(Top Banner Ad)
letter carrier
B1
danh từ B1 Bưu chính

letter carrier

UK: /ˈletə ˌkæriə/ • US: /ˈlɛtər ˌkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

người đưa thư nhân viên bưu tá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who delivers mail to residences and businesses.

Vietnamese Meaning

Người đưa thư, người giao thư đến các hộ gia đình và doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letter carrier always delivers the mail before noon."

    "Người đưa thư luôn giao thư trước buổi trưa."

  • "The letter carrier honked as he pulled up to the curb."

    "Người đưa thư bấm còi khi anh ta dừng xe sát lề đường."

  • "She thanked the letter carrier for delivering her package safely."

    "Cô ấy cảm ơn người đưa thư vì đã giao bưu kiện của cô ấy an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun letter lá thư, ký tự
Verb carry mang, vác, chở
Noun carriage sự vận chuyển, xe ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
letter
English
carrier
English
letter carrier

Nguồn Gốc 'Letter Carrier'

Từ 'letter carrier' xuất phát từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'letter' (thư) và 'carrier' (người vận chuyển). Ban đầu, những người này chỉ đơn giản là vận chuyển thư từ, nhưng dần dần công việc của họ trở thành một phần quan trọng của hệ thống bưu chính, kết nối mọi người trên khắp thế giới. Hình ảnh người đưa thư đã trở thành biểu tượng của sự tin cậy và kết nối cộng đồng.

Usage Note

Từ 'letter carrier' thường được sử dụng để chỉ người làm công việc giao thư một cách chuyên nghiệp và thường xuyên. Khác với 'mailman' (ít trang trọng hơn và có thể được dùng chung), 'letter carrier' mang tính chính thức hơn, thường thấy trong các văn bản mô tả công việc hoặc giao tiếp chính thức. Phân biệt với 'delivery person' (người giao hàng nói chung, có thể bao gồm cả thư, bưu kiện, thực phẩm...).

Prepositions

to for

Ví dụ: 'The letter carrier delivered the package *to* my house.' (Người đưa thư đã giao bưu kiện *đến* nhà tôi). 'The post office is looking *for* a new letter carrier.' (Bưu điện đang tìm *kiếm* một người đưa thư mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + letter carrier
  • dedicated dedicated letter carrier
    (người đưa thư tận tâm)
  • local local letter carrier
    (người đưa thư địa phương)
  • reliable reliable letter carrier
    (người đưa thư đáng tin cậy)
Verb + letter carrier
  • greet greet the letter carrier
    (chào hỏi người đưa thư)
  • tip tip the letter carrier
    (bo cho người đưa thư)
  • rely on rely on the letter carrier
    (dựa vào người đưa thư)

Idioms

  • Neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds

    Không có tuyết, mưa, nóng hay đêm tối nào có thể ngăn cản những người đưa thư hoàn thành nhiệm vụ được giao.

    "The post office proudly displays the unofficial creed: 'Neither snow nor rain...' to emphasize their commitment."

    (Bưu điện tự hào trưng bày phương châm không chính thức: 'Không có tuyết, mưa...' để nhấn mạnh cam kết của họ.)

  • Like waiting for the letter carrier

    Cảm giác chờ đợi điều gì đó quan trọng đến.

    "Waiting for the exam results is like waiting for the letter carrier."

    (Chờ kết quả thi giống như chờ người đưa thư vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

letter carrier

danh từ
Lật mặt

Người đưa thư, người giao thư đến các hộ gia đình và doanh nghiệp.

"The letter carrier always delivers the mail before noon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The letter carrier delivers mail every day.
Người đưa thư giao thư mỗi ngày.
Phủ định
The letter carrier doesn't deliver mail on Sundays.
Người đưa thư không giao thư vào Chủ nhật.
Nghi vấn
Does the letter carrier know my name?
Người đưa thư có biết tên tôi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The letter carrier is going to deliver the package to your door.
Người đưa thư sẽ giao kiện hàng đến tận cửa nhà bạn.
Phủ định
The letter carrier is not going to work tomorrow because it is a holiday.
Người đưa thư sẽ không làm việc vào ngày mai vì đó là ngày lễ.
Nghi vấn
Is the letter carrier going to bring the registered mail today?
Hôm nay người đưa thư có mang thư bảo đảm đến không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The letter carrier has delivered the package to the wrong address twice this week.
Người đưa thư đã giao kiện hàng đến sai địa chỉ hai lần trong tuần này.
Phủ định
The letter carrier hasn't picked up our outgoing mail today.
Hôm nay người đưa thư vẫn chưa lấy thư đi của chúng tôi.
Nghi vấn
Has the letter carrier already come today?
Người đưa thư đã đến hôm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letter carrier".

Ngày Tri Ân Người Đưa Thư

Ở nhiều nước phương Tây, có truyền thống tri ân người đưa thư vào dịp Giáng Sinh bằng cách tặng quà hoặc tiền boa nhỏ. Đây là cách thể hiện sự biết ơn đối với công việc vất vả của họ trong suốt cả năm.

Hình Tượng Người Đưa Thư

Hình ảnh người đưa thư thường được coi là biểu tượng của sự tin cậy, tận tụy và kết nối cộng đồng. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc mang thông tin đến mọi nhà, đặc biệt là ở những vùng sâu vùng xa.