(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mailman
A2

mailman

noun

Nghĩa tiếng Việt

người đưa thư nhân viên bưu tá người giao thư
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mailman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người, thường là nam giới, giao thư từ đến nhà ở và doanh nghiệp.

Definition (English Meaning)

A person, usually a man, who delivers mail to residences and businesses.

Ví dụ Thực tế với 'Mailman'

  • "The mailman delivers our mail every day around noon."

    "Người đưa thư giao thư của chúng tôi mỗi ngày vào khoảng giữa trưa."

  • "The mailman always has a friendly smile."

    "Người đưa thư luôn có một nụ cười thân thiện."

  • "My dog barks at the mailman every day."

    "Con chó của tôi sủa người đưa thư mỗi ngày."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mailman'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mailman
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Mailman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'mailman' thường được sử dụng để chỉ người đưa thư nam giới. Tuy nhiên, ngày nay từ 'mail carrier' hoặc 'postal worker' được sử dụng phổ biến hơn vì chúng mang tính trung lập về giới tính. Trong một số ngữ cảnh, 'mailman' vẫn được sử dụng nhưng cần cân nhắc để tránh gây hiểu lầm hoặc phân biệt giới tính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mailman'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)