(Top Banner Ad)
minor road
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

minor road

Nghĩa tiếng Việt

đường nhỏ đường nhánh đường làng đường phụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road that is less important than a main road and usually has less traffic.

Vietnamese Meaning

Một con đường ít quan trọng hơn đường chính và thường có ít xe cộ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident happened at the intersection of a minor road and a major highway."

    "Tai nạn xảy ra tại giao lộ giữa một con đường nhỏ và một đường cao tốc lớn."

  • "We turned off the highway onto a minor road."

    "Chúng tôi rẽ khỏi đường cao tốc vào một con đường nhỏ."

  • "The map showed a network of minor roads connecting the villages."

    "Bản đồ hiển thị một mạng lưới các con đường nhỏ nối các ngôi làng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun minority thiểu số
Noun road con đường
Noun roadway lòng đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old English
rād
English
minor road

Nguồn gốc của 'minor road'

Từ 'minor' trong 'minor road' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. 'Road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', chỉ con đường. Vì vậy, 'minor road' có nghĩa là 'con đường nhỏ hơn' hoặc 'con đường thứ yếu'.

Usage Note

Cụm từ 'minor road' thường được sử dụng để phân biệt với 'major road' hoặc 'main road', là những con đường lớn, có nhiều làn xe và lưu lượng giao thông cao hơn. 'Minor road' thường là đường nông thôn, đường khu dân cư, hoặc đường nối các khu vực nhỏ hơn với nhau. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về quy mô, tầm quan trọng và lưu lượng giao thông so với các trục đường chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor road
  • quiet minor road
    (con đường nhỏ yên tĩnh)
  • rural minor road
    (con đường nông thôn nhỏ)
  • narrow minor road
    (con đường hẹp)
Verb + minor road
  • take a minor road
    (đi theo một con đường nhỏ)
  • turn onto a minor road
    (rẽ vào một con đường nhỏ)
  • drive along a minor road
    (lái xe dọc theo một con đường nhỏ)

Idioms

  • take the high road

    chọn cách hành xử đạo đức, tử tế hơn (trong một tình huống khó khăn)

    "Even though he insulted me, I decided to take the high road and not respond."

    (Mặc dù anh ta xúc phạm tôi, tôi quyết định chọn cách hành xử tử tế và không đáp trả.)

  • hit the road

    khởi hành, bắt đầu chuyến đi

    "It's getting late. We should hit the road."

    (Trời đang tối rồi. Chúng ta nên khởi hành thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor road

Danh từ
Lật mặt

Một con đường ít quan trọng hơn đường chính và thường có ít xe cộ hơn.

"The accident happened at the intersection of a minor road and a major highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I slowed down as I approached the minor road because I saw a cyclist.
Tôi giảm tốc độ khi đến gần đường nhánh vì tôi thấy một người đi xe đạp.
Phủ định
Even though the GPS directed us to the minor road, we didn't take it because it looked unpaved.
Mặc dù GPS chỉ đường chúng tôi đến đường nhánh, chúng tôi đã không đi vì nó trông chưa được trải nhựa.
Nghi vấn
If we take the minor road, will we save time, or will it be slower?
Nếu chúng ta đi đường nhánh, chúng ta sẽ tiết kiệm thời gian hay sẽ chậm hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minor road is often used by local residents to avoid the main highway.
Đường nhánh thường được người dân địa phương sử dụng để tránh đường cao tốc chính.
Phủ định
The minor road was not considered safe enough to be used by heavy vehicles.
Đường nhánh không được coi là đủ an toàn để xe tải nặng sử dụng.
Nghi vấn
Will the minor road be improved by the council next year?
Liệu đường nhánh có được hội đồng cải thiện vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor road".

Sự khác biệt giữa đường lớn và đường nhỏ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở vùng nông thôn, đường nhỏ (minor road) thường ít được bảo trì hơn đường lớn, và đôi khi có thể hẹp hoặc không trải nhựa. Việc sử dụng bản đồ và hệ thống định vị là rất quan trọng khi di chuyển trên những con đường này.