(Top Banner Ad)
main thoroughfare
B2
Noun B2 Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

main thoroughfare

UK: /ˈmeɪn ˈθʌrəˌfeə/ • US: /ˈmeɪn ˈθɜːroʊˌfeər/

Nghĩa tiếng Việt

trục đường chính đường huyết mạch đường chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A main road or public highway.

Vietnamese Meaning

Một con đường chính hoặc đường cao tốc công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main thoroughfare was lined with shops and restaurants."

    "Trục đường chính có rất nhiều cửa hàng và nhà hàng."

  • "The city council is planning to renovate the main thoroughfare."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch cải tạo trục đường chính."

  • "The main thoroughfare is usually very busy during rush hour."

    "Trục đường chính thường rất đông đúc vào giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thoroughfare đường phố chính, trục đường giao thông
Adjective main chính, chủ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

Nguồn gốc của 'main thoroughfare'

Cụm từ 'main thoroughfare' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. 'Main' có nghĩa là 'chính, chủ yếu', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mægen' nghĩa là 'sức mạnh'. 'Thoroughfare' chỉ con đường đi qua, nơi giao thông diễn ra. Vì vậy, 'main thoroughfare' đơn giản là một con đường chính, quan trọng, nơi có nhiều xe cộ và người đi lại.

Usage Note

Cụm từ 'main thoroughfare' chỉ một con đường lớn và quan trọng, thường là đường chính trong một thành phố hoặc khu vực, được sử dụng rộng rãi cho giao thông. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của con đường trong việc kết nối các khu vực khác nhau và phục vụ nhu cầu đi lại của người dân. So với 'street' (đường phố) hoặc 'road' (đường), 'thoroughfare' mang tính trang trọng hơn và ám chỉ tầm quan trọng lớn hơn.

Prepositions

along on through

Ví dụ: 'Businesses along the main thoroughfare benefit from high foot traffic.' (Các doanh nghiệp dọc theo trục đường chính được hưởng lợi từ lượng người đi bộ cao.); 'The accident on the main thoroughfare caused a traffic jam.' (Vụ tai nạn trên trục đường chính gây ra tắc nghẽn giao thông.); 'The parade went through the main thoroughfare.' (Cuộc diễu hành đi qua trục đường chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main thoroughfare
  • Bustling main thoroughfare
    (trục đường chính nhộn nhịp)
  • Wide main thoroughfare
    (trục đường chính rộng lớn)
  • Busy main thoroughfare
    (trục đường chính đông đúc)
Verb + main thoroughfare
  • Cross the main thoroughfare
    (băng qua trục đường chính)
  • Line the main thoroughfare
    (nằm dọc theo trục đường chính)
  • Block the main thoroughfare
    (chặn trục đường chính)

Idioms

  • Off the beaten path/track (similar concept to avoiding the main thoroughfare)

    Ở một nơi hẻo lánh, ít người biết đến; đi theo một hướng khác biệt so với số đông.

    "We wanted to find a restaurant off the beaten path."

    (Chúng tôi muốn tìm một nhà hàng ở một nơi hẻo lánh.)

  • Hit the road (often implies using a main thoroughfare)

    Lên đường, khởi hành (thường ngụ ý sử dụng các trục đường chính).

    "It's getting late, we should hit the road."

    (Trời đã khuya rồi, chúng ta nên lên đường thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main thoroughfare

Noun
Lật mặt

Một con đường chính hoặc đường cao tốc công cộng.

"The main thoroughfare was lined with shops and restaurants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main thoroughfare".

Vai trò của đường phố chính

Ở nhiều quốc gia, 'main thoroughfare' thường là trung tâm của các hoạt động kinh doanh, văn hóa và xã hội. Các sự kiện lớn, diễu hành, và lễ hội thường được tổ chức trên các trục đường này. Đây cũng là nơi tập trung nhiều cửa hàng, nhà hàng và các điểm tham quan du lịch.