(Top Banner Ad)
main ledger
C1
noun C1 Kế toán, Tài chính

main ledger

UK: /ˈmeɪn ˈledʒə(r)/ • US: /ˈmeɪn ˈledʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sổ cái chính sổ cái tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary record-keeping book containing all the accounts for preparing financial statements.

Vietnamese Meaning

Sổ cái chính, sổ kế toán tổng hợp chứa tất cả các tài khoản dùng để lập báo cáo tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant carefully reviewed the entries in the main ledger to ensure accuracy."

    "Kế toán viên cẩn thận xem xét các bút toán trong sổ cái chính để đảm bảo tính chính xác."

  • "The audit trail led directly to the entries in the main ledger."

    "Dấu vết kiểm toán dẫn trực tiếp đến các bút toán trong sổ cái chính."

  • "Maintaining an accurate main ledger is crucial for financial transparency."

    "Duy trì một sổ cái chính chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Adjective main chính, quan trọng nhất
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun ledger sổ cái
Noun bookkeeping công việc kế toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mayn
Old French
maine
Latin
magna
Middle English
ledger
Anglo-French
leger

Nguồn Gốc của 'Main'

Từ 'main' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magnus', có nghĩa là 'lớn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'maine', mang ý nghĩa quan trọng và chủ yếu. Trong sổ cái chính, 'main' nhấn mạnh đây là sổ cái quan trọng nhất.

Nguồn Gốc của 'Ledger'

Từ 'ledger' bắt nguồn từ tiếng Anglo-Pháp 'leger' có nghĩa là 'nằm'. Các bản ghi tài chính quan trọng 'nằm' ở đây, và đó là nơi từ 'ledger' được tạo ra.

Usage Note

Sổ cái chính là xương sống của hệ thống kế toán. Nó ghi lại tất cả các giao dịch tài chính và được sử dụng để tạo ra các báo cáo như bảng cân đối kế toán và báo cáo thu nhập. Cần phân biệt với các sổ cái phụ (subsidiary ledgers) ghi chép chi tiết hơn về một loại giao dịch cụ thể (ví dụ: sổ cái phải thu, sổ cái phải trả).

Prepositions

in of

‘In the main ledger’ chỉ vị trí hoặc nơi lưu giữ thông tin. Ví dụ: 'The details are recorded in the main ledger.' ‘Of the main ledger’ thường liên quan đến nội dung hoặc một phần của sổ cái. Ví dụ: 'An extract of the main ledger.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main ledger
  • complete complete main ledger
    (sổ cái chính đầy đủ)
  • updated updated main ledger
    (sổ cái chính đã được cập nhật)
Verb + main ledger
  • record record in the main ledger
    (ghi vào sổ cái chính)
  • update update the main ledger
    (cập nhật sổ cái chính)
  • reconcile reconcile the main ledger
    (đối chiếu sổ cái chính)

Idioms

  • balance the books

    cân bằng sổ sách, làm cho sổ sách kế toán khớp

    "The accountant spent all night trying to balance the books."

    (Người kế toán đã dành cả đêm để cố gắng cân bằng sổ sách.)

  • cook the books

    gian lận sổ sách, làm giả sổ sách kế toán

    "The company was accused of cooking the books to avoid paying taxes."

    (Công ty bị cáo buộc gian lận sổ sách để trốn thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main ledger

noun
Lật mặt

Sổ cái chính, sổ kế toán tổng hợp chứa tất cả các tài khoản dùng để lập báo cáo tài chính.

"The accountant carefully reviewed the entries in the main ledger to ensure accuracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main ledger".

Tầm quan trọng của Sổ Cái trong Kinh Doanh

Sổ cái chính là xương sống của mọi hoạt động kinh doanh. Nó không chỉ là một công cụ kế toán, mà còn là bản ghi chính thức và toàn diện về sức khỏe tài chính của một công ty. Việc duy trì một sổ cái chính chính xác và cập nhật là vô cùng quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.