storm can disrupt satellite communications, can't it?
Bão địa từ có thể làm gián đoạn liên lạc vệ tinh, phải không?
Phủ định
Geomagnetic storms haven't caused widespread power outages recently, have they?
Bão địa từ gần đây không gây ra mất điện diện rộng, phải không?
Nghi vấn
Geomagnetic storms are dangerous for astronauts in space, aren't they?
Bão địa từ nguy hiểm cho các phi hành gia trong không gian, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geomagnetic storm".

Cực quang (Aurora)

Một trong những biểu hiện đẹp mắt và nổi tiếng nhất của bão từ địa cầu là sự xuất hiện của cực quang (Aurora Borealis ở Bắc Cực và Aurora Australis ở Nam Cực). Khi các hạt năng lượng cao từ Mặt trời va chạm với từ trường Trái đất và tương tác với các khí trong bầu khí quyển, chúng tạo ra những dải ánh sáng rực rỡ trên bầu trời đêm. Hiện tượng này đã truyền cảm hứng cho nhiều truyền thuyết và câu chuyện dân gian trong các nền văn hóa bản địa trên khắp thế giới, coi đó là linh hồn, điệu nhảy của thần linh hoặc những điềm báo.

Tác động đến công nghệ hiện đại

Mặc dù là hiện tượng tự nhiên, bão từ địa cầu có thể gây ra những gián đoạn đáng kể cho công nghệ hiện đại. Chúng có thể làm nhiễu loạn tín hiệu vô tuyến, GPS, gây sự cố cho vệ tinh và thậm chí gây ra mất điện trên diện rộng bằng cách tạo ra dòng điện cảm ứng trong các đường dây tải điện dài. Do đó, việc dự báo và theo dõi bão từ địa cầu là rất quan trọng để bảo vệ cơ sở hạ tầng thiết yếu của xã hội chúng ta, từ viễn thông đến hàng không và điện lưới.