(Top Banner Ad)
maillard reaction
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học Thực phẩm

maillard reaction

UK: /maɪˈjɑːrd riˈækʃən/ • US: /maɪˈjɑːrd riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng Maillard
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction between amino acids and reducing sugars, usually requiring heat, that gives browned food its distinctive flavor.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học giữa các axit amin và đường khử, thường đòi hỏi nhiệt, tạo cho thực phẩm màu nâu hương vị đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Maillard reaction is responsible for the browning of bread in the oven."

    "Phản ứng Maillard chịu trách nhiệm cho việc bánh mì chuyển sang màu nâu trong lò nướng."

  • "The chef explained how to control the Maillard reaction to achieve the desired level of browning on the steak."

    "Đầu bếp giải thích cách kiểm soát phản ứng Maillard để đạt được mức độ làm nâu mong muốn trên miếng bít tết."

  • "Different temperatures can lead to different products from the Maillard reaction."

    "Nhiệt độ khác nhau có thể dẫn đến các sản phẩm khác nhau từ phản ứng Maillard."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reaction phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

French
Maillard

Nguồn gốc tên gọi

Phản ứng Maillard được đặt theo tên nhà hóa học người Pháp Louis-Camille Maillard, người đầu tiên mô tả nó vào năm 1912. Ông đã nghiên cứu phản ứng giữa axit amin và đường, và nhận thấy rằng nó tạo ra hương vị và màu sắc đặc trưng cho nhiều loại thực phẩm nấu chín. Tên của ông vinh danh những đóng góp quan trọng của ông trong việc hiểu rõ quá trình này.

Usage Note

Phản ứng Maillard không chỉ đơn thuần là một phản ứng duy nhất mà là một chuỗi phức tạp các phản ứng song song và liên tiếp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương vị và màu sắc đặc trưng cho nhiều loại thực phẩm nướng, chiên, rang hoặc lên men. Các yếu tố như nhiệt độ, độ pH, loại đường và axit amin đều ảnh hưởng đến tốc độ và sản phẩm của phản ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maillard reaction
  • intense intense Maillard reaction
    (phản ứng Maillard mạnh mẽ)
  • desirable desirable Maillard reaction
    (phản ứng Maillard mong muốn)
Verb + maillard reaction
  • induce induce the Maillard reaction
    (gây ra phản ứng Maillard)
  • accelerate accelerate the Maillard reaction
    (tăng tốc phản ứng Maillard)

Idioms

  • The Maillard reaction is key to the delicious flavor.

    Phản ứng Maillard là chìa khóa tạo nên hương vị thơm ngon.

    "The Maillard reaction is key to the delicious flavor of grilled steak."

    (Phản ứng Maillard là chìa khóa tạo nên hương vị thơm ngon của món bít tết nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maillard reaction

noun
Lật mặt

Một phản ứng hóa học giữa các axit amin và đường khử, thường đòi hỏi nhiệt, tạo cho thực phẩm màu nâu hương vị đặc trưng.

"The Maillard reaction is responsible for the browning of bread in the oven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the Maillard reaction is crucial for any serious chef.
Hiểu về phản ứng Maillard là rất quan trọng đối với bất kỳ đầu bếp chuyên nghiệp nào.
Phủ định
He avoids explaining the Maillard reaction to novice cooks.
Anh ấy tránh giải thích phản ứng Maillard cho những người mới vào bếp.
Nghi vấn
Is mastering the Maillard reaction essential for creating flavorful dishes?
Liệu việc nắm vững phản ứng Maillard có cần thiết để tạo ra các món ăn đậm đà hương vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maillard reaction".

Ảnh hưởng đến ẩm thực

Phản ứng Maillard đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa ẩm thực trên thế giới. Nó giải thích tại sao chúng ta thích hương vị của bánh mì nướng, thịt nướng, cà phê rang và sô cô la. Các đầu bếp thường tận dụng phản ứng Maillard để tạo ra các món ăn có hương vị phong phú và phức tạp.