(Top Banner Ad)
mail carrier
B1
noun B1 Bưu chính, Giao thông vận tải

mail carrier

UK: /ˈmeɪl ˌkæriə/ • US: /ˈmeɪl ˌkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

người giao thư nhân viên bưu tá người đưa thư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to deliver mail.

Vietnamese Meaning

Người làm công việc giao thư, bưu phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mail carrier usually arrives around 10 AM."

    "Người giao thư thường đến vào khoảng 10 giờ sáng."

  • "Our mail carrier is always very friendly."

    "Người giao thư của chúng tôi luôn rất thân thiện."

  • "She became a mail carrier after retiring from the army."

    "Cô ấy trở thành người giao thư sau khi nghỉ hưu từ quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail thư từ, bưu kiện
Verb mail gửi thư, gửi bưu kiện
Noun carrier người vận chuyển, hãng vận chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mail
Old French
male
Proto-Germanic
*malho
English
carrier

Nguồn gốc của 'mail'

Từ 'mail' ban đầu có nghĩa là 'túi' hoặc 'bao tải' được sử dụng để đựng thư từ. Những người đưa thư sẽ mang theo những 'mail' này đi khắp nơi. Dần dần, từ 'mail' chuyển sang chỉ chính những bức thư đó.

Nguồn gốc của 'carrier'

Từ 'carrier' bắt nguồn từ hành động 'carry' (mang, vác). Nó dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện việc vận chuyển, mang vác một thứ gì đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'mail carrier' được sử dụng rộng rãi để chỉ người giao thư, đặc biệt trong môi trường công việc chính thức. Nó trang trọng hơn so với các từ như 'postman' (thường dùng cho nam giới) hoặc 'letter carrier'. 'Mail carrier' có thể là nam hoặc nữ. Chú ý phân biệt với 'courier', thường dùng để chỉ người giao hàng nhanh, các gói hàng nhỏ, quan trọng và có tính khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mail carrier
  • dedicated mail carrier
    (người đưa thư tận tâm)
  • local mail carrier
    (người đưa thư địa phương)
  • reliable mail carrier
    (người đưa thư đáng tin cậy)
Verb + mail carrier
  • tip the mail carrier
    (bo tiền cho người đưa thư)
  • greet the mail carrier
    (chào hỏi người đưa thư)
  • thank the mail carrier
    (cảm ơn người đưa thư)

Idioms

  • Neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds

    Không tuyết rơi, không mưa lớn, không nóng bức hay đêm tối có thể ngăn cản những người đưa thư hoàn thành nhiệm vụ được giao.

    "The United States Postal Service uses the unofficial creed: "Neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds"."

    (Bưu điện Hoa Kỳ sử dụng một phương châm không chính thức: "Không tuyết rơi, không mưa lớn, không nóng bức hay đêm tối có thể ngăn cản những người đưa thư hoàn thành nhiệm vụ được giao.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mail carrier

noun
Lật mặt

Người làm công việc giao thư, bưu phẩm.

"The mail carrier usually arrives around 10 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a mail carrier, I would deliver letters faster.
Nếu tôi là một người đưa thư, tôi sẽ giao thư nhanh hơn.
Phủ định
If she weren't dating a mail carrier, she wouldn't understand the job's challenges.
Nếu cô ấy không hẹn hò với một người đưa thư, cô ấy sẽ không hiểu những thách thức của công việc.
Nghi vấn
Would he be happier if he were a mail carrier?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy là một người đưa thư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail carrier".

Tipping the mail carrier

Ở một số nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có truyền thống bo tiền (tip) cho người đưa thư vào dịp lễ Giáng sinh hoặc cuối năm như một lời cảm ơn vì sự phục vụ của họ trong suốt cả năm.

Mailbox Decoration

Tại Mỹ, người dân thường trang trí hộp thư của họ (mailbox) theo nhiều phong cách khác nhau, thể hiện cá tính và sự sáng tạo. Hộp thư không chỉ là nơi nhận thư mà còn là một phần của cảnh quan khu dân cư.