(Top Banner Ad)
flavor development
B2
Danh từ ghép B2 Khoa học thực phẩm, Ẩm thực

flavor development

UK: /ˈfleɪvə dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈfleɪvər dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển hương vị hình thành hương vị quá trình phát triển hương vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the taste and aroma of a food or beverage changes and becomes more complex over time, often through chemical reactions or microbial activity.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà hương vị và mùi thơm của một loại thực phẩm hoặc đồ uống thay đổi và trở nên phức tạp hơn theo thời gian, thường là thông qua các phản ứng hóa học hoặc hoạt động của vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flavor development of the wine was carefully monitored during the aging process."

    "Sự phát triển hương vị của rượu vang đã được theo dõi cẩn thận trong quá trình ủ."

  • "The chef focused on flavor development through slow cooking techniques."

    "Đầu bếp tập trung vào phát triển hương vị thông qua các kỹ thuật nấu chậm."

  • "Understanding flavor development is crucial for creating complex and delicious dishes."

    "Hiểu rõ về phát triển hương vị là rất quan trọng để tạo ra các món ăn phức tạp và ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flavor hương vị, mùi vị
Verb flavor tạo hương vị, nêm gia vị
Noun flavoring chất tạo hương vị
Adjective flavorful đậm đà hương vị, ngon
Adjective flavorless không có hương vị, nhạt nhẽo
Verb develop phát triển, tạo ra
Noun development sự phát triển
Noun developer người/vật phát triển, nhà phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển

Synonyms

aroma development (phát triển hương thơm)taste enhancement (tăng cường hương vị)

Antonyms

flavor degradation (sự suy giảm hương vị)flavor loss (mất hương vị)

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flāvor
Old French
flavour
English
flavor
Latin
volvere
Old French
desveloper
English
development

Nguồn Gốc Của Sự Phát Triển Hương Vị

Cụm từ 'flavor development' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa phong phú. Từ 'flavor' (hương vị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flāvor' (mùi, hương thơm) qua tiếng Pháp cổ 'flavour'. Trong khi đó, từ 'development' (sự phát triển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'volvere' (cuộn lại), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'desveloper' (mở ra, bung ra). Khi được ghép lại, 'flavor development' mô tả một quá trình tinh tế, giống như việc mở ra từng lớp hương vị, để món ăn hoặc thức uống dần đạt đến độ phức tạp, hài hòa và chiều sâu hoàn hảo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất thực phẩm, nấu ăn, lên men và ủ (ví dụ: rượu, pho mát, cà phê, sô cô la). Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực và phức tạp hóa của hương vị, không chỉ đơn thuần là thay đổi hương vị.

Prepositions

in during of

in: Được dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà quá trình phát triển hương vị diễn ra (ví dụ: flavor development in cheese).
during: Được dùng để chỉ khoảng thời gian quá trình phát triển hương vị xảy ra (ví dụ: flavor development during fermentation).
of: Được dùng để chỉ quá trình phát triển hương vị của một sản phẩm cụ thể (ví dụ: flavor development of coffee beans).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flavor development
  • slow slow flavor development
    (sự phát triển hương vị chậm)
  • rapid rapid flavor development
    (sự phát triển hương vị nhanh)
  • complex complex flavor development
    (sự phát triển hương vị phức tạp)
  • optimal optimal flavor development
    (sự phát triển hương vị tối ưu)
  • subtle subtle flavor development
    (sự phát triển hương vị tinh tế)
Verb + flavor development
  • promote promote flavor development
    (thúc đẩy sự phát triển hương vị)
  • enhance enhance flavor development
    (tăng cường sự phát triển hương vị)
  • contribute to contribute to flavor development
    (đóng góp vào sự phát triển hương vị)
  • influence influence flavor development
    (ảnh hưởng đến sự phát triển hương vị)
  • require require flavor development
    (đòi hỏi sự phát triển hương vị)

Idioms

  • critical for flavor development

    quan trọng/thiết yếu cho sự phát triển hương vị

    "Proper fermentation is critical for flavor development in wine."

    (Quá trình lên men đúng cách là cực kỳ quan trọng cho sự phát triển hương vị trong rượu vang.)

  • stages of flavor development

    các giai đoạn phát triển hương vị

    "The chef explained the different stages of flavor development during the slow cooking process."

    (Đầu bếp giải thích các giai đoạn phát triển hương vị khác nhau trong quá trình nấu chậm.)

  • key to flavor development

    chìa khóa cho sự phát triển hương vị

    "Patience is key to flavor development when making a good broth."

    (Sự kiên nhẫn là chìa khóa để phát triển hương vị khi nấu một món canh ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flavor development

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình mà hương vị và mùi thơm của một loại thực phẩm hoặc đồ uống thay đổi và trở nên phức tạp hơn theo thời gian, thường là thông qua các phản ứng hóa học hoặc hoạt động của vi sinh vật.

"The flavor development of the wine was carefully monitored during the aging process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef focused on flavor development: he experimented with different spices and cooking techniques.
Đầu bếp tập trung vào việc phát triển hương vị: anh ấy đã thử nghiệm các loại gia vị và kỹ thuật nấu ăn khác nhau.
Phủ định
There was no significant flavor development: the dish tasted bland and lacked depth.
Không có sự phát triển hương vị đáng kể nào: món ăn có vị nhạt nhẽo và thiếu chiều sâu.
Nghi vấn
Was there proper flavor development: did the ingredients blend harmoniously to create a unique taste?
Có sự phát triển hương vị thích hợp không: các thành phần có hòa quyện hài hòa để tạo ra một hương vị độc đáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flavor development".

Sự Biến Đổi Kỳ Diệu của Lên Men

Trong ẩm thực phương Tây và trên toàn cầu, quá trình lên men là một nghệ thuật cổ xưa, đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra và phát triển hương vị độc đáo cho nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Từ rượu vang, bia, phô mai đến bánh mì sourdough hay thậm chí cà phê và sô cô la, chính những vi sinh vật nhỏ bé đã biến đổi đường thành axit và cồn, làm phong phú thêm tầng hương vị, tạo nên sự phức tạp và chiều sâu mà không phương pháp nào khác có thể sánh được. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho 'sự phát triển hương vị' một cách tự nhiên và đầy tính nghệ thuật, được trân trọng trong nhiều nền văn hóa.

Nghệ Thuật Nấu Chậm và Ủ Lâu

Trong ẩm thực phương Tây, nhiều món ăn ngon và cao cấp đòi hỏi thời gian dài để 'phát triển hương vị'. Các kỹ thuật như hầm (braising), ninh (stewing) thịt trong nhiều giờ hay ủ rượu whisky, phô mai, thịt bò trong nhiều năm không chỉ là phương pháp chế biến mà còn là một triết lý. Chúng cho phép các hợp chất hương vị hòa quyện, biến đổi và tạo ra những tầng hương vị sâu sắc, phong phú hơn, không thể đạt được bằng cách nấu nhanh. Điều này thể hiện sự trân trọng đối với thời gian và quá trình tự nhiên trong việc tạo ra giá trị ẩm thực, một khía cạnh quan trọng của văn hóa ẩm thực phương Tây.