(Top Banner Ad)
mainstream music
B2
Noun Phrase B2 Âm nhạc, Văn hóa

mainstream music

UK: /ˈmeɪnstriːm ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈmeɪnstriːm ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc đại chúng nhạc thị trường nhạc phổ thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music that is popular and widely accepted by the general public.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc phổ biến, được chấp nhận rộng rãi bởi công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mainstream music often prioritizes catchy melodies and simple lyrics."

    "Âm nhạc đại chúng thường ưu tiên những giai điệu bắt tai và lời bài hát đơn giản."

  • "She dislikes mainstream music and prefers indie bands."

    "Cô ấy không thích nhạc đại chúng và thích các ban nhạc indie hơn."

  • "The concert featured a mix of mainstream music and local artists."

    "Buổi hòa nhạc có sự kết hợp giữa nhạc đại chúng và các nghệ sĩ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstream xu hướng chủ đạo, dòng chính
Adjective mainstream thuộc xu hướng chủ đạo, chính thống

Synonyms

Antonyms

underground music (nhạc underground)alternative music (nhạc alternative/nhạc thay thế)niche music (nhạc ngách)

Related Words

hit song (bài hát hit)radio friendly (thân thiện với radio (dễ được phát trên radio))chart-topping (đứng đầu bảng xếp hạng)

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
mainstream
English
music

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' ban đầu dùng để chỉ dòng chảy chính của một con sông. Sau đó, nó được dùng để mô tả những ý tưởng, thái độ hoặc hoạt động được chấp nhận rộng rãi bởi xã hội. Trong âm nhạc, 'mainstream' ám chỉ dòng nhạc phổ biến, được nhiều người nghe và được phát sóng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ những dòng nhạc thịnh hành, có tính đại chúng cao, được phát rộng rãi trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Nó thường đối lập với các dòng nhạc underground, alternative, hoặc niche.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstream music
  • popular mainstream music
    (nhạc mainstream phổ biến)
  • commercial mainstream music
    (nhạc mainstream mang tính thương mại)
Verb + mainstream music
  • listen to mainstream music
    (nghe nhạc mainstream)
  • enjoy mainstream music
    (thích nhạc mainstream)

Idioms

  • to break into the mainstream

    trở nên phổ biến, được chấp nhận rộng rãi

    "The band finally broke into the mainstream after years of playing in small clubs."

    (Ban nhạc cuối cùng đã trở nên phổ biến sau nhiều năm chơi ở các câu lạc bộ nhỏ.)

  • part of the mainstream

    một phần của xu hướng chủ đạo

    "Hip hop is now part of the mainstream."

    (Nhạc hip hop bây giờ là một phần của xu hướng chủ đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream music

Noun Phrase
Lật mặt

Âm nhạc phổ biến, được chấp nhận rộng rãi bởi công chúng.

"Mainstream music often prioritizes catchy melodies and simple lyrics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream music".

Ảnh hưởng của Truyền Thông

Nhạc mainstream thường được quảng bá rộng rãi trên các phương tiện truyền thông như radio, truyền hình và internet. Điều này giúp nó tiếp cận được đông đảo khán giả và trở thành một phần quan trọng của văn hóa đại chúng.

Sự Thay Đổi của Thị Hiếu

Thị hiếu âm nhạc luôn thay đổi, và điều này ảnh hưởng đến những gì được coi là nhạc mainstream. Các thể loại nhạc mới có thể trở nên phổ biến và thay thế các thể loại cũ, tạo ra một vòng tuần hoàn liên tục.