(Top Banner Ad)
mailman
A2
noun A2 Giao thông vận tải, Dịch vụ

mailman

UK: /ˈmeɪlmæn/ • US: /ˈmeɪlˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đưa thư nhân viên bưu tá người giao thư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, usually a man, who delivers mail to residences and businesses.

Vietnamese Meaning

Người, thường là nam giới, giao thư từ đến nhà ở và doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mailman delivers our mail every day around noon."

    "Người đưa thư giao thư của chúng tôi mỗi ngày vào khoảng giữa trưa."

  • "The mailman always has a friendly smile."

    "Người đưa thư luôn có một nụ cười thân thiện."

  • "My dog barks at the mailman every day."

    "Con chó của tôi sủa người đưa thư mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail Thư, bưu kiện
Verb mail Gửi thư, gửi bưu kiện
Noun mail carrier Người đưa thư (phi giới tính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Dịch vụ

Nguồn gốc từ "mailman"

Từ "mailman" xuất hiện để chỉ người đưa thư, kết hợp từ "mail" (thư) và "man" (người đàn ông). Trước đây, công việc này thường do nam giới đảm nhiệm, vì vậy từ này đã trở nên phổ biến. Ngày nay, dù phụ nữ cũng làm công việc này, từ "mail carrier" (người vận chuyển thư) đang dần được sử dụng rộng rãi hơn để thể hiện sự trung lập về giới tính.

Usage Note

Từ 'mailman' thường được sử dụng để chỉ người đưa thư nam giới. Tuy nhiên, ngày nay từ 'mail carrier' hoặc 'postal worker' được sử dụng phổ biến hơn vì chúng mang tính trung lập về giới tính. Trong một số ngữ cảnh, 'mailman' vẫn được sử dụng nhưng cần cân nhắc để tránh gây hiểu lầm hoặc phân biệt giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mailman
  • friendly friendly mailman
    (người đưa thư thân thiện)
  • local local mailman
    (người đưa thư địa phương)
  • reliable reliable mailman
    (người đưa thư đáng tin cậy)
Verb + mailman
  • greet greet the mailman
    (chào hỏi người đưa thư)
  • tip tip the mailman
    (bo cho người đưa thư)
  • expect expect the mailman
    (mong đợi người đưa thư)

Idioms

  • neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds

    Không có tuyết, mưa, nóng bức hay bóng tối nào có thể ngăn cản những người đưa thư hoàn thành nhiệm vụ của họ một cách nhanh chóng.

    "The post office uses the motto "neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds" to show their dedication."

    (Bưu điện sử dụng phương châm "Không có tuyết, mưa, nóng bức hay bóng tối nào có thể ngăn cản những người đưa thư hoàn thành nhiệm vụ của họ một cách nhanh chóng" để thể hiện sự tận tâm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mailman

noun
Lật mặt

Người, thường là nam giới, giao thư từ đến nhà ở và doanh nghiệp.

"The mailman delivers our mail every day around noon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailman".

Tipping the Mailman

Ở một số nước phương Tây, việc tặng quà hoặc tiền boa cho người đưa thư vào dịp lễ Giáng Sinh là một truyền thống. Đây là một cách để bày tỏ lòng biết ơn đối với dịch vụ mà họ cung cấp trong suốt cả năm.