flavor development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which the taste and aroma of a food or beverage changes and becomes more complex over time, often through chemical reactions or microbial activity.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà hương vị và mùi thơm của một loại thực phẩm hoặc đồ uống thay đổi và trở nên phức tạp hơn theo thời gian, thường là thông qua các phản ứng hóa học hoặc hoạt động của vi sinh vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flavor development of the wine was carefully monitored during the aging process."
"Sự phát triển hương vị của rượu vang đã được theo dõi cẩn thận trong quá trình ủ."
-
"The chef focused on flavor development through slow cooking techniques."
"Đầu bếp tập trung vào phát triển hương vị thông qua các kỹ thuật nấu chậm."
-
"Understanding flavor development is crucial for creating complex and delicious dishes."
"Hiểu rõ về phát triển hương vị là rất quan trọng để tạo ra các món ăn phức tạp và ngon miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flavor | hương vị, mùi vị |
| Verb | flavor | tạo hương vị, nêm gia vị |
| Noun | flavoring | chất tạo hương vị |
| Adjective | flavorful | đậm đà hương vị, ngon |
| Adjective | flavorless | không có hương vị, nhạt nhẽo |
| Verb | develop | phát triển, tạo ra |
| Noun | development | sự phát triển |
| Noun | developer | người/vật phát triển, nhà phát triển |
| Adjective | developing | đang phát triển |
| Adjective | developed | đã phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất thực phẩm, nấu ăn, lên men và ủ (ví dụ: rượu, pho mát, cà phê, sô cô la). Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực và phức tạp hóa của hương vị, không chỉ đơn thuần là thay đổi hương vị.
Prepositions
in: Được dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà quá trình phát triển hương vị diễn ra (ví dụ: flavor development in cheese).
during: Được dùng để chỉ khoảng thời gian quá trình phát triển hương vị xảy ra (ví dụ: flavor development during fermentation).
of: Được dùng để chỉ quá trình phát triển hương vị của một sản phẩm cụ thể (ví dụ: flavor development of coffee beans).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow flavor development (sự phát triển hương vị chậm)
-
rapid rapid flavor development (sự phát triển hương vị nhanh)
-
complex complex flavor development (sự phát triển hương vị phức tạp)
-
optimal optimal flavor development (sự phát triển hương vị tối ưu)
-
subtle subtle flavor development (sự phát triển hương vị tinh tế)
-
promote promote flavor development (thúc đẩy sự phát triển hương vị)
-
enhance enhance flavor development (tăng cường sự phát triển hương vị)
-
contribute to contribute to flavor development (đóng góp vào sự phát triển hương vị)
-
influence influence flavor development (ảnh hưởng đến sự phát triển hương vị)
-
require require flavor development (đòi hỏi sự phát triển hương vị)
Idioms
-
critical for flavor development
quan trọng/thiết yếu cho sự phát triển hương vị
"Proper fermentation is critical for flavor development in wine."
(Quá trình lên men đúng cách là cực kỳ quan trọng cho sự phát triển hương vị trong rượu vang.)
-
stages of flavor development
các giai đoạn phát triển hương vị
"The chef explained the different stages of flavor development during the slow cooking process."
(Đầu bếp giải thích các giai đoạn phát triển hương vị khác nhau trong quá trình nấu chậm.)
-
key to flavor development
chìa khóa cho sự phát triển hương vị
"Patience is key to flavor development when making a good broth."
(Sự kiên nhẫn là chìa khóa để phát triển hương vị khi nấu một món canh ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flavor development
Danh từ ghépQuá trình mà hương vị và mùi thơm của một loại thực phẩm hoặc đồ uống thay đổi và trở nên phức tạp hơn theo thời gian, thường là thông qua các phản ứng hóa học hoặc hoạt động của vi sinh vật.
"The flavor development of the wine was carefully monitored during the aging process."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef focused on flavor development: he experimented with different spices and cooking techniques. |
Đầu bếp tập trung vào việc phát triển hương vị: anh ấy đã thử nghiệm các loại gia vị và kỹ thuật nấu ăn khác nhau. |
| Phủ định | There was no significant flavor development: the dish tasted bland and lacked depth. |
Không có sự phát triển hương vị đáng kể nào: món ăn có vị nhạt nhẽo và thiếu chiều sâu. |
| Nghi vấn | Was there proper flavor development: did the ingredients blend harmoniously to create a unique taste? |
Có sự phát triển hương vị thích hợp không: các thành phần có hòa quyện hài hòa để tạo ra một hương vị độc đáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flavor development".
