(Top Banner Ad)
browning
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Hóa học, Màu sắc

browning

UK: /ˈbraʊ.nɪŋ/ • US: /ˈbraʊ.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển màu nâu chất tạo màu nâu đang chuyển sang màu nâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of food turning brown as a result of the Maillard reaction.

Vietnamese Meaning

Quá trình thực phẩm chuyển sang màu nâu do phản ứng Maillard.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The browning of the bread gives it a delicious toasted flavor."

    "Việc bánh mì chuyển sang màu nâu mang lại hương vị nướng thơm ngon."

  • "The browning of the meat is essential for developing flavor."

    "Việc thịt chuyển sang màu nâu là rất cần thiết để phát triển hương vị."

  • "The leaves are browning in the autumn."

    "Lá đang chuyển sang màu nâu vào mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brown có màu nâu
Noun brown màu nâu
Verb to brown làm cho thành màu nâu, rán vàng (thịt)
Noun browning sự làm nâu, quá trình áp chảo cho vàng
Adjective brownish hơi nâu, ngả màu nâu
Noun brownness sắc nâu, tính chất màu nâu

Synonyms

caramelizing (caramen hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học, Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*brūnaz
Old English
brūn
Middle English
broun
Modern English
brown -> browning

Màu sắc của tự nhiên

Từ 'brown' (nâu) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ một từ dùng để mô tả màu sắc của các loài động vật hoang dã như gấu (bear) và hải ly (beaver). Mối liên hệ với thiên nhiên này cho thấy đây là một trong những màu sắc cơ bản và quan trọng nhất đối với con người thời sơ khai.

Từ màu sắc đến hành động

Động từ 'to brown' (làm nâu) là một sự phát triển về sau, xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17. Nó mô tả quá trình một thứ gì đó chuyển sang màu nâu, đặc biệt là trong nấu ăn. Danh động từ 'browning' (sự/quá trình làm nâu) ra đời một cách tự nhiên từ đó.

Usage Note

Thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, đề cập đến sự thay đổi màu sắc và hương vị do các phản ứng hóa học khi nướng, chiên hoặc xào. Không chỉ đề cập đến màu sắc mà còn ám chỉ sự phát triển hương vị đặc trưng.
Trong ngữ cảnh này, browning đề cập đến một loại gia vị hoặc chất tạo màu được thêm vào thực phẩm để làm cho nó có màu nâu hấp dẫn hơn. Ví dụ, nước hàng (caramel) có thể được xem như một loại browning.
Sử dụng như một động từ khi diễn tả một hành động đang diễn ra. Ví dụ, "The onions are browning" có nghĩa là hành tây đang dần chuyển sang màu nâu.

Prepositions

of

"Browning of" được dùng để chỉ đối tượng (thực phẩm) bị ảnh hưởng bởi quá trình browning. Ví dụ: "the browning of the meat" (sự chuyển màu nâu của thịt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + browning
  • achieve a nice browning on the chicken
    (làm cho gà có màu vàng nâu đẹp mắt)
  • prevent the browning of apples
    (ngăn táo không bị thâm)
  • start the browning process
    (bắt đầu quá trình làm nâu/áp chảo)
Adjective + browning
  • even browning
    (sự ngả màu nâu đều)
  • golden browning
    (sự ngả màu nâu vàng óng)
  • enzymatic browning
    (sự hóa nâu do enzyme)
browning + Noun
  • browning process
    (quá trình làm nâu)
  • browning reaction
    (phản ứng hóa nâu)
  • browning sauce
    (sốt tạo màu nâu)

Idioms

  • the browning of the meat

    Công đoạn áp chảo hoặc rán sơ thịt cho có màu vàng nâu để tạo hương vị.

    "The recipe says the browning of the meat is the most important step for a flavorful stew."

    (Công thức nói rằng công đoạn áp chảo thịt là bước quan trọng nhất để món hầm được đậm đà.)

  • enzymatic browning

    Sự hóa nâu do enzyme, là hiện tượng khoa học giải thích tại sao các loại trái cây như táo, chuối bị thâm sau khi được cắt ra và tiếp xúc với không khí.

    "To prevent enzymatic browning, you can sprinkle some lemon juice on the apple slices."

    (Để ngăn chặn sự hóa nâu do enzyme, bạn có thể rắc một ít nước chanh lên các lát táo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

browning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thực phẩm chuyển sang màu nâu do phản ứng Maillard.

"The browning of the bread gives it a delicious toasted flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should brown the meat before adding the vegetables.
Bạn nên áp chảo thịt trước khi thêm rau.
Phủ định
She cannot brown the potatoes because she doesn't have a pan.
Cô ấy không thể chiên vàng khoai tây vì cô ấy không có chảo.
Nghi vấn
Could we brown the onions until they are golden?
Chúng ta có thể xào hành tây cho đến khi chúng có màu vàng được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "browning".

Phản ứng Maillard: Phép thuật trong nhà bếp

Trong ẩm thực phương Tây, 'browning' không chỉ là về màu sắc. Nó thường đề cập đến phản ứng Maillard, một quá trình hóa học giữa axit amin và đường khi có nhiệt độ, tạo ra hàng trăm hợp chất hương vị mới, phức tạp và thơm ngon. Đây là lý do tại sao thịt áp chảo, bánh mì nướng và cà phê rang lại có hương vị sâu sắc và hấp dẫn.

Sốt 'Browning': Bí quyết tạo màu tức thì

Trong nhiều gia đình ở Mỹ và vùng Caribbean, 'browning sauce' (như Kitchen Bouquet hay Gravy Master) là một nguyên liệu quen thuộc. Đây là một chất lỏng sẫm màu làm từ đường caramel hóa và rau củ cô đặc, được dùng để thêm màu nâu đậm đà cho nước thịt, món hầm mà không cần thời gian nấu lâu.