(Top Banner Ad)
main route
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Địa lý, Giao thông vận tải

main route

UK: /meɪn ruːt/ • US: /meɪn ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường chính con đường chính lộ trình chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or frequently used road or path.

Vietnamese Meaning

Tuyến đường chính, con đường quan trọng nhất hoặc được sử dụng thường xuyên nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The A1 is the main route between London and Edinburgh."

    "Đường A1 là tuyến đường chính giữa London và Edinburgh."

  • "We took the main route to avoid getting lost."

    "Chúng tôi đi theo tuyến đường chính để tránh bị lạc."

  • "The accident happened on the main route into the city."

    "Tai nạn xảy ra trên tuyến đường chính vào thành phố."

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một con đường chính kết nối hai địa điểm lớn, hoặc một con đường mà nhiều người sử dụng để đi lại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và tính phổ biến của con đường đó.

Prepositions

to from

‘To’ được dùng để chỉ điểm đến khi đi theo tuyến đường chính (e.g., 'The main route to the city'). 'From' được dùng để chỉ điểm xuất phát khi đi theo tuyến đường chính (e.g., 'The main route from the airport').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main route
  • major major main route
    (tuyến đường chính lớn)
  • direct direct main route
    (tuyến đường chính trực tiếp)
  • primary primary main route
    (tuyến đường chính ưu tiên)
Verb + main route
  • take take the main route
    (đi theo tuyến đường chính)
  • follow follow the main route
    (đi theo tuyến đường chính)
  • divert from divert from the main route
    (rẽ khỏi tuyến đường chính)
Preposition + main route
  • along along the main route
    (dọc theo tuyến đường chính)
  • towards towards the main route
    (về phía tuyến đường chính)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main route

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tuyến đường chính, con đường quan trọng nhất hoặc được sử dụng thường xuyên nhất.

"The A1 is the main route between London and Edinburgh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main route".