mail carrier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người làm công việc giao thư, bưu phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mail carrier usually arrives around 10 AM."
"Người giao thư thường đến vào khoảng 10 giờ sáng."
-
"Our mail carrier is always very friendly."
"Người giao thư của chúng tôi luôn rất thân thiện."
-
"She became a mail carrier after retiring from the army."
"Cô ấy trở thành người giao thư sau khi nghỉ hưu từ quân đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mail carrier' được sử dụng rộng rãi để chỉ người giao thư, đặc biệt trong môi trường công việc chính thức. Nó trang trọng hơn so với các từ như 'postman' (thường dùng cho nam giới) hoặc 'letter carrier'. 'Mail carrier' có thể là nam hoặc nữ. Chú ý phân biệt với 'courier', thường dùng để chỉ người giao hàng nhanh, các gói hàng nhỏ, quan trọng và có tính khẩn cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated mail carrier (người đưa thư tận tâm)
-
local mail carrier (người đưa thư địa phương)
-
reliable mail carrier (người đưa thư đáng tin cậy)
-
tip the mail carrier (bo tiền cho người đưa thư)
-
greet the mail carrier (chào hỏi người đưa thư)
-
thank the mail carrier (cảm ơn người đưa thư)
Idioms
-
Neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds
Không tuyết rơi, không mưa lớn, không nóng bức hay đêm tối có thể ngăn cản những người đưa thư hoàn thành nhiệm vụ được giao.
"The United States Postal Service uses the unofficial creed: "Neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds"."
(Bưu điện Hoa Kỳ sử dụng một phương châm không chính thức: "Không tuyết rơi, không mưa lớn, không nóng bức hay đêm tối có thể ngăn cản những người đưa thư hoàn thành nhiệm vụ được giao.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mail carrier
nounNgười làm công việc giao thư, bưu phẩm.
"The mail carrier usually arrives around 10 AM."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a mail carrier, I would deliver letters faster. |
Nếu tôi là một người đưa thư, tôi sẽ giao thư nhanh hơn. |
| Phủ định | If she weren't dating a mail carrier, she wouldn't understand the job's challenges. |
Nếu cô ấy không hẹn hò với một người đưa thư, cô ấy sẽ không hiểu những thách thức của công việc. |
| Nghi vấn | Would he be happier if he were a mail carrier? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy là một người đưa thư không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail carrier".
