(Top Banner Ad)
boom
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Âm thanh

boom

UK: /buːm/ • US: /buːm/

Nghĩa tiếng Việt

bùng nổ thịnh vượng âm thanh lớn rền vang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loud, deep, resonant sound.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh lớn, sâu và vang dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We heard the boom of the cannon from miles away."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng pháo nổ từ đằng xa."

  • "The housing market is booming."

    "Thị trường nhà đất đang bùng nổ."

  • "The boom in technology stocks made many people rich."

    "Sự bùng nổ cổ phiếu công nghệ đã làm cho nhiều người giàu có."

  • "The cannons boomed, signaling the start of the battle."

    "Pháo nổ vang, báo hiệu sự bắt đầu của trận chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective booming đang bùng nổ, phát triển mạnh mẽ (ví dụ: một nền kinh tế, một ngành công nghiệp)
Noun boomer người thuộc thế hệ 'Baby Boomer' (sinh sau Thế chiến II, khoảng 1946-1964)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bommen (to hum, buzz)
Middle English
bomben, bomen
Modern English
boom

Tiếng Vang của Tự Nhiên

Từ 'boom' là một từ tượng thanh, có nghĩa là nó bắt chước âm thanh mà nó mô tả. Hãy tưởng tượng tiếng sấm rền vang, tiếng trống trầm hùng, hay tiếng sóng lớn vỗ vào bờ. Nguồn gốc của từ này không nằm ở một ngôn ngữ cổ xưa phức tạp, mà chính là ở âm thanh tự nhiên, mạnh mẽ và vang dội mà con người nghe thấy.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tiếng nổ lớn (như tiếng pháo, tiếng sấm), hoặc âm thanh trầm vang của nhạc cụ (như tiếng trống). Sự khác biệt với 'bang' là 'bang' thường chỉ âm thanh ngắn, gọn, và đanh hơn.

Prepositions

of in

'Boom of' thường đi kèm với nguồn gốc của âm thanh (ví dụ: 'the boom of thunder'). 'Boom in' có thể chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'boom in tourism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boom
  • economic boom
    (sự bùng nổ kinh tế)
  • property boom
    (sự bùng nổ bất động sản)
  • baby boom
    (sự bùng nổ dân số (dẫn đến thế hệ baby boomer))
  • construction boom
    (sự bùng nổ trong ngành xây dựng)
Verb + boom
  • experience a boom
    (trải qua một thời kỳ bùng nổ)
  • fuel a boom
    (thúc đẩy một sự bùng nổ)
  • trigger a boom
    (gây ra, châm ngòi cho một sự bùng nổ)
  • enjoy a boom
    (hưởng lợi từ một sự bùng nổ)

Idioms

  • boom and bust

    chu kỳ bùng nổ và suy thoái (thường nói về kinh tế)

    "The oil industry is famous for its cycles of boom and bust."

    (Ngành công nghiệp dầu mỏ nổi tiếng với các chu kỳ bùng nổ và suy thoái.)

  • lower the boom on someone

    trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc, ra tay xử lý dứt khoát

    "After he missed the deadline again, his boss decided to lower the boom and fired him."

    (Sau khi anh ấy lại trễ hạn, sếp của anh đã quyết định ra tay xử lý và sa thải anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boom

Danh từ
Lật mặt

Một âm thanh lớn, sâu và vang dội.

"We heard the boom of the cannon from miles away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boom".

Thế hệ 'Baby Boomer'

Thuật ngữ 'Baby Boom' dùng để chỉ sự gia tăng dân số đột biến ở các nước phương Tây sau Thế chiến II (1946-1964). Những người sinh ra trong thời kỳ này, được gọi là 'Baby Boomers', đã định hình văn hóa, chính trị và kinh tế trong nhiều thập kỷ. Họ thường được xem là một thế hệ lạc quan và có sức ảnh hưởng lớn.

Bùng nổ Dot-com (Dot-com Boom)

Cuối những năm 1990, thế giới chứng kiến 'Dot-com Boom', một thời kỳ bùng nổ đầu cơ vào các công ty công nghệ và Internet. Sự kiện này đã thay đổi mãi mãi cách chúng ta sống và làm việc, nhưng nó cũng kết thúc bằng một cuộc suy thoái lớn ('Dot-com bust') vào đầu những năm 2000.