(Top Banner Ad)
sail
A2
noun A2 Hàng hải, Du lịch, Thể thao

sail

UK: /seɪl/ • US: /seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

buồm đi thuyền lái thuyền buồm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of material extended on a mast to catch the wind and propel a boat or ship or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Cánh buồm, một mảnh vật liệu được căng trên cột buồm để đón gió và đẩy thuyền, tàu hoặc phương tiện khác di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship set sail early in the morning."

    "Con tàu giương buồm ra khơi vào sáng sớm."

  • "He knows how to sail a boat."

    "Anh ấy biết cách lái thuyền buồm."

  • "The sailboat sailed smoothly across the water."

    "Chiếc thuyền buồm lướt êm trên mặt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sailor Thủy thủ
Noun sailing Sự đi thuyền buồm, môn chèo thuyền buồm
Adjective sailable Có thể đi thuyền buồm được
Adjective unsailable Không thể đi thuyền buồm được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Du lịch, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*seglą
Old English
segl
Middle English
seil
Modern English
sail

Nguồn gốc cổ xưa của "sail"

Từ "sail" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic "*seglą", liên quan đến các từ chỉ "dây thừng" hoặc "lưới". Điều này cho thấy vai trò cơ bản của vật liệu dệt và kỹ thuật đóng thuyền từ xa xưa trong việc khai thác sức gió để di chuyển trên mặt nước. Sau đó, nó phát triển thành "segl" trong tiếng Anh cổ và "seil" trong tiếng Anh trung đại, rồi trở thành "sail" ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bộ phận của thuyền hoặc tàu dùng để hứng gió. Có thể mang nghĩa bóng chỉ một chuyến đi bằng thuyền buồm.

Prepositions

under

Under sail: Đang giương buồm, đang di chuyển bằng thuyền buồm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sail
  • full full sail
    (buồm căng gió, căng buồm tối đa)
  • main main sail
    (buồm chính)
  • white white sail
    (buồm trắng)
Verb + sail
  • set set sail
    (nhổ neo, ra khơi (bắt đầu một chuyến đi biển))
  • hoist hoist a sail
    (kéo buồm lên)
  • lower lower a sail
    (hạ buồm xuống)
  • trim trim a sail
    (điều chỉnh buồm)
  • spread spread a sail
    (giương buồm)
Prepositional phrases
  • under under sail
    (đang căng buồm, đang đi bằng buồm)

Idioms

  • sail through

    Vượt qua dễ dàng, không gặp khó khăn

    "She studied hard and managed to sail through her exams."

    (Cô ấy học hành chăm chỉ nên đã vượt qua các kỳ thi một cách dễ dàng.)

  • take the wind out of someone's sails

    Làm ai đó mất đi sự tự tin, hứng thú hoặc lợi thế

    "His unexpected promotion took the wind out of his colleague's sails."

    (Việc anh ấy được thăng chức bất ngờ đã làm đồng nghiệp mất hết hứng thú.)

  • plain sailing

    Thuận buồm xuôi gió, dễ dàng, không gặp khó khăn

    "After we finished the difficult part, it was plain sailing."

    (Sau khi chúng tôi hoàn thành phần khó khăn, mọi việc đều thuận buồm xuôi gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sail

noun
Lật mặt

Cánh buồm, một mảnh vật liệu được căng trên cột buồm để đón gió và đẩy thuyền, tàu hoặc phương tiện khác di chuyển.

"The ship set sail early in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They sail across the ocean every summer.
Họ đi thuyền qua đại dương mỗi mùa hè.
Phủ định
He doesn't sail his boat anymore because it's too old.
Anh ấy không chèo thuyền của mình nữa vì nó quá cũ.
Nghi vấn
Do you want to sail the boat to the island?
Bạn có muốn chèo thuyền đến hòn đảo không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors decided to sail: they wanted to explore new lands.
Các thủy thủ quyết định đi thuyền: họ muốn khám phá những vùng đất mới.
Phủ định
They didn't want to sail against the storm: the risk was too great.
Họ không muốn đi thuyền ngược lại cơn bão: rủi ro quá lớn.
Nghi vấn
Will they sail to the island: the one with the legendary treasure?
Họ sẽ đi thuyền đến hòn đảo chứ: hòn đảo có kho báu huyền thoại?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sail the ocean now!
Hãy đi thuyền ra khơi ngay bây giờ!
Phủ định
Don't sail alone.
Đừng đi thuyền một mình.
Nghi vấn
Do sail around the island.
Hãy đi thuyền vòng quanh hòn đảo đi.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat is sailed by experienced sailors every summer.
Con thuyền được điều khiển bởi những thủy thủ giàu kinh nghiệm vào mỗi mùa hè.
Phủ định
That sailboat was not sailed during the storm due to the dangerous conditions.
Chiếc thuyền buồm đó đã không được ra khơi trong cơn bão vì điều kiện nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the yacht be sailed to the Mediterranean next year?
Liệu chiếc du thuyền có được đưa đến Địa Trung Hải vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sail".

Biểu tượng của sự tự do và khám phá

Trong văn hóa phương Tây, thuyền buồm thường là biểu tượng mạnh mẽ của sự tự do, phiêu lưu và khám phá. Nó gợi nhớ đến Thời đại Khám phá vĩ đại, khi những con tàu buồm đưa các nhà thám hiểm đến những vùng đất xa xôi, mở ra kỷ nguyên mới cho nhân loại.

Thể thao và Giải trí

Ngày nay, "sailing" không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là một môn thể thao và hình thức giải trí phổ biến. Các cuộc đua thuyền buồm quốc tế như America's Cup thu hút sự quan tâm lớn, thể hiện sự kết hợp giữa kỹ năng, chiến lược và tình yêu biển cả.