trunk line
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trunk line'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đường dây vận chuyển hoặc liên lạc chính, chẳng hạn như một tuyến đường sắt hoặc đường dây điện thoại, kết nối các điểm chính.
Definition (English Meaning)
A main line of transportation or communication, such as a railway line or telephone line, connecting major points.
Ví dụ Thực tế với 'Trunk line'
-
"The new trunk line will improve telephone service to rural areas."
"Đường dây chính mới sẽ cải thiện dịch vụ điện thoại đến các vùng nông thôn."
-
"The railway company invested heavily in upgrading the trunk line."
"Công ty đường sắt đã đầu tư mạnh vào việc nâng cấp tuyến đường sắt chính."
-
"The fiber optic trunk line provides high-speed internet access."
"Đường dây cáp quang chính cung cấp truy cập internet tốc độ cao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trunk line'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trunk line
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trunk line'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp viễn thông và giao thông vận tải để chỉ các tuyến đường hoặc đường dây quan trọng nhất. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm và khả năng kết nối các khu vực quan trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'to' dùng để chỉ điểm đến mà trunk line dẫn đến. 'from' dùng để chỉ điểm xuất phát của trunk line.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trunk line'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.