(Top Banner Ad)
hit song
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

hit song

UK: /ˈhɪt sɒŋ/ • US: /ˈhɪt sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát hit bài hát ăn khách ca khúc hit
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song that is very popular and successful.

Vietnamese Meaning

Một bài hát rất phổ biến và thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That song was a major hit song last summer."

    "Bài hát đó là một hit lớn vào mùa hè năm ngoái."

  • "She released a hit song that topped the charts for weeks."

    "Cô ấy đã phát hành một bài hát hit đứng đầu bảng xếp hạng trong nhiều tuần."

  • "The band's new hit song is getting a lot of airplay."

    "Bài hát hit mới của ban nhạc đang được phát sóng rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hit đánh, chạm, thành công (trong ngữ cảnh này)
Noun hit cú đánh, sự thành công
Noun song bài hát
Noun songwriter người viết nhạc, nhạc sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

single (đĩa đơn)album (album)music charts (bảng xếp hạng âm nhạc)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
hit
English
song
English
hit song

Nguồn gốc của 'Hit Song'

Cụm từ 'hit song' bắt đầu phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi ngành công nghiệp âm nhạc phát triển mạnh mẽ. 'Hit' có nghĩa là một thành công lớn, và khi ghép với 'song', nó chỉ một bài hát rất thành công, được nhiều người yêu thích và thường xuyên phát trên radio.

Usage Note

Cụm từ 'hit song' dùng để chỉ một bài hát đạt được thành công lớn về mặt thương mại và được nhiều người biết đến. Nó thường gắn liền với việc bài hát đứng đầu các bảng xếp hạng âm nhạc hoặc được phát rộng rãi trên các phương tiện truyền thông. Không giống như 'popular song' (bài hát phổ biến), 'hit song' nhấn mạnh vào thành công và tầm ảnh hưởng của bài hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hit song
  • massive massive hit song
    (bài hát hit cực lớn, bài hát thành công vang dội)
  • big big hit song
    (bài hát hit lớn, bài hát rất thành công)
  • popular popular hit song
    (bài hát hit phổ biến, bài hát được yêu thích)
Verb + hit song
  • release release a hit song
    (phát hành một bài hát hit)
  • write write a hit song
    (viết một bài hát hit)
  • record record a hit song
    (thu âm một bài hát hit)

Idioms

  • a one-hit wonder

    người (hoặc ban nhạc) chỉ nổi tiếng với một bài hát duy nhất

    "That band was a one-hit wonder; their first song was a hit, but they never had another successful song."

    (Ban nhạc đó chỉ nổi tiếng với một bài duy nhất; bài hát đầu tiên của họ là một hit, nhưng họ không bao giờ có bài hát thành công nào khác.)

  • instant hit

    bài hát trở nên nổi tiếng ngay lập tức

    "Her new single was an instant hit."

    (Đĩa đơn mới của cô ấy đã trở thành một bản hit ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hit song

Danh từ
Lật mặt

Một bài hát rất phổ biến và thành công.

"That song was a major hit song last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit song".

Bảng xếp hạng âm nhạc

Các bảng xếp hạng âm nhạc như Billboard ở Mỹ hoặc UK Singles Chart ở Anh Quốc có vai trò quan trọng trong việc xác định một bài hát có phải là 'hit song' hay không. Vị trí trên bảng xếp hạng phản ánh mức độ phổ biến và doanh số của bài hát.

Ảnh hưởng của 'Hit Song'

Một 'hit song' có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng, thời trang, và thậm chí cả ngôn ngữ. Nó có thể trở thành một phần của ký ức tập thể và được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.