(Top Banner Ad)
reactive
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

reactive

UK: /riˈæktɪv/ • US: /riˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính phản ứng phản ứng nhanh nhạy dễ phản ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Responding to a stimulus or influence.

Vietnamese Meaning

Phản ứng lại một kích thích hoặc ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was reactive to the market changes, quickly adapting its strategy."

    "Công ty đã phản ứng nhanh nhạy với những thay đổi của thị trường, nhanh chóng điều chỉnh chiến lược của mình."

  • "The government was criticized for being reactive rather than proactive in dealing with the crisis."

    "Chính phủ bị chỉ trích vì phản ứng một cách bị động thay vì chủ động trong việc giải quyết khủng hoảng."

  • "This material is highly reactive to acids."

    "Vật liệu này có tính phản ứng cao với axit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, phản ứng lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Noun reactor lò phản ứng (hạt nhân), người phản ứng
Adjective proactive chủ động, tiên phong (trái nghĩa với reactive)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
activus
English
reactive

Nguồn gốc từ 'Re-' và 'Active'

Từ 'reactive' được hình thành từ tiền tố La-tinh 're-' (có nghĩa là 'trở lại, lần nữa, đáp lại') và từ 'active' (năng động, hành động), có nguồn gốc từ 'activus' trong tiếng La-tinh. Do đó, 'reactive' mang ý nghĩa 'hành động trở lại', 'phản ứng lại' một điều gì đó đã xảy ra hoặc tác động.

Usage Note

Từ 'reactive' thường được dùng để mô tả một hệ thống, chất liệu, hoặc người mà phản ứng lại một cách nhanh chóng và rõ ràng với một tác động bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính chất đáp trả, không phải là chủ động gây ra hành động. Cần phân biệt với 'proactive', có nghĩa là chủ động hành động để ngăn chặn vấn đề trước khi nó xảy ra.
Trong hóa học, 'reactive' dùng để mô tả một chất dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học. Mức độ reactive của một chất phụ thuộc vào cấu trúc phân tử và điều kiện môi trường.

Prepositions

to

'Reactive to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà 'reactive' tác động hoặc phản ứng lại. Ví dụ, 'The chemical is reactive to water' có nghĩa là chất hóa học đó phản ứng với nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactive
  • highly highly reactive
    (rất dễ phản ứng (thường dùng cho hóa chất hoặc người có phản ứng mạnh))
  • overly overly reactive
    (phản ứng thái quá)
  • emotionally emotionally reactive
    (dễ bị tác động cảm xúc, phản ứng cảm xúc mạnh)
Reactive + Noun
  • reactive reactive strategy
    (chiến lược phản ứng)
  • reactive reactive approach
    (cách tiếp cận phản ứng)
  • reactive reactive behavior
    (hành vi phản ứng)

Idioms

  • take a reactive approach

    áp dụng cách tiếp cận phản ứng (chỉ hành động khi có vấn đề xảy ra)

    "The company decided to take a reactive approach to the market changes."

    (Công ty quyết định áp dụng cách tiếp cận phản ứng với những thay đổi của thị trường.)

  • be reactive to something

    phản ứng với điều gì đó

    "Some materials are highly reactive to light."

    (Một số vật liệu rất dễ phản ứng với ánh sáng.)

  • reactive thinking

    tư duy phản ứng (chỉ suy nghĩ và hành động sau khi sự việc xảy ra)

    "Instead of reactive thinking, we need to foster proactive solutions."

    (Thay vì tư duy phản ứng, chúng ta cần thúc đẩy các giải pháp chủ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive

Adjective
Lật mặt

Phản ứng lại một kích thích hoặc ảnh hưởng.

"The company was reactive to the market changes, quickly adapting its strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive".

Tư duy Chủ động và Phản ứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển bản thân, khái niệm 'chủ động' (proactive) thường được đánh giá cao hơn 'phản ứng' (reactive). 'Chủ động' có nghĩa là hành động để ngăn chặn hoặc chuẩn bị trước sự việc, trong khi 'phản ứng' là chỉ hành động sau khi sự việc đã xảy ra. Một người 'chủ động' được coi là có tầm nhìn và khả năng kiểm soát tình huống tốt hơn.

Phản ứng Cảm xúc

Trong tâm lý học, 'phản ứng cảm xúc' (emotional reactivity) là mức độ mạnh mẽ và nhanh chóng mà một người phản ứng lại các kích thích cảm xúc. Một số người có thể 'phản ứng cảm xúc' mạnh mẽ hơn người khác, biểu hiện qua sự tức giận, buồn bã hoặc phấn khích nhanh chóng và dữ dội. Điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách họ tương tác với môi trường và những người xung quanh.