maillard reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical reaction between amino acids and reducing sugars, usually requiring heat, that gives browned food its distinctive flavor.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hóa học giữa các axit amin và đường khử, thường đòi hỏi nhiệt, tạo cho thực phẩm màu nâu hương vị đặc trưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Maillard reaction is responsible for the browning of bread in the oven."
"Phản ứng Maillard chịu trách nhiệm cho việc bánh mì chuyển sang màu nâu trong lò nướng."
-
"The chef explained how to control the Maillard reaction to achieve the desired level of browning on the steak."
"Đầu bếp giải thích cách kiểm soát phản ứng Maillard để đạt được mức độ làm nâu mong muốn trên miếng bít tết."
-
"Different temperatures can lead to different products from the Maillard reaction."
"Nhiệt độ khác nhau có thể dẫn đến các sản phẩm khác nhau từ phản ứng Maillard."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phản ứng Maillard không chỉ đơn thuần là một phản ứng duy nhất mà là một chuỗi phức tạp các phản ứng song song và liên tiếp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương vị và màu sắc đặc trưng cho nhiều loại thực phẩm nướng, chiên, rang hoặc lên men. Các yếu tố như nhiệt độ, độ pH, loại đường và axit amin đều ảnh hưởng đến tốc độ và sản phẩm của phản ứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense Maillard reaction (phản ứng Maillard mạnh mẽ)
-
desirable desirable Maillard reaction (phản ứng Maillard mong muốn)
-
induce induce the Maillard reaction (gây ra phản ứng Maillard)
-
accelerate accelerate the Maillard reaction (tăng tốc phản ứng Maillard)
Idioms
-
The Maillard reaction is key to the delicious flavor.
Phản ứng Maillard là chìa khóa tạo nên hương vị thơm ngon.
"The Maillard reaction is key to the delicious flavor of grilled steak."
(Phản ứng Maillard là chìa khóa tạo nên hương vị thơm ngon của món bít tết nướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maillard reaction
nounMột phản ứng hóa học giữa các axit amin và đường khử, thường đòi hỏi nhiệt, tạo cho thực phẩm màu nâu hương vị đặc trưng.
"The Maillard reaction is responsible for the browning of bread in the oven."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding the Maillard reaction is crucial for any serious chef. |
Hiểu về phản ứng Maillard là rất quan trọng đối với bất kỳ đầu bếp chuyên nghiệp nào. |
| Phủ định | He avoids explaining the Maillard reaction to novice cooks. |
Anh ấy tránh giải thích phản ứng Maillard cho những người mới vào bếp. |
| Nghi vấn | Is mastering the Maillard reaction essential for creating flavorful dishes? |
Liệu việc nắm vững phản ứng Maillard có cần thiết để tạo ra các món ăn đậm đà hương vị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maillard reaction".
