letter carrier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who delivers mail to residences and businesses.
Vietnamese Meaning
Người đưa thư, người giao thư đến các hộ gia đình và doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The letter carrier always delivers the mail before noon."
"Người đưa thư luôn giao thư trước buổi trưa."
-
"The letter carrier honked as he pulled up to the curb."
"Người đưa thư bấm còi khi anh ta dừng xe sát lề đường."
-
"She thanked the letter carrier for delivering her package safely."
"Cô ấy cảm ơn người đưa thư vì đã giao bưu kiện của cô ấy an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'letter carrier' thường được sử dụng để chỉ người làm công việc giao thư một cách chuyên nghiệp và thường xuyên. Khác với 'mailman' (ít trang trọng hơn và có thể được dùng chung), 'letter carrier' mang tính chính thức hơn, thường thấy trong các văn bản mô tả công việc hoặc giao tiếp chính thức. Phân biệt với 'delivery person' (người giao hàng nói chung, có thể bao gồm cả thư, bưu kiện, thực phẩm...).
Prepositions
Ví dụ: 'The letter carrier delivered the package *to* my house.' (Người đưa thư đã giao bưu kiện *đến* nhà tôi). 'The post office is looking *for* a new letter carrier.' (Bưu điện đang tìm *kiếm* một người đưa thư mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated letter carrier (người đưa thư tận tâm)
-
local local letter carrier (người đưa thư địa phương)
-
reliable reliable letter carrier (người đưa thư đáng tin cậy)
-
greet greet the letter carrier (chào hỏi người đưa thư)
-
tip tip the letter carrier (bo cho người đưa thư)
-
rely on rely on the letter carrier (dựa vào người đưa thư)
Idioms
-
Neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds
Không có tuyết, mưa, nóng hay đêm tối nào có thể ngăn cản những người đưa thư hoàn thành nhiệm vụ được giao.
"The post office proudly displays the unofficial creed: 'Neither snow nor rain...' to emphasize their commitment."
(Bưu điện tự hào trưng bày phương châm không chính thức: 'Không có tuyết, mưa...' để nhấn mạnh cam kết của họ.)
-
Like waiting for the letter carrier
Cảm giác chờ đợi điều gì đó quan trọng đến.
"Waiting for the exam results is like waiting for the letter carrier."
(Chờ kết quả thi giống như chờ người đưa thư vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
letter carrier
danh từNgười đưa thư, người giao thư đến các hộ gia đình và doanh nghiệp.
"The letter carrier always delivers the mail before noon."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The letter carrier delivers mail every day. |
Người đưa thư giao thư mỗi ngày. |
| Phủ định | The letter carrier doesn't deliver mail on Sundays. |
Người đưa thư không giao thư vào Chủ nhật. |
| Nghi vấn | Does the letter carrier know my name? |
Người đưa thư có biết tên tôi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The letter carrier is going to deliver the package to your door. |
Người đưa thư sẽ giao kiện hàng đến tận cửa nhà bạn. |
| Phủ định | The letter carrier is not going to work tomorrow because it is a holiday. |
Người đưa thư sẽ không làm việc vào ngày mai vì đó là ngày lễ. |
| Nghi vấn | Is the letter carrier going to bring the registered mail today? |
Hôm nay người đưa thư có mang thư bảo đảm đến không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The letter carrier has delivered the package to the wrong address twice this week. |
Người đưa thư đã giao kiện hàng đến sai địa chỉ hai lần trong tuần này. |
| Phủ định | The letter carrier hasn't picked up our outgoing mail today. |
Hôm nay người đưa thư vẫn chưa lấy thư đi của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Has the letter carrier already come today? |
Người đưa thư đã đến hôm nay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letter carrier".
